Avatar of Vocabulary Set Pháp luật

Bộ từ vựng Pháp luật trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Pháp luật' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

equity

/ˈek.wə.t̬i/

(noun) tài sản, vốn cổ phần, vốn chủ sở hữu

Ví dụ:

He sold his equity in the company last year.

Anh ấy đã bán vốn cổ phần của mình trong công ty vào năm ngoái.

litigant

/ˈlɪt̬.ə.ɡənt/

(noun) đương sự

Ví dụ:

The court requires both litigants to submit all documents before the hearing.

Tòa án yêu cầu cả hai đương sự nộp đầy đủ tài liệu trước phiên điều trần.

punitive damages

/ˈpjuː.nɪ.tɪv ˈdæm.ɪ.dʒɪz/

(noun) khoản bồi thường trừng phạt, thiệt hại trừng phạt

Ví dụ:

To award punitive damages, the jury had to find that the defendant intentionally violated the plaintiff's civil rights.

Để trao các khoản bồi thường trừng phạt, bồi thẩm đoàn phải xác định rằng bị đơn cố ý vi phạm các quyền dân sự của nguyên đơn.

co-sign

/ˈkoʊˌsaɪn/

(verb) đồng ký, ký chung, ký bảo lãnh

Ví dụ:

All five former homeland security secretaries have co-signed a letter to the president.

Cả năm cựu bộ trưởng an ninh nội địa đều đã đồng ký vào một lá thư gửi cho tổng thống.

intestacy

/ɪnˈtes.tə.si/

(noun) tình trạng không có di chúc, sự chết không có di chúc/ chết không để lại di chúc

Ví dụ:

When someone dies without a will, their estate is subject to intestacy, meaning the property distribution is uncertain.

Khi một người qua đời mà không để lại di chúc, tài sản của họ sẽ thuộc về tình trạng không có di chúc, nghĩa là việc phân chia tài sản trở nên không chắc chắn.

bar

/bɑːr/

(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;

(verb) cài, then (cửa), chặn;

(preposition) trừ, trừ ra

Ví dụ:

an iron bar

thanh sắt

litigator

/ˈlɪt̬.ə.ɡeɪ.t̬ɚ/

(noun) luật sư tranh tụng

Ví dụ:

She is a skilled litigator with over 20 years of courtroom experience.

Cô ấy là một luật sư tranh tụng dày dạn với hơn 20 năm kinh nghiệm tại tòa án.

magistrate

/ˌmædʒ.ə.streɪt ˈdʒʌdʒ/

(noun) quan tòa

Ví dụ:

He will appear before the magistrates tomorrow.

Anh ta sẽ xuất hiện trước các quan tòa vào ngày mai.

probable cause

/ˌprɑː.bə.bəl ˈkɑːz/

(noun) lý do chính đáng, căn cứ hợp lý

Ví dụ:

If there is probable cause, a judge can rule to give a search warrant.

Nếu có lý do chính đáng, thẩm phán có thể ra phán quyết cấp lệnh khám xét.

barrister

/ˈber.ə.stɚ/

(noun) luật sư

Ví dụ:

the barrister for the ferry company

luật sư cho công ty phà

injunction

/ɪnˈdʒʌŋk.ʃən/

(noun) lệnh cấm, lời dặn dò, lời cảnh báo

Ví dụ:

She took out an injunction to prevent the press from publishing the information.

Bà ấy đã ban hành lệnh cấm báo chí công bố thông tin.

affidavit

/ˌæf.əˈdeɪ.vɪt/

(noun) bản tuyên thệ, tờ khai có cam kết

Ví dụ:

to sign an affidavit

ký vào bản tuyên thệ

deposition

/ˌdep.əˈzɪʃ.ən/

(noun) sự lắng đọng, sự lật đổ, sự phế truất, lời khai, bản tường trình

Ví dụ:

The deposition of minerals on the rocks gave them a sparkling appearance.

Sự lắng đọng khoáng chất trên đá khiến chúng có vẻ ngoài lấp lánh.

notary

/ˈnoʊ.t̬ɚ.i/

(noun) công chứng viên

Ví dụ:

This agreement was drawn up and verified by a notary.

Thỏa thuận này được công chứng viên lập và xác minh.

bylaw

/ˈbaɪ.lɑː/

(noun) nội quy, luật lệ

Ví dụ:

The new board of trustees rewrote the orchestra's bylaws.

Hội đồng quản trị mới đã viết lại nội quy của dàn nhạc.

adjournment

/əˈdʒɝːn.mənt/

(noun) sự hoãn lại, sự tạm ngừng

Ví dụ:

The defense attorney requested an adjournment.

Luật sư bào chữa yêu cầu hoãn phiên tòa.

docket

/ˈdɑː.kɪt/

(noun) phiếu giao hàng, danh sách vụ án, danh sách cuộc họp

Ví dụ:

Please check the docket to see which items have been delivered.

Vui lòng kiểm tra phiếu để xem những mặt hàng nào đã được giao.

acquittal

/əˈkwɪt̬.əl/

(noun) sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án

Ví dụ:

The case resulted in an acquittal.

Vụ việc dẫn đến tuyên bố trắng án.

infraction

/ɪnˈfræk.ʃən/

(noun) sự vi phạm

Ví dụ:

Any attempt to influence the judges will be seen as an infraction of the rules.

Bất kỳ nỗ lực nào để gây ảnh hưởng đến các thẩm phán sẽ được coi là vi phạm các quy tắc.

indictment

/ɪnˈdaɪt̬.mənt/

(noun) bản cáo trạng, sự cáo buộc, sự chỉ trích, lời cáo buộc

Ví dụ:

The federal district court dismissed the indictment.

Tòa án liên bang đã bác bỏ bản cáo trạng.

parole

/pəˈroʊl/

(noun) sự tạm tha, sự ân xá, lời nói cá nhân;

(verb) ân xá, tạm tha

Ví dụ:

He's been released on parole.

Anh ta đã được tạm tha.

extradite

/ˈek.strə.daɪt/

(verb) dẫn độ (giao người phạm tội cho nước khác để xử lý pháp luật)

Ví dụ:

The government agreed to extradite the suspect to the United States to face trial for fraud.

Chính phủ đã đồng ý dẫn độ nghi phạm về Hoa Kỳ để xét xử về tội lừa đảo.

adjudicate

/əˈdʒuː.də.keɪt/

(verb) phân xử, xét xử

Ví dụ:

He was asked to adjudicate on the dispute.

Ông ấy được yêu cầu phân xử về tranh chấp.

infringe

/ɪnˈfrɪndʒ/

(verb) vi phạm, xâm phạm

Ví dụ:

The material can be copied without infringing copyright.

Tài liệu có thể được sao chép mà không vi phạm bản quyền.

annul

/əˈnʌl/

(verb) hủy bỏ, bãi bỏ, thủ tiêu

Ví dụ:

His second marriage was annulled because he never divorced his first wife.

Cuộc hôn nhân thứ hai của ông ấy đã bị hủy bỏ vì ông ấy không bao giờ ly dị người vợ đầu tiên của mình.

subpoena

/səˈpiː.nə/

(noun) lệnh triệu tập, giấy triệu tập;

(verb) triệu tập

Ví dụ:

Subpoenas were issued to several government employees.

Lệnh triệu tập đã được gửi tới một số nhân viên chính phủ.

exempt

/ɪɡˈzempt/

(adjective) được miễn;

(verb) miễn

Ví dụ:

Goods exempt from this tax include books and children's clothes.

Hàng hóa được miễn thuế này bao gồm sách và quần áo trẻ em.

remand

/rɪˈmænd/

(verb) tạm giam;

(noun) sự tạm giam

Ví dụ:

a remand prisoner

một tù nhân đang bị tạm giam

abide by

/əˈbaɪd baɪ/

(phrasal verb) tuân theo, chấp nhận, tuân thủ

Ví dụ:

Competitors must abide by the judge's decision.

Các đấu thủ phải tuân theo quyết định của trọng tài.

case law

/keɪs lɔː/

(noun) án lệ

Ví dụ:

Case law plays an important role in shaping the legal system.

Án lệ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hệ thống pháp luật.

bust

/bʌst/

(noun) đường vòng ngực, ngực, tượng bán thân;

(verb) làm hỏng, làm bể, làm vỡ;

(adjective) bị hỏng, hư hỏng, phá sản

Ví dụ:

My watch is bust.

Đồng hồ của tôi bị hỏng.

rescind

/rɪˈsɪnd/

(verb) huỷ bỏ, thủ tiêu, bãi bỏ, tuyên bố vô hiệu

Ví dụ:

The agreement was rescinded on 20 March 1993.

Thỏa thuận đã bị hủy bỏ vào ngày 20 tháng 3 năm 1993.

annex

/ˈæn.ɪks/

(noun) phụ chương, phụ lục, nhà phụ, khu phụ;

(verb) sáp nhập, thôn tính

Ví dụ:

The old warehouse became an annex of the main store.

Nhà kho cũ trở thành khu phụ của cửa hàng chính.

remit

/rɪˈmɪt/

(noun) phạm vi trách nhiệm, phạm vi quản lý;

(verb) gửi tiền, chuyển tiền, miễn, tha

Ví dụ:

The remit of this official inquiry is to investigate the reasons for the accident.

Phạm vi trách nhiệm của cuộc điều tra chính thức này là tìm hiểu nguyên nhân gây ra tai nạn.

ordinance

/ˈɔːr.dən.əns/

(noun) sắc lệnh, quy định, lễ nghi

Ví dụ:

A city ordinance forbids the parking of cars in this area.

Sắc lệnh của thành phố cấm đậu xe ô tô trong khu vực này.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu