Nghĩa của từ intestacy trong tiếng Việt
intestacy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intestacy
US /ɪnˈtes.tə.si/
UK /ɪnˈtes.tə.si/
Danh từ
chết không để lại di chúc, tình trạng không có di chúc
the state of dying without a valid will
Ví dụ:
•
The lawyer explained the implications of intestacy to the family.
Luật sư giải thích những hệ lụy của việc chết không để lại di chúc cho gia đình.
•
Property distribution in cases of intestacy follows specific legal rules.
Việc phân chia tài sản trong trường hợp chết không để lại di chúc tuân theo các quy tắc pháp lý cụ thể.
Từ đồng nghĩa: