Avatar of Vocabulary Set Trạng thái cảm xúc

Bộ từ vựng Trạng thái cảm xúc trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng thái cảm xúc' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

tired

/taɪrd/

(adjective) mệt, mệt mỏi, muốn ngủ

Ví dụ:

Fisher rubbed his tired eyes.

Người câu cá dụi đôi mắt mệt mỏi của anh ấy.

moody

/ˈmuː.di/

(adjective) buồn rầu, ủ rũ, thất thường

Ví dụ:

He can be moody.

Anh ấy có thể đang ủ rũ.

exhausted

/ɪɡˈzɑː.stɪd/

(adjective) kiệt sức, mệt lử, bạc màu

Ví dụ:

Exhausted, they fell asleep.

kiệt sức, họ lăn ra ngủ.

bored

/bɔːrd/

(adjective) chán, nản, nhàm chán

Ví dụ:

She got bored with staring out of the window.

Cô ấy cảm thấy nhàm chán với việc nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.

annoyed

/əˈnɔɪd/

(adjective) khó chịu, bực mình, bị quấy rầy

Ví dụ:

Kelly was annoyed with him.

Kelly khó chịu với anh ta.

depressed

/dɪˈprest/

(adjective) chán nản, thất vọng, ngã lòng

Ví dụ:

He seemed a bit depressed about his work situation.

Anh ấy có vẻ hơi chán nản về tình hình công việc của mình.

worried

/ˈwɝː.id/

(adjective) bồn chồn, lo nghĩ, lo lắng

Ví dụ:

Michelle knew that her friends were very worried about her.

Michelle biết rằng bạn bè của cô ấy rất lo lắng cho cô ấy.

upset

/ʌpˈset/

(verb) làm bối rối, lo lắng, đau khổ, khó chịu, làm đảo lộn, phá vỡ;

(adjective) khó chịu, buồn bã;

(noun) sự bối rối, sự khó chịu, sự rối loạn tiêu hóa

Ví dụ:

She looked pale and upset.

Cô ấy trông xanh xao và buồn bã.

angry

/ˈæŋ.ɡri/

(adjective) giận, cáu, tức giận

Ví dụ:

an angry customer

một khách hàng tức giận

stressed

/strest/

(adjective) căng thẳng

Ví dụ:

Stressed workers reported smoking more.

Các công nhân bị căng thẳng cho biết họ hút thuốc nhiều hơn.

short-tempered

/ˌʃɔːrtˈtem.pɚd/

(adjective) nóng tính, dễ cáu, hay nổi giận

Ví dụ:

Being tired makes me very short-tempered.

Mệt mỏi khiến tôi rất nóng tính.

discouraged

/dɪˈskɝː.ɪdʒd/

(adjective) nản lòng, mất hy vọng, chán nản, mất hứng thú

Ví dụ:

Learners can feel very discouraged if an exercise is too difficult.

Người học có thể cảm thấy rất nản lòng nếu một bài tập quá khó.

disappointed

/ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪd/

(adjective) chán nản, thất vọng

Ví dụ:

I'm disappointed in you, Mary.

Tôi thất vọng về bạn, Mary.

sad

/sæd/

(adjective) buồn rầu, buồn bã, tồi

Ví dụ:

I was sad and subdued.

Tôi buồn bã và khuất phục.

shocked

/ʃɑːkt/

(adjective) sốc

Ví dụ:

I was quite shocked when I found out what he'd done.

Tôi khá sốc khi biết anh ta đã làm gì.

uneasy

/ʌnˈiː.zi/

(adjective) bất an, khó chịu, lo lắng

Ví dụ:

His presence made her feel uneasy.

Sự hiện diện của anh ta khiến cô ấy cảm thấy bất an.

dissatisfied

/ˌdɪsˈsæt̬.əs.faɪd/

(adjective) không bằng lòng, không hài lòng, không thỏa mãn

Ví dụ:

If you're dissatisfied with the service, why don't you complain to the hotel manager?

Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ, tại sao bạn không phàn nàn với quản lý khách sạn?

ashamed

/əˈʃeɪmd/

(adjective) xấu hổ, hổ thẹn, ngượng

Ví dụ:

You should be ashamed of yourself.

Bạn nên xấu hổ về chính mình.

lonely

/ˈloʊn.li/

(adjective) cô đơn, cô độc, bơ vơ

Ví dụ:

She gets lonely now that all the kids have left home.

Bây giờ cô ấy trở nên cô đơn khi tất cả những đứa trẻ đã rời khỏi nhà.

terrified

/ˈter.ə.faɪd/

(adjective) cực kỳ sợ hãi, hoảng sợ tột độ

Ví dụ:

She was terrified of flying in an airplane.

Cô ấy cực kỳ sợ khi phải đi máy bay.

horrified

/ˈhɔːr.ə.faɪd/

(adjective) kinh hoàng, kinh sợ

Ví dụ:

He looked horrified when I told him.

Anh ấy trông có vẻ kinh hoàng khi tôi nói với anh ấy.

happy

/ˈhæp.i/

(adjective) vui sướng, hạnh phúc, may mắn

Ví dụ:

Melissa came in looking happy and excited.

Melissa bước vào với vẻ vui sướng và hào hứng.

amused

/əˈmjuːzd/

(adjective) thích thú, vui thích

Ví dụ:

an amused smile

một nụ cười thích thú

excited

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/

(adjective) hào hứng, kích thích, sôi nổi

Ví dụ:

An excited crowd waited for the singer to arrive.

Một đám đông hào hứng chờ nam ca sĩ đến.

satisfied

/ˈsæt̬.ɪs.faɪd/

(adjective) cảm thấy hài lòng, vừa ý, thỏa mãn

Ví dụ:

Some people are never satisfied!

Một số người không bao giờ cảm thấy hài lòng!

pleased

/pliːzd/

(adjective) hài lòng, sẵn lòng, vui mừng

Ví dụ:

a pleased smile

một nụ cười hài lòng

cheerful

/ˈtʃɪr.fəl/

(adjective) vui mừng, phấn khởi, hớn hở

Ví dụ:

He's usually fairly cheerful.

Anh ấy thường khá vui vẻ.

hopeful

/ˈhoʊp.fəl/

(adjective) đầy hy vọng, đầy hứa hẹn, có triển vọng;

(noun) người có triển vọng, người đầy hy vọng

Ví dụ:

He was hopeful about the outcome of the meeting.

Ông ấy đầy hy vọng về kết quả của cuộc họp.

grateful

/ˈɡreɪt.fəl/

(adjective) biết ơn, dễ chịu, khoan khoái

Ví dụ:

I'm grateful to you for all your help.

Tôi biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.

fulfilled

/fʊlˈfɪld/

(adjective) mãn nguyện, thỏa mãn

Ví dụ:

For the first time in my life, I feel really fulfilled.

Lần đầu tiên trong đời, tôi cảm thấy thực sự mãn nguyện.

helpless

/ˈhelp.ləs/

(adjective) bất lực

Ví dụ:

I felt helpless when I couldn’t do anything to stop the accident.

Tôi cảm thấy bất lực khi không thể làm gì để ngăn tai nạn.

joyful

/ˈdʒɔɪ.fəl/

(adjective) vui vẻ, hân hoan, vui sướng

Ví dụ:

I don't have very much to feel joyful about at the moment.

Tôi không có nhiều điều để cảm thấy vui vẻ vào lúc này.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu