Bộ từ vựng Chữ R trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ R' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) đặc trưng chủng tộc, do chủng tộc, sinh ra từ chủng tộc
Ví dụ:
A racial minority.
Một chủng tộc thiểu số.
(noun) kỳ thị chủng tộc, phân biệt chủng tộc
Ví dụ:
a program to combat racism
một chương trình chống phân biệt chủng tộc
(noun) phân biệt chủng tộc, người phân biệt chủng tộc
Ví dụ:
Two of the killers are known to be racists.
Hai trong số những kẻ giết người được biết là người phân biệt chủng tộc.
(noun) sự bức xạ, sự phát xạ, sự tỏa ra
Ví dụ:
Many servicemen suffered radiation sickness after the early atomic tests.
Nhiều quân nhân bị bệnh phóng xạ sau các cuộc thử nghiệm nguyên tử ban đầu.
(noun) đường sắt, đường ray, giá treo;
(verb) chửi bới, mắng nhiếc, xỉ vả
Ví dụ:
Environmentalists argue that more goods should be transported by rail.
Các nhà bảo vệ môi trường cho rằng nên vận chuyển nhiều hàng hóa hơn bằng đường sắt.
(adjective) ngẫu nhiên, tình cờ, bất kỳ;
(noun) người ngẫu nhiên
Ví dụ:
The information is processed in a random order.
Thông tin được xử lý theo thứ tự ngẫu nhiên.
(noun) con chuột, người xấu xa đê tiện, người phản bội;
(verb) bắt chuột, bỏ đảng, phản bội
Ví dụ:
Rats carry disease.
Chuột mang mầm bệnh.
(noun) sự đánh giá, xếp hạng, sự định giá
Ví dụ:
Advertisers are interested in ratings.
Các nhà quảng cáo quan tâm đến xếp hạng.
(adverb) một cách hợp lý, có lý, một cách công bằng
Ví dụ:
We tried to discuss the matter calmly and reasonably.
Chúng tôi đã cố gắng thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý.
(verb) xây dựng lại, tái xây dựng, phục hồi
Ví dụ:
We try to help them rebuild their lives.
Chúng tôi cố gắng giúp họ xây dựng lại cuộc sống.
(noun) ống nghe, máy thu, người nhận
Ví dụ:
She picked up the receiver and dialed his number.
Cô ấy nhấc ống nghe và bấm số của anh ấy.
(noun) suy thoái kinh tế, tình trạng suy thoái, sự rút đi
Ví dụ:
A lot of companies have been adversely affected by the recession.
Rất nhiều công ty đã bị ảnh hưởng xấu bởi suy thoái kinh tế.
(verb) tính, đoán, coi là
Ví dụ:
I reckon it's going to rain.
Tôi nghĩ là trời sắp mưa.
(noun) sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận diện, sự nhận ra
Ví dụ:
He glanced briefly towards her but there was no sign of recognition.
Anh ta liếc nhìn cô ấy một cái nhưng không có dấu hiệu nhận ra.
(noun) sự bình phục, sự khỏi bệnh, phòng hồi phục
Ví dụ:
Signs of recovery in the housing market.
Dấu hiệu sự khôi phục lại của thị trường nhà đất.
(noun) lính mới, nhân viên mới, tân binh;
(verb) tuyển dụng, chiêu mộ, phục hồi
Ví dụ:
3,000 army recruits at Ft. Benjamin
3.000 tân binh tại Ft. Benjamin
(noun) việc tuyển dụng
Ví dụ:
the recruitment of new members
tuyển dụng thành viên mới
(noun) trọng tài, người chứng nhận;
(verb) làm trọng tài
Ví dụ:
The referee sent off two French players.
Trọng tài đã đuổi hai cầu thủ Pháp.
(noun) người tị nạn, dân tị nạn
Ví dụ:
Thousands of refugees fled across the border.
Hàng ngàn người tị nạn chạy qua biên giới.
(noun) sự đăng ký, sự ghi vào sổ
Ví dụ:
The registration of births, marriages, and deaths.
Sự đăng ký khai sinh, kết hôn, khai tử.
(verb) điều chỉnh, kiểm soát
Ví dụ:
The thermostat regulates the room temperature.
Bộ điều nhiệt điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.
(verb) tăng cường, củng cố, gia cố
Ví dụ:
The helmet has been reinforced with a double layer of cork.
Mũ bảo hiểm đã được gia cố bằng một lớp bần kép.
(verb) làm dịu đi, làm mất đi, làm giảm bớt
Ví dụ:
The drug was used to promote sleep and to relieve pain.
Thuốc được sử dụng để cải thiện giấc ngủ và giảm đau.
(adjective) nhẹ nhõm, thoải mái, thanh thản
Ví dụ:
She sounded relieved.
Cô ấy có vẻ nhẹ nhõm.
(adjective) đáng chú ý, nổi bật, khác thường, xuất sắc, đặc biệt
Ví dụ:
She was a truly remarkable woman.
Bà ấy là một người phụ nữ thực sự đáng chú ý.
(adverb) đáng ngạc nhiên, đáng chú ý, đáng kinh ngạc
Ví dụ:
Remarkably, nobody was killed.
Điều đáng ngạc nhiên là không có ai thiệt mạng.
(noun) bản báo cáo, biên bản, bản tin;
(adjective) (liên quan đến) báo cáo
Ví dụ:
Regional team members have a direct reporting relationship with the Vice President of Community Development.
Các thành viên trong nhóm khu vực có mối quan hệ báo cáo trực tiếp với Phó Chủ tịch Phát triển Cộng đồng.
(verb) từ bỏ, từ chức, trao
Ví dụ:
He resigned from the company in order to take a more challenging job.
Anh ấy đã từ chức khỏi công ty để nhận một công việc thử thách hơn.
(noun) nghị quyết, sự giải quyết, quyết tâm
Ví dụ:
They had a successful resolution to the crisis.
Họ đã giải quyết thành công cuộc khủng hoảng.
(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại
Ví dụ:
The therapy helped restore her strength after the illness.
Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.
(verb) hạn chế, giới hạn
Ví dụ:
Some roads may have to be closed at peak times to restrict the number of visitors.
Một số con đường có thể phải đóng cửa vào thời gian cao điểm để hạn chế lượng du khách.
(noun) sự hạn chế, sự giới hạn
Ví dụ:
At the turn of the century, Congress imposed a height restriction of 13 storeys on all buildings in Washington.
Vào đầu thế kỷ này, Quốc hội đã áp đặt giới hạn chiều cao đối với tất cả các tòa nhà ở Washington là 13 tầng.
(noun) sự bán lẻ, việc bán lẻ;
(verb) bán lẻ;
(adverb) bán lẻ, mua lẻ;
(adjective) bán lẻ
Ví dụ:
The company needs to focus on its core retail business.
Công ty cần tập trung vào hoạt động kinh doanh bán lẻ cốt lõi của mình.
(noun) việc nghỉ hưu, về hưu
Ví dụ:
a man nearing retirement
một người đàn ông sắp nghỉ hưu
(noun) thu nhập, tổng thu nhập, lợi tức
Ví dụ:
Traders have lost $10,000 in revenue since the traffic scheme was implemented.
Các nhà giao dịch đã mất 10.000 đô la thu nhập kể từ khi kế hoạch lưu lượng được triển khai.
(noun) sự sửa đổi, sự xem lại, sự ôn tập
Ví dụ:
He was forced to make several revisions to his speech.
Ông ấy buộc phải sửa đổi bài phát biểu của mình nhiều lần.
(adjective) nực cười, lố bịch, buồn cười, lố lăng
Ví dụ:
I look ridiculous in this hat.
Tôi trông thật lố bịch khi đội chiếc mũ này.
(adjective) liều, mạo hiểm, đầy rủi ro
Ví dụ:
It's risky to buy a car without some good advice.
Thật rủi ro khi mua một chiếc xe hơi mà không có một số lời khuyên tốt.
(noun) đối thủ, địch thủ, người tình địch, người cạnh tranh;
(adjective) đối thủ, kình địch, cạnh tranh;
(verb) sánh ngang, sánh kịp, sánh với
Ví dụ:
fighting between rival groups
cuộc chiến giữa các nhóm đối thủ
(verb) cướp, cướp đoạt, lấy trộm;
(abbreviation) chạy sách
Ví dụ:
Could you provide me with the gross rate for a ROB ad?
Bạn có thể cung cấp cho tôi mức giá gộp cho quảng cáo chạy sách không?
(noun) sự ăn cướp, vụ ăn cướp, vụ cướp
Ví dụ:
The gang admitted they had committed four recent bank robberies.
Băng nhóm này thừa nhận chúng đã thực hiện 4 vụ cướp ngân hàng gần đây.
(noun) tên lửa, phản lực, pháo hoa;
(verb) phóng tên lửa, bắn hỏa tiễn, bay vụt lên
Ví dụ:
They launched a rocket to the planet Venus.
Họ đã phóng một tên lửa tới hành tinh Venus.
(noun) sự lãng mạn, không khí lãng mạn, sự bịa đặt;
(verb) thêu dệt, bịa đặt, nói ngoa;
(adjective) (thuộc) ngôn ngữ Roman
Ví dụ:
French, Italian, and Spanish are all Romance languages.
Tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha đều là ngôn ngữ Roman.
(noun) hoa hồng, cây hoa hồng, màu hồng;
(verb) nhuộm hồng;
(adjective) hồng, màu hồng
Ví dụ:
a rose dress
một chiếc váy màu hồng
(adverb) khoảng chừng, đại khái, xấp xỉ, thô bạo, mạnh bạo, không cẩn thận
Ví dụ:
Sales are up by roughly 10 percent.
Doanh số tăng khoảng 10 phần trăm.
(noun) sự đổ nát, sự phá hủy nghiêm trọng, sự tiêu tan;
(verb) làm hỏng, tàn phá, làm suy nhược
Ví dụ:
We visited a Roman ruin.
Chúng tôi đã đến thăm một tàn tích La Mã.