Nghĩa của từ relieved trong tiếng Việt
relieved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
relieved
US /rɪˈliːvd/
UK /rɪˈliːvd/
Tính từ
nhẹ nhõm, yên tâm
no longer feeling distressed or anxious; reassured
Ví dụ:
•
She felt incredibly relieved when she heard the good news.
Cô ấy cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm khi nghe tin tốt.
•
I was so relieved to find my lost wallet.
Tôi đã rất nhẹ nhõm khi tìm thấy ví bị mất của mình.
Từ liên quan: