Bộ từ vựng Hình dáng cơ thể trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hình dáng cơ thể' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) có vóc dáng Rubenesque, đầy đặn
Ví dụ:
She proudly embraced her Rubenesque figure, with curves that accentuated her large breasts and hips.
Cô ấy tự hào khoe vóc dáng Rubenesque của mình, với những đường cong làm nổi bật bộ ngực và hông lớn.
(adjective) mập mạp, béo lùn, mập lùn
Ví dụ:
He jabbed a pudgy finger at me.
Anh ta chỉ ngón tay mập mạp vào tôi.
(noun) chó Husky;
(adjective) khàn khàn, khan, to khỏe
Ví dụ:
The singer had a husky voice.
Ca sĩ có giọng khàn khàn.
(adjective) béo, mập lùn
Ví dụ:
Our chef was a genial, slightly tubby man.
Đầu bếp của chúng tôi là một người đàn ông tốt bụng, hơi béo.
(adjective) chắc nịch (người có bề ngoài trông thấp, khỏe và chắc)
Ví dụ:
a stocky figure
dáng người chắc nịch
(adjective) mảnh mai, thon thả, hấp dẫn
Ví dụ:
She was svelte and sophisticated.
Cô ấy mảnh mai và sành điệu.
(adjective) cao lêu nghêu
Ví dụ:
He was thin, lanky, and pale-skinned.
Anh ta gầy, cao lêu nghêu và nước da nhợt nhạt.
(adjective) rắn chắc, dẻo dai, thô
Ví dụ:
He has a runner's wiry frame.
Anh ấy có khung hình rắn chắc của một vận động viên chạy bộ.
(adjective) mảnh mai, duyên dáng
Ví dụ:
His arm curled around her sylphlike waist.
Cánh tay anh ấy vòng quanh eo mảnh mai của cô ấy.
(adjective) gầy gò, gầy trơ xương, khẳng khiu
Ví dụ:
He came home after three months at college looking terribly scrawny.
Anh ấy trở về nhà sau ba tháng ở trường đại học trông gầy gò khủng khiếp.
(adjective) gầy gò, hốc hác
Ví dụ:
He was thirty, but looked fifty, with pale skin, hopeless eyes, and an emaciated body, covered in sores.
Anh ta ba mươi tuổi, nhưng trông như năm mươi, với làn da nhợt nhạt, đôi mắt vô vọng và cơ thể gầy gò, đầy vết lở loét.
(adjective) tái nhợt, trông như xác chết
Ví dụ:
cadaverous appearance
vẻ ngoài tái nhợt
(adjective) vạm vỡ, khỏe mạnh, rắn chắc
Ví dụ:
At twelve years of age, he was already big and brawny.
Mới mười hai tuổi, anh ấy đã cao lớn vạm vỡ.
(adjective) rắn chắc, gân guốc, dẻo dai
Ví dụ:
The runner was tall and sinewy.
Người chạy cao và rắn chắc.
(adjective) như tạc tượng, đẹp như tượng
Ví dụ:
her statuesque beauty
vẻ đẹp như tạc tượng của cô ấy
(adjective) lực lưỡng, vạm vỡ
Ví dụ:
Two burly men pushed the car to the side of the road.
Hai người đàn ông lực lưỡng đẩy xe vào lề đường.
(adjective) trung thành, kiên cường, khoẻ mạnh, vạm vỡ, lực lưỡng;
(noun) thành viên trung thành, người trung thành, người ủng hộ trung thành
Ví dụ:
stalwart supporters
người ủng hộ trung thành
(adjective) gầy gò, mảnh mai, yếu ớt
Ví dụ:
waif-like supermodels
những siêu mẫu gầy gò