Avatar of Vocabulary Set Xây dựng

Bộ từ vựng Xây dựng trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Xây dựng' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adjacent

/əˈdʒeɪ.sənt/

(adjective) gần nhau, kề nhau, liền kề

Ví dụ:

adjacent rooms

phòng liền kề

architectural

/ˌɑːr.kəˈtek.tʃɚ.əl/

(adjective) (thuộc) kiến trúc

Ví dụ:

Several architectural styles are being considered for the proposed housing development.

Một số phong cách kiến trúc đang được xem xét để đề xuất phát triển nhà ở.

interior

/ɪnˈtɪr.i.ɚ/

(adjective) bên trong, ở phía trong, riêng tư;

(noun) phần bên trong, nội thất, nội địa

Ví dụ:

The interior walls have patches of dampness on them.

Các bức tường bên trong có những mảng ẩm ướt trên đó.

exterior

/ɪkˈstɪr.i.ɚ/

(adjective) ở bên ngoài;

(noun) ngoại thất, bề ngoài, mặt ngoài

Ví dụ:

In some of the villages, the exterior walls of the houses are painted pink.

Ở một số ngôi làng, các bức tường bên ngoài của các ngôi nhà được sơn màu hồng.

insulated

/ˈɪn.sə.leɪ.tɪd/

(adjective) được cách điện, cách nhiệt, cách biệt

Ví dụ:

a well-insulated house

một ngôi nhà cách nhiệt tốt

municipal

/mjuːˈnɪs.ə.pəl/

(adjective) (thuộc) thành phố, đô thị, thị xã

Ví dụ:

This is the municipal swimming pool.

Đây là bể bơi thành phố.

residential

/ˌrez.əˈden.ʃəl/

(adjective) (thuộc) nhà ở, nhà riêng, dân cư, cư trú

Ví dụ:

Behind the beach are high-rise hotels and residential buildings.

Phía sau bãi biển là các khách sạn cao tầng và khu dân cư.

suburban

/səˈbɝː.bən/

(adjective) (thuộc) khu ngoại ô, hạn chế, hẹp hòi

Ví dụ:

They live in suburban Washington.

Họ sống ở ngoại ô Washington.

vacant

/ˈveɪ.kənt/

(adjective) bỏ không, khuyết, trống

Ví dụ:

The hospital has no vacant beds.

Bệnh viện không còn giường trống.

assemble

/əˈsem.bəl/

(verb) họp lại, tập hợp, lắp ráp

Ví dụ:

A crowd had assembled outside the gates.

Một đám đông đã tụ tập bên ngoài cổng.

decay

/dɪˈkeɪ/

(noun) tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng đổ nát;

(verb) suy tàn, suy sụp, sa sút

Ví dụ:

Hardwood is more resistant to decay than softwood.

Gỗ cứng có khả năng chống mục nát hơn gỗ mềm.

demolish

/dɪˈmɑː.lɪʃ/

(verb) phá hủy, đánh đổ, phá dỡ

Ví dụ:

A number of houses were demolished so that the supermarket could be built.

Một số ngôi nhà bị phá bỏ để xây siêu thị.

erect

/ɪˈrekt/

(verb) dựng lên, xây dựng, dựng đứng thẳng;

(adjective) thẳng, đứng thẳng, dựng đứng

Ví dụ:

The fence posts are held erect by being sunk into the ground.

Các trụ hàng rào được giữ thẳng bằng cách bị lún xuống đất.

refurbish

/ˌriːˈfɝː.bɪʃ/

(verb) tân trang lại, trang trí lại

Ví dụ:

The developers refurbished the house inside and out.

Các chủ đầu tư đã tân trang lại ngôi nhà từ trong ra ngoài.

renovate

/ˈren.ə.veɪt/

(verb) nâng cấp, cải tiến, đổi mới

Ví dụ:

He renovates old houses and sells them for a profit.

Anh ta sửa chữa lại những ngôi nhà cũ và bán chúng kiếm lời.

bungalow

/ˈbʌŋ.ɡəl.oʊ/

(noun) nhà gỗ một tầng

Ví dụ:

There were small, white bungalows dotted over the hillside.

Có những ngôi nhà gỗ một tầng nhỏ màu trắng nằm rải rác trên sườn đồi.

court

/kɔːrt/

(noun) tòa án, quan tòa, phiên tòa;

(verb) chiều lòng, làm hài lòng, chiếm được

Ví dụ:

She will take the matter to court.

Cô ấy sẽ đưa sự việc ra tòa án.

dome

/doʊm/

(noun) mái vòm, vòm

Ví dụ:

The dome of city hall could be seen in the distance.

Từ xa có thể nhìn thấy mái vòm của tòa thị chính.

sauna

/ˈsɑː.nə/

(noun) phòng tắm hơi, nhà tắm hơi, sự tắm hơi

Ví dụ:

Don't spend long periods of time in the sauna, as prolonged periods increase your risk of dehydration. 

Không dành thời gian dài trong phòng tắm hơi, vì thời gian kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ mất nước.

igloo

/ˈɪɡ.luː/

(noun) lều tuyết

Ví dụ:

an igloo village

một ngôi làng lều tuyết

high-rise

/ˈhaɪ.raɪz/

(noun) nhà cao tầng;

(adjective) cao tầng, cao ngất

Ví dụ:

a high-rise office building

một tòa nhà văn phòng cao tầng

lighthouse

/ˈlaɪt.haʊs/

(noun) hải đăng

Ví dụ:

Most lighthouses rhythmically flash or eclipse their lights to provide an identification signal.

Hầu hết các ngọn hải đăng nhấp nháy nhịp nhàng hoặc làm lu mờ ánh sáng của chúng để cung cấp tín hiệu nhận dạng.

pier

/pɪr/

(noun) cầu tàu, bến tàu, tường chắn

Ví dụ:

After lunch, the family went for a walk along the pier.

Sau bữa trưa, cả nhà đi dạo dọc bến tàu.

premises

/ˈprem.ɪ.sɪz/

(plural nouns) mặt bằng, cơ sở, địa điểm

Ví dụ:

The company is looking for larger premises.

Công ty đang tìm kiếm mặt bằng lớn hơn.

arch

/ɑːrtʃ/

(noun) hình cung, nhịp cuốn, mái vòm;

(verb) uốn cong, cong lại, uốn vòng cung;

(adjective) tinh nghịch, tinh quái, hóm hỉnh;

(prefix) tổng, không đội trời chung

Ví dụ:

an arch tone of voice

giọng điệu hóm hỉnh

beam

/biːm/

(noun) xà, dầm, tia;

(verb) chiếu rọi, rạng rỡ, tươi cười

Ví dụ:

The sitting room had exposed wooden beams.

Phòng khách có dầm gỗ lộ ra ngoài.

cement

/səˈment/

(noun) xi măng, mối liên kết, mối gắn bó;

(verb) củng cố, thắt chặt, gắn kết

Ví dụ:

Use a mixture of one part cement to four parts sand.

Dùng hỗn hợp một phần xi măng với bốn phần cát.

tile

/taɪl/

(noun) ngói, đá lát, quân cờ;

(verb) lợp, lát

Ví dụ:

We lost a few tiles in the storm.

Chúng tôi đã mất một số ngói trong cơn bão.

marble

/ˈmɑːr.bəl/

(noun) cẩm thạch, đá hoa, hòn bi

Ví dụ:

a marble floor

một sàn đá cẩm thạch

crane

/kreɪn/

(noun) con sếu, cần trục, cần cẩu;

(verb) vươn cổ, vươn người

Ví dụ:

The crane lifted the container off the ship.

Cần trục đã nâng container lên khỏi tàu.

escalator

/ˈes.kə.leɪ.t̬ɚ/

(noun) thang cuốn

Ví dụ:

Take the escalator down to the lower level.

Đi thang cuốn xuống tầng thấp hơn.

addition

/əˈdɪʃ.ən/

(noun) phép cộng, tính cộng, sự thêm vào

Ví dụ:

The hotel has been extended with the addition of more rooms.

Khách sạn đã được mở rộng với việc bổ sung thêm vào nhiều phòng.

flooring

/ˈflɔːr.ɪŋ/

(noun) sàn, nguyên vật liệu làm sàn, sự làm sàn nhà

Ví dụ:

wooden flooring

sàn gỗ

foundation

/faʊnˈdeɪ.ʃən/

(noun) kem nền, sự thành lập, sự thiết lập

Ví dụ:

I want to buy a new bottle of foundation.

Tôi muốn mua một chai kem nền mới.

layout

/ˈleɪ.aʊt/

(noun) cách bố trí, bố cục, sự sắp đặt

Ví dụ:

changing the layout of the ground floor

thay đổi cách bố trí tầng trệt

plumbing

/ˈplʌm.ɪŋ/

(noun) hệ thống ống nước

Ví dụ:

There's something wrong with the plumbing.

Có vấn đề gì đó với hệ thống ống nước.

embassy

/ˈem.bə.si/

(noun) tòa đại sứ, đại sứ quán, sứ thần

Ví dụ:

the Chilean embassy in Moscow

đại sứ quán Chile tại Moscow

windowpane

/ˈwɪn.doʊ.peɪn/

(noun) ô cửa sổ

Ví dụ:

Rain was beating against the windowpanes.

Mưa đập vào ô cửa sổ.

chalet

/ˈʃæl.eɪ/

(noun) nhà gỗ

Ví dụ:

A chalet is a wooden cabin found in the European Alps.

Nhà gỗ là một cabin bằng gỗ được tìm thấy trên dãy núi Alps của Châu Âu.

lobby

/ˈlɑː.bi/

(noun) hành lang, sảnh, phòng trước

Ví dụ:

They went into the hotel lobby.

Họ đi vào sảnh khách sạn.

thatched

/θætʃt/

(adjective) có mái tranh, có mái rạ, lợp tranh

Ví dụ:

They live in a thatched cottage.

Họ sống trong một ngôi nhà lợp tranh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu