Nghĩa của từ igloo trong tiếng Việt

igloo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

igloo

US /ˈɪɡ.luː/
UK /ˈɪɡ.luː/
"igloo" picture

Danh từ

nhà tuyết, lều tuyết

a dome-shaped Eskimo house, typically built of blocks of solid snow.

Ví dụ:
The Inuit people traditionally built igloos as temporary shelters.
Người Inuit truyền thống xây dựng nhà tuyết làm nơi trú ẩn tạm thời.
It was surprisingly warm inside the igloo.
Bên trong nhà tuyết ấm áp một cách đáng ngạc nhiên.