Nghĩa của từ lighthouse trong tiếng Việt

lighthouse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lighthouse

US /ˈlaɪt.haʊs/
UK /ˈlaɪt.haʊs/
"lighthouse" picture

Danh từ

hải đăng, ngọn hải đăng

a tower or other structure containing a powerful flashing light, built on a coast or island to guide ships in difficult waters.

Ví dụ:
The old lighthouse stood proudly on the cliff.
Ngọn hải đăng cũ đứng sừng sững trên vách đá.
Sailors rely on the lighthouse to navigate safely.
Thủy thủ dựa vào hải đăng để điều hướng an toàn.