Bộ từ vựng Quần áo trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quần áo' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) trần, trần truồng, trọc;
(verb) để lộ, lột, bóc trần;
(adverb) rất, nhiều;
(determiner) nhiều, rất
Ví dụ:
She likes to walk around with bare feet.
Cô ấy thích đi bộ xung quanh bằng chân trần.
(noun) cái khóa, thắt lưng;
(verb) khóa, cài khóa, thắt
Ví dụ:
Most rucksacks have quick-release buckles.
Hầu hết ba lô đều có khóa tháo nhanh.
(noun) cái yếm dãi, yếm tạp dề
Ví dụ:
I want to buy a new bib for my baby.
Tôi muốn mua một cái yếm mới cho con tôi.
(verb) cúi chào, khom, quỳ;
(noun) nơ con bướm, vòm, sự cúi chào
Ví dụ:
They want bows and arrows.
Họ muốn cung và tên.
(noun) bản tóm tắt, việc tố tụng, chiếu thư;
(verb) tóm tắt lại;
(adjective) ngắn, gọn, vắn tắt
Ví dụ:
His acceptance speech was mercifully brief.
Bài phát biểu nhận giải của anh ấy rất vắn tắt.
(adjective) kẻ ca rô, kẻ ô vuông, kiểm tra
Ví dụ:
a red and white checked tablecloth
khăn trải bàn kẻ ca rô màu đỏ và trắng
(adjective) kẻ ô vuông, kẻ ca rô
Ví dụ:
a red and white checkered tablecloth
khăn trải bàn ca rô đỏ và trắng
(adjective) phức tạp, tỉ mỉ, kỹ lưỡng;
(verb) nói thêm, nói rõ, nói chi tiết
Ví dụ:
They're making the most elaborate preparations for the wedding.
Họ đang chuẩn bị công phu nhất cho đám cưới.
(adjective) hở cổ
Ví dụ:
Wearing an open-necked shirt and large glasses.
Mặc một chiếc áo sơ mi hở cổ và đeo kính lớn.
(adjective) bó sát vào người (quần áo)
Ví dụ:
skintight jeans
quần jean bó sát
(adjective) không có tay, cộc tay
Ví dụ:
a sleeveless dress
một chiếc váy không có tay
(adjective) phù hợp, thích hợp, được thiết kế riêng
Ví dụ:
a tailored jacket
một chiếc áo khoác được thiết kế riêng
(noun) quần áo, y phục
Ví dụ:
a windproof outer garment
áo khoác ngoài chống gió
(noun) quần đùi, quần lót ống rộng
Ví dụ:
Overall, more than 50 percent of the men said they usually wore boxers.
Nhìn chung, hơn 50% nam giới cho biết họ thường mặc quần đùi.
(noun) áo ngủ, váy ngủ
Ví dụ:
Nightie is a loosely hanging item of nightwear, today almost exclusively worn by women
Váy ngủ là một mặt hàng quần áo ngủ được treo lỏng lẻo, ngày nay hầu như chỉ được mặc bởi phụ nữ.
(noun) áo choàng không tay, mũi đất
Ví dụ:
He was wearing a flowing cape.
Anh ta đang mặc một chiếc áo choàng dài không tay.
(noun) áo choàng không tay, lốt, mặt nạ;
(verb) che giấu, che đậy, đội lốt
Ví dụ:
She has bought a new cloak.
Cô ấy đã mua một chiếc áo choàng mới.
(noun) khăn choàng
Ví dụ:
She has bought a new shawl.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng mới.
(noun) đồ bơi giữ nhiệt, quần áo lặn, bộ đồ lặn
Ví dụ:
divers in wetsuits
thợ lặn trong bộ quần áo lặn
(noun) cổ tay áo, gấu lơ-vê (quần), cú đấm;
(verb) tát, bạt tai, đấm
Ví dụ:
He buttoned his cuffs.
Anh ta cài khuy cổ tay áo.
(noun) chốt, khóa, móc
Ví dụ:
The fasteners that attach the panel to the wall had corroded.
Các chốt gắn bảng điều khiển vào tường đã bị ăn mòn.
(noun) dây đeo, dây buộc;
(verb) buộc/ trói/ cột bằng dây, băng bó
Ví dụ:
Could you help me fasten this strap around my suitcase?
Bạn có thể giúp tôi buộc dây đeo quanh vali của tôi được không?
(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;
(verb) cắt, chặt, chém
Ví dụ:
He could skin an animal with a single cut of the knife.
Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.
(noun) sức quyến rũ, sức mê hoặc, vẻ đẹp quyến rũ
Ví dụ:
Who can resist the glamour of Hollywood?
Ai có thể cưỡng lại sức quyến rũ của Hollywood?
(noun) giày dép
Ví dụ:
You'll need some fairly tough footwear to go hiking in the mountains.
Bạn sẽ cần một số giày dép khá cứng để đi bộ đường dài trong núi.
(noun) dải, mảnh, đồng phục thi đấu;
(verb) cởi quần áo, cởi, lột
Ví dụ:
a narrow strip of land
một dải đất hẹp
(noun) dây giày
Ví dụ:
Tie up your shoelaces, Rosie.
Thắt dây giày lại nào, Rosie.
(noun) nhung;
(adjective) bằng nhung, như nhung, mượt như nhung
Ví dụ:
a velvet dress
một chiếc váy nhung
(noun) bộ tóc giả;
(verb) chửi mắng thậm tệ
Ví dụ:
She was wearing a blonde wig.
Cô ấy đang đội một bộ tóc giả màu vàng.
(adjective) không phù hợp, không thích hợp
Ví dụ:
There are penalties for inappropriate behavior.
Có những hình phạt cho những hành vi không phù hợp.
(noun) quần áo, y phục, trang phục
Ví dụ:
They were dressed in bright apparel.
Họ mặc quần áo sáng màu.
(noun) giày cao gót, gót giày
Ví dụ:
Her heels were lost.
Đôi giày cao gót của cô ấy đã bị mất.
(noun) đất, vết bẩn, chất bẩn;
(verb) làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn
Ví dụ:
Blueberries need very acid soil.
Việt quất rất cần đất chua.