Avatar of Vocabulary Set Quần áo

Bộ từ vựng Quần áo trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quần áo' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bare

/ber/

(adjective) trần, trần truồng, trọc;

(verb) để lộ, lột, bóc trần;

(adverb) rất, nhiều;

(determiner) nhiều, rất

Ví dụ:

She likes to walk around with bare feet.

Cô ấy thích đi bộ xung quanh bằng chân trần.

bead

/biːd/

(noun) hạt, hột, giọt

Ví dụ:

long strings of beads

chuỗi hạt dài

buckle

/ˈbʌk.əl/

(noun) cái khóa, thắt lưng;

(verb) khóa, cài khóa, thắt

Ví dụ:

Most rucksacks have quick-release buckles.

Hầu hết ba lô đều có khóa tháo nhanh.

bib

/bɪb/

(noun) cái yếm dãi, yếm tạp dề

Ví dụ:

I want to buy a new bib for my baby.

Tôi muốn mua một cái yếm mới cho con tôi.

bow

/baʊ/

(verb) cúi chào, khom, quỳ;

(noun) nơ con bướm, vòm, sự cúi chào

Ví dụ:

They want bows and arrows.

Họ muốn cung và tên.

pearl

/pɝːl/

(noun) hạt trai, ngọc trai, tinh hoa

Ví dụ:

a string of pearls

một chuỗi ngọc trai

brief

/briːf/

(noun) bản tóm tắt, việc tố tụng, chiếu thư;

(verb) tóm tắt lại;

(adjective) ngắn, gọn, vắn tắt

Ví dụ:

His acceptance speech was mercifully brief.

Bài phát biểu nhận giải của anh ấy rất vắn tắt.

checked

/tʃekt/

(adjective) kẻ ca rô, kẻ ô vuông, kiểm tra

Ví dụ:

a red and white checked tablecloth

khăn trải bàn kẻ ca rô màu đỏ và trắng

checkered

/-ɚd/

(adjective) kẻ ô vuông, kẻ ca rô

Ví dụ:

a red and white checkered tablecloth

khăn trải bàn ca rô đỏ và trắng

elaborate

/iˈlæb.ɚ.ət/

(adjective) phức tạp, tỉ mỉ, kỹ lưỡng;

(verb) nói thêm, nói rõ, nói chi tiết

Ví dụ:

They're making the most elaborate preparations for the wedding.

Họ đang chuẩn bị công phu nhất cho đám cưới.

fitted

/ˈfɪt̬.ɪd/

(adjective) vừa, hợp, vừa vặn

Ví dụ:

a fitted jacket

một chiếc áo khoác vừa vặn

low-cut

/ˈloʊ.kʌt/

(adjective) xẻ tà, cắt thấp

Ví dụ:

a low-cut dress

váy xẻ tà

open-necked

/ˌoʊ.pənˈnekt/

(adjective) hở cổ

Ví dụ:

Wearing an open-necked shirt and large glasses.

Mặc một chiếc áo sơ mi hở cổ và đeo kính lớn.

skintight

/ˈskɪn.taɪt/

(adjective) bó sát vào người (quần áo)

Ví dụ:

skintight jeans

quần jean bó sát

sleeveless

/ˈsliːv.ləs/

(adjective) không có tay, cộc tay

Ví dụ:

a sleeveless dress

một chiếc váy không có tay

tailored

/ˈteɪ.lɚd/

(adjective) phù hợp, thích hợp, được thiết kế riêng

Ví dụ:

a tailored jacket

một chiếc áo khoác được thiết kế riêng

garment

/ˈɡɑːr.mənt/

(noun) quần áo, y phục

Ví dụ:

a windproof outer garment

áo khoác ngoài chống gió

boxers

/ˈbɑːk.sɚz/

(noun) quần đùi, quần lót ống rộng

Ví dụ:

Overall, more than 50 percent of the men said they usually wore boxers.

Nhìn chung, hơn 50% nam giới cho biết họ thường mặc quần đùi.

nightie

/ˈnaɪ.t̬i/

(noun) áo ngủ, váy ngủ

Ví dụ:

Nightie is a loosely hanging item of nightwear, today almost exclusively worn by women

Váy ngủ là một mặt hàng quần áo ngủ được treo lỏng lẻo, ngày nay hầu như chỉ được mặc bởi phụ nữ.

cape

/keɪp/

(noun) áo choàng không tay, mũi đất

Ví dụ:

He was wearing a flowing cape.

Anh ta đang mặc một chiếc áo choàng dài không tay.

cloak

/kloʊk/

(noun) áo choàng không tay, lốt, mặt nạ;

(verb) che giấu, che đậy, đội lốt

Ví dụ:

She has bought a new cloak.

Cô ấy đã mua một chiếc áo choàng mới.

shawl

/ʃɑːl/

(noun) khăn choàng

Ví dụ:

She has bought a new shawl.

Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng mới.

wetsuit

/ˈwet.suːt/

(noun) đồ bơi giữ nhiệt, quần áo lặn, bộ đồ lặn

Ví dụ:

divers in wetsuits

thợ lặn trong bộ quần áo lặn

cuff

/kʌf/

(noun) cổ tay áo, gấu lơ-vê (quần), cú đấm;

(verb) tát, bạt tai, đấm

Ví dụ:

He buttoned his cuffs.

Anh ta cài khuy cổ tay áo.

fastener

/ˈfæs.ən.ɚ/

(noun) chốt, khóa, móc

Ví dụ:

The fasteners that attach the panel to the wall had corroded.

Các chốt gắn bảng điều khiển vào tường đã bị ăn mòn.

strap

/stræp/

(noun) dây đeo, dây buộc;

(verb) buộc/ trói/ cột bằng dây, băng bó

Ví dụ:

Could you help me fasten this strap around my suitcase?

Bạn có thể giúp tôi buộc dây đeo quanh vali của tôi được không?

cut

/kʌt/

(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;

(verb) cắt, chặt, chém

Ví dụ:

He could skin an animal with a single cut of the knife.

Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.

glamour

/ˈɡlæm.ɚ/

(noun) sức quyến rũ, sức mê hoặc, vẻ đẹp quyến rũ

Ví dụ:

Who can resist the glamour of Hollywood?

Ai có thể cưỡng lại sức quyến rũ của Hollywood?

footwear

/ˈfʊt.wer/

(noun) giày dép

Ví dụ:

You'll need some fairly tough footwear to go hiking in the mountains.

Bạn sẽ cần một số giày dép khá cứng để đi bộ đường dài trong núi.

strip

/strɪp/

(noun) dải, mảnh, đồng phục thi đấu;

(verb) cởi quần áo, cởi, lột

Ví dụ:

a narrow strip of land

một dải đất hẹp

shoelace

/ˈʃuː.leɪs/

(noun) dây giày

Ví dụ:

Tie up your shoelaces, Rosie.

Thắt dây giày lại nào, Rosie.

velvet

/ˈvel.vɪt/

(noun) nhung;

(adjective) bằng nhung, như nhung, mượt như nhung

Ví dụ:

a velvet dress

một chiếc váy nhung

waistline

/ˈweɪst.laɪn/

(noun) vòng eo, chỗ thắt lưng

Ví dụ:

an expanding waistline

vòng eo nở nang

wig

/wɪɡ/

(noun) bộ tóc giả;

(verb) chửi mắng thậm tệ

Ví dụ:

She was wearing a blonde wig.

Cô ấy đang đội một bộ tóc giả màu vàng.

inappropriate

/ˌɪn.əˈproʊ.pri.ət/

(adjective) không phù hợp, không thích hợp

Ví dụ:

There are penalties for inappropriate behavior.

Có những hình phạt cho những hành vi không phù hợp.

apparel

/əˈper.əl/

(noun) quần áo, y phục, trang phục

Ví dụ:

They were dressed in bright apparel.

Họ mặc quần áo sáng màu.

heels

/hiːlz/

(noun) giày cao gót, gót giày

Ví dụ:

Her heels were lost.

Đôi giày cao gót của cô ấy đã bị mất.

soil

/sɔɪl/

(noun) đất, vết bẩn, chất bẩn;

(verb) làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn

Ví dụ:

Blueberries need very acid soil.

Việt quất rất cần đất chua.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu