Avatar of Vocabulary Set Tính từ Đối lập 1

Bộ từ vựng Tính từ Đối lập 1 trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính từ Đối lập 1' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

intelligent

/ɪnˈtel.ə.dʒənt/

(adjective) thông minh, sáng dạ, nhanh trí

Ví dụ:

Annabelle is intelligent and hardworking.

Annabelle thông minh và chăm chỉ.

unintelligent

/ˌʌn.ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/

(adjective) tối dạ, không thông minh, không nhanh trí

Ví dụ:

He is lazy, unintelligent, and rude.

Anh ta lười biếng, không thông minh và thô lỗ.

pleasant

/ˈplez.ənt/

(adjective) vui vẻ, dễ thương, thân mật

Ví dụ:

a very pleasant evening

một buổi tối thật dễ chịu

unpleasant

/ʌnˈplez.ənt/

(adjective) khó chịu, khó ưa, không dễ chịu

Ví dụ:

an unpleasant surprise

một sự ngạc nhiên khó chịu

careful

/ˈker.fəl/

(adjective) cẩn thận, thận trọng, chú ý

Ví dụ:

I begged him to be more careful.

Tôi cầu xin anh ấy hãy cẩn thận hơn.

careless

/ˈker.ləs/

(adjective) không để ý, không chú ý, sơ suất

Ví dụ:

My son's teacher says that his work is often rather careless.

Giáo viên của con trai tôi nói rằng công việc của nó thường khá cẩu thả.

polite

/pəˈlaɪt/

(adjective) lễ phép, lễ độ, lịch sự

Ví dụ:

They thought she was wrong but were too polite to say so.

Họ cho rằng cô ấy đã sai nhưng lại quá lịch sự khi nói như vậy.

impolite

/ˌɪm.pəlˈaɪt/

(adjective) bất lịch sự, vô lễ, vô phép

Ví dụ:

It is impolite to point at people.

Thật bất lịch sự khi chỉ vào người khác.

friendly

/ˈfrend.li/

(adjective) thân thiện, thân mật, thân thiết

Ví dụ:

They were friendly to me.

Họ rất thân thiện với tôi.

unfriendly

/ʌnˈfrend.li/

(adjective) không thân thiện, không có thiện cảm, đối địch

Ví dụ:

an unfriendly person

một người không thân thiện

usual

/ˈjuː.ʒu.əl/

(adjective) thông thường, thường dùng, thường lệ

Ví dụ:

He carried out his usual evening routine.

Anh ấy thực hiện thói quen buổi tối thông thường của mình.

unusual

/ʌnˈjuː.ʒu.əl/

(adjective) hiếm, lạ, khác thường

Ví dụ:

It was unusual for Dennis to be late.

Dennis đến muộn là điều lạ.

lucky

/ˈlʌk.i/

(adjective) may mắn, hên, gặp may

Ví dụ:

You had a very lucky escape.

Bạn đã có một cuộc trốn thoát rất may mắn.

unlucky

/ʌnˈlʌk.i/

(adjective) không may mắn, bất hạnh, xui

Ví dụ:

The couple was unlucky enough to be in the hotel when the terrorist group struck.

Cặp đôi không may mắn có mặt trong khách sạn khi nhóm khủng bố ập vào.

complete

/kəmˈpliːt/

(adjective) đầy đủ, hoàn toàn, trọn vẹn;

(verb) hoàn thành, hoàn thiện, làm xong

Ví dụ:

a complete list of courses offered by the college

một danh sách đầy đủ các khóa học do trường cung cấp

incomplete

/ˌɪn.kəmˈpliːt/

(adjective) không đầy đủ, chưa hoàn thành, chưa hoàn chỉnh

Ví dụ:

incomplete carvings of cattle

hình khắc gia súc chưa hoàn chỉnh

healthy

/ˈhel.θi/

(adjective) khỏe mạnh, lành mạnh, có lợi cho sức khỏe

Ví dụ:

I feel healthy.

Tôi cảm thấy khỏe mạnh.

unhealthy

/ʌnˈhel.θi/

(adjective) không lành mạnh, có hại cho sức khỏe, không có sức khỏe

Ví dụ:

an unhealthy diet

chế độ ăn uống không lành mạnh

correct

/kəˈrekt/

(verb) sửa, sửa chữa, hiệu chỉnh;

(adjective) đúng, chính xác, đúng đắn

Ví dụ:

Make sure you have been given the correct information.

Đảm bảo rằng bạn đã được cung cấp thông tin chính xác.

incorrect

/ˌɪn.kəˈrekt/

(adjective) không đúng, sai, không đứng đắn

Ví dụ:

The doctor gave you incorrect advice.

Bác sĩ đã cho bạn lời khuyên không đúng.

popular

/ˈpɑː.pjə.lɚ/

(adjective) nổi tiếng, phổ biến, được ưu chuộng

Ví dụ:

She was one of the most popular girls in the school.

Cô ấy là một trong những nữ sinh nổi tiếng nhất trường.

unpopular

/ʌnˈpɑː.pjə.lɚ/

(adjective) không nổi tiếng, không phổ biến, không được ưa chuộng

Ví dụ:

Night flights from the airport are unpopular.

Các chuyến bay đêm từ sân bay không được ưa chuộng.

safe

/seɪf/

(adjective) an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy;

(noun) tủ sắt, két sắt

Ví dụ:

Eggs remain in the damp sand, safe from marine predators.

Trứng vẫn còn trong cát ẩm, an toàn trước những kẻ săn mồi dưới biển.

unsafe

/ʌnˈseɪf/

(adjective) không an toàn, không chắc chắn, nguy hiểm

Ví dụ:

Drinking water in some areas may be unsafe.

Nước uống ở một số khu vực có thể không an toàn.

well

/wel/

(noun) giếng (nước, dầu, ...), điều tốt, điều lành;

(verb) phun ra, vọt ra, tuôn ra (+ up, out, forth);

(adjective) tốt, tốt lành, đúng lúc;

(adverb) tốt, giỏi, hay;

(exclamation) lạ quá, ôi, may quá

Ví dụ:

I don't feel very well.

Tôi không cảm thấy khỏe cho lắm.

unwell

/ʌnˈwel/

(adjective) không khỏe, khó ở, hành kinh

Ví dụ:

I hear you've been unwell recently.

Tôi nghe nói gần đây bạn không khỏe.

important

/ɪmˈpɔːr.tənt/

(adjective) quan trọng, chủ yếu, hệ trọng

Ví dụ:

important habitats for wildlife

môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã

unimportant

/ˌʌn.ɪmˈpɔːr.t̬ənt/

(adjective) không quan trọng, không trọng đại, không đáng kể

Ví dụ:

Staffing is still a relatively unimportant issue compared to our other problems.

Nhân sự vẫn là một vấn đề tương đối không quan trọng so với các vấn đề khác của chúng tôi.

possible

/ˈpɑː.sə.bəl/

(adjective) có khả năng, có thể thực hiện được, có thể tồn tại hoặc xảy ra;

(noun) sự có thể, khả năng

Ví dụ:

I can get it all done by Friday - it's possible.

Tôi có thể hoàn thành tất cả trước thứ Sáu - hoàn toàn có thể.

impossible

/ɪmˈpɑː.sə.bəl/

(adjective) không thể xảy ra được, không thể, bất khả thi;

(noun) điều không thể, sự không thể

Ví dụ:

a seemingly impossible task

một nhiệm vụ dường như bất khả thi

formal

/ˈfɔːr.məl/

(adjective) trang trọng, theo nghi thức, chính thức;

(noun) trang phục trang trọng

Ví dụ:

a formal dinner party

một bữa tiệc tối trang trọng

informal

/ɪnˈfɔːr.məl/

(adjective) không nghi thức, không trang trọng, thân mật

Ví dụ:

an informal atmosphere

một bầu không khí thân mật

other

/ˈʌð.ɚ/

(adjective) khác, kia;

(pronoun) kia, khác;

(determiner) kia, khác

Ví dụ:

Stick the camera on a tripod or some other means of support.

Gắn máy ảnh lên giá ba chân hoặc một số phương tiện hỗ trợ khác.

same

/seɪm/

(adjective) cùng, giống như, như nhau;

(adverb) như nhau, cũng như thế, vẫn như thế;

(pronoun) cùng, cũng như thế, vẫn cái đó

Ví dụ:

She was saying the same thing over and over.

Cô ấy đã nói đi nói lại cùng một điều.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu