Nghĩa của từ usual trong tiếng Việt
usual trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
usual
US /ˈjuː.ʒu.əl/
UK /ˈjuː.ʒu.əl/
Tính từ
thông thường, quen thuộc, bình thường
habitually or commonly occurring or done; customary
Ví dụ:
•
He took his usual seat at the back of the room.
Anh ấy ngồi vào chỗ quen thuộc ở cuối phòng.
•
It's usual for him to be late.
Anh ấy đến muộn là chuyện bình thường.