Bộ từ vựng Tính từ Đối lập trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tính từ Đối lập' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tốt, hay, tuyệt;
(noun) điều thiện, điều tốt, điều lành
Ví dụ:
The schools here are good.
Các trường học ở đây đều tốt.
(noun) vận rủi, vận không may, vận xấu;
(adjective) xấu, dở, ác
Ví dụ:
a bad diet
một chế độ ăn kiêng tồi tệ
(adjective) cao, cao giá, đắt;
(adverb) cao, ở mức độ cao, lớn;
(noun) độ cao, điểm cao, cơn hưng phấn
Ví dụ:
the top of a high mountain
đỉnh của một ngọn núi cao
(adjective) thấp, bé, kém;
(adverb) thấp, khẽ, nhỏ;
(noun) mức thấp;
(verb) rống (trâu bò)
Ví dụ:
The school is a long, low building.
Trường là một tòa nhà dài, thấp.
(adjective) nhỏ, bé, chật;
(noun) đồ lặt vặt (quần áo lót), phần lưng dưới;
(adverb) nhỏ
Ví dụ:
The room was small and quiet.
Căn phòng nhỏ và yên tĩnh.
(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;
(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;
(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh
Ví dụ:
The pan was too heavy for me to carry.
Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.
(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;
(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;
(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;
(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt
Ví dụ:
Her eyes were light blue.
Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.
(adjective) đắt tiền, xa hoa, mắc tiền
Ví dụ:
Keeping a horse is expensive.
Giữ một con ngựa là tốn kém.
(adjective) rẻ, ít tốn tiền, giá thấp;
(adverb) với giá rẻ
Ví dụ:
They bought some cheap fruit.
Họ đã mua một số trái cây rẻ tiền.
(adjective) già, cũ, cổ
Ví dụ:
The old man lay propped up on cushions.
Ông già ấy nằm tựa trên đệm.
(adjective) xấu xí, khó chịu, xấu xa
Ví dụ:
People in school always told me I was ugly.
Mọi người trong trường luôn nói với tôi rằng tôi xấu xí.
(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;
(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;
(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;
(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch
Ví dụ:
The room was spotlessly clean.
Căn phòng sạch sẽ không tì vết.
(verb) làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn;
(adjective) bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy;
(adverb) rất, lắm
Ví dụ:
a tray of dirty cups and saucers
một khay đựng chén, đĩa dơ bẩn
(adjective) khó khăn, gay go, gian nan
Ví dụ:
a difficult problem
một vấn đề khó
(adjective) ung dung, thoải mái, thanh thản;
(adverb) dễ dàng, từ từ, nhẹ nhàng
Ví dụ:
an easy way of retrieving information
một cách dễ dàng để truy xuất thông tin
(adjective) nhanh, mau, chắc chắn;
(adverb) nhanh, chắc chắn, bền vững;
(verb) nhịn ăn, ăn chay;
(noun) (thời kỳ) nhịn ăn, ăn chay, ăn kiêng
Ví dụ:
a fast and powerful car
một chiếc xe nhanh và mạnh mẽ
(adjective) nhanh, nhanh chóng, mau;
(noun) phần thịt mềm;
(adverb) nhanh, lẹ làng, nhanh chóng
Ví dụ:
He was always quick to point out her faults.
Anh ấy luôn nhanh chóng chỉ ra lỗi của cô ấy.
(adjective) chậm, chậm chạp, lề mề;
(adverb) chậm, chầm chậm;
(verb) làm chậm lại, làm trì hoãn, chạy chậm lại
Ví dụ:
A time when diesel cars were slow and noisy.
Một thời mà những chiếc xe chạy bằng động cơ diesel rất chậm và ồn ào.
(adjective) không giống, khác nhau, tách ra
Ví dụ:
You can play this game in different ways.
Bạn có thể chơi trò chơi này theo nhiều cách khác nhau.
(adjective) giống nhau, như nhau, tương tự
Ví dụ:
a soft cheese similar to Brie
một loại pho mát mềm tương tự như Brie
(noun) điều tốt, điều phải, quyền;
(verb) lấy lại (cho ngay), sửa sai, chỉnh đốn lại;
(adjective) thẳng, vuông (toán học), tốt;
(adverb) thẳng, ngay, chính;
(interjection) đúng vậy, được thôi
Ví dụ:
I hope we're doing the right thing.
Tôi hy vọng chúng tôi đang làm điều đúng.
(noun) mặt xấu, điều xấu, cái xấu;
(verb) làm điều xấu, cư xử xấu, đối xử bất công;
(adjective) sai, bậy bạ, không đúng;
(adverb) một cách sai trái, lạc, chệch hướng
Ví dụ:
That is the wrong answer.
Đó là câu trả lời sai.
(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;
(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;
(adjective) mở, ngỏ, mở rộng
Ví dụ:
The pass is kept open all year by snowplows.
Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.
(adjective) không cởi mở, khép kín, bảo thủ
Ví dụ:
Rooms with closed doors lined the hallway.
Những căn phòng có cửa khép kín hành lang.
(adjective) đúng, đúng đắn, thật;
(adverb) thật, thực, đúng;
(noun) vị trí đúng, sự lắp đúng chỗ
Ví dụ:
a true story
câu chuyện có thật
(adjective) giàu, giàu có, dồi dào;
(noun) người giàu;
(suffix) giàu, nhiều thứ gì đó
Ví dụ:
He's the third richest man in the country
Anh ấy là người giàu thứ ba trong nước.
(adjective) nghèo, túng, bần cùng
Ví dụ:
People who were too poor to afford a telephone.
Những người quá nghèo không đủ tiền mua điện thoại.