Avatar of Vocabulary Set Tính từ Đối lập

Bộ từ vựng Tính từ Đối lập trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính từ Đối lập' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

good

/ɡʊd/

(adjective) tốt, hay, tuyệt;

(noun) điều thiện, điều tốt, điều lành

Ví dụ:

The schools here are good.

Các trường học ở đây đều tốt.

bad

/bæd/

(noun) vận rủi, vận không may, vận xấu;

(adjective) xấu, dở, ác

Ví dụ:

a bad diet

một chế độ ăn kiêng tồi tệ

high

/haɪ/

(adjective) cao, cao giá, đắt;

(adverb) cao, ở mức độ cao, lớn;

(noun) độ cao, điểm cao, cơn hưng phấn

Ví dụ:

the top of a high mountain

đỉnh của một ngọn núi cao

low

/loʊ/

(adjective) thấp, bé, kém;

(adverb) thấp, khẽ, nhỏ;

(noun) mức thấp;

(verb) rống (trâu bò)

Ví dụ:

The school is a long, low building.

Trường là một tòa nhà dài, thấp.

big

/bɪɡ/

(adjective) to, lớn, quan trọng

Ví dụ:

big hazel eyes

đôi mắt màu hạt dẻ to

small

/smɑːl/

(adjective) nhỏ, bé, chật;

(noun) đồ lặt vặt (quần áo lót), phần lưng dưới;

(adverb) nhỏ

Ví dụ:

The room was small and quiet.

Căn phòng nhỏ và yên tĩnh.

heavy

/ˈhev.i/

(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;

(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;

(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh

Ví dụ:

The pan was too heavy for me to carry.

Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.

light

/laɪt/

(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;

(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;

(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;

(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt

Ví dụ:

Her eyes were light blue.

Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.

expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

(adjective) đắt tiền, xa hoa, mắc tiền

Ví dụ:

Keeping a horse is expensive.

Giữ một con ngựa là tốn kém.

cheap

/tʃiːp/

(adjective) rẻ, ít tốn tiền, giá thấp;

(adverb) với giá rẻ

Ví dụ:

They bought some cheap fruit.

Họ đã mua một số trái cây rẻ tiền.

old

/oʊld/

(adjective) già, cũ, cổ

Ví dụ:

The old man lay propped up on cushions.

Ông già ấy nằm tựa trên đệm.

new

/nuː/

(adjective) mới, hiện đại, mới nhất

Ví dụ:

new crop varieties

các giống cây trồng mới

beautiful

/ˈbjuː.t̬ə.fəl/

(adjective) đẹp, hay, tốt

Ví dụ:

beautiful poetry

bài thơ hay

ugly

/ˈʌɡ.li/

(adjective) xấu xí, khó chịu, xấu xa

Ví dụ:

People in school always told me I was ugly.

Mọi người trong trường luôn nói với tôi rằng tôi xấu xí.

clean

/kliːn/

(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;

(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;

(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;

(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch

Ví dụ:

The room was spotlessly clean.

Căn phòng sạch sẽ không tì vết.

dirty

/ˈdɝː.t̬i/

(verb) làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn;

(adjective) bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy;

(adverb) rất, lắm

Ví dụ:

a tray of dirty cups and saucers

một khay đựng chén, đĩa dơ bẩn

difficult

/ˈdɪf.ə.kəlt/

(adjective) khó khăn, gay go, gian nan

Ví dụ:

a difficult problem

một vấn đề khó

easy

/ˈiː.zi/

(adjective) ung dung, thoải mái, thanh thản;

(adverb) dễ dàng, từ từ, nhẹ nhàng

Ví dụ:

an easy way of retrieving information

một cách dễ dàng để truy xuất thông tin

fast

/fæst/

(adjective) nhanh, mau, chắc chắn;

(adverb) nhanh, chắc chắn, bền vững;

(verb) nhịn ăn, ăn chay;

(noun) (thời kỳ) nhịn ăn, ăn chay, ăn kiêng

Ví dụ:

a fast and powerful car

một chiếc xe nhanh và mạnh mẽ

quick

/kwɪk/

(adjective) nhanh, nhanh chóng, mau;

(noun) phần thịt mềm;

(adverb) nhanh, lẹ làng, nhanh chóng

Ví dụ:

He was always quick to point out her faults.

Anh ấy luôn nhanh chóng chỉ ra lỗi của cô ấy.

slow

/sloʊ/

(adjective) chậm, chậm chạp, lề mề;

(adverb) chậm, chầm chậm;

(verb) làm chậm lại, làm trì hoãn, chạy chậm lại

Ví dụ:

A time when diesel cars were slow and noisy.

Một thời mà những chiếc xe chạy bằng động cơ diesel rất chậm và ồn ào.

different

/ˈdɪf.ɚ.ənt/

(adjective) không giống, khác nhau, tách ra

Ví dụ:

You can play this game in different ways.

Bạn có thể chơi trò chơi này theo nhiều cách khác nhau.

similar

/ˈsɪm.ə.lɚ/

(adjective) giống nhau, như nhau, tương tự

Ví dụ:

a soft cheese similar to Brie

một loại pho mát mềm tương tự như Brie

right

/raɪt/

(noun) điều tốt, điều phải, quyền;

(verb) lấy lại (cho ngay), sửa sai, chỉnh đốn lại;

(adjective) thẳng, vuông (toán học), tốt;

(adverb) thẳng, ngay, chính;

(interjection) đúng vậy, được thôi

Ví dụ:

I hope we're doing the right thing.

Tôi hy vọng chúng tôi đang làm điều đúng.

wrong

/rɑːŋ/

(noun) mặt xấu, điều xấu, cái xấu;

(verb) làm điều xấu, cư xử xấu, đối xử bất công;

(adjective) sai, bậy bạ, không đúng;

(adverb) một cách sai trái, lạc, chệch hướng

Ví dụ:

That is the wrong answer.

Đó là câu trả lời sai.

open

/ˈoʊ.pən/

(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;

(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;

(adjective) mở, ngỏ, mở rộng

Ví dụ:

The pass is kept open all year by snowplows.

Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.

closed

/kloʊzd/

(adjective) không cởi mở, khép kín, bảo thủ

Ví dụ:

Rooms with closed doors lined the hallway.

Những căn phòng có cửa khép kín hành lang.

true

/truː/

(adjective) đúng, đúng đắn, thật;

(adverb) thật, thực, đúng;

(noun) vị trí đúng, sự lắp đúng chỗ

Ví dụ:

a true story

câu chuyện có thật

false

/fɑːls/

(adjective) sai, nhầm, giả

Ví dụ:

The allegations were false.

Các cáo buộc là sai.

rich

/rɪtʃ/

(adjective) giàu, giàu có, dồi dào;

(noun) người giàu;

(suffix) giàu, nhiều thứ gì đó

Ví dụ:

He's the third richest man in the country

Anh ấy là người giàu thứ ba trong nước.

poor

/pʊr/

(adjective) nghèo, túng, bần cùng

Ví dụ:

People who were too poor to afford a telephone.

Những người quá nghèo không đủ tiền mua điện thoại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu