Bộ từ vựng Bày Tỏ Ý Kiến 5 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bày Tỏ Ý Kiến 5' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) nói, phát biểu, giả sử, cho rằng;
(noun) tiếng nói, quyền được nói;
(exclamation) này
Ví dụ:
Say, that’s a nice idea!
Này, đó là một ý tưởng hay!
(noun) sự khinh miệt, sự khinh bỉ, sự khinh rẻ;
(verb) khinh miệt, khinh bỉ, khinh thường, coi khinh
Ví dụ:
She was unable to hide the scorn in her voice.
Cô không thể che giấu sự khinh miệt trong giọng nói của mình.
(verb) xem, thấy, trông thấy;
(noun) tòa giám mục, chức giám mục, quyền giám mục
Ví dụ:
the See of York
tòa giám mục York
(verb) bập bênh, dao động, lưỡng lự;
(noun) ván bập bênh, tình trạng cò cưa;
(adjective) giằng co, bập bênh, cò cưa
Ví dụ:
The two sides fought seesaw battles for control of this part of the country last year.
Hai bên đã có những trận đánh giằng co để giành quyền kiểm soát phần đất nước này vào năm ngoái.
(noun) hình ảnh bản thân, sự tự nhận thức về bản thân
Ví dụ:
Having a decent job contributes to a good self-image.
Có một công việc tử tế sẽ góp phần tạo nên hình ảnh bản thân tốt đẹp.
(noun) tình cảm, (số nhiều) quan điểm, ý kiến, cảm nghĩ
Ví dụ:
There is no room for sentiment in business.
Không có chỗ cho tình cảm trong kinh doanh.
(noun) chỗ bóng mát, tấm che, bức mành;
(verb) che chắn, che bóng, làm râm mát, tô bóng
Ví dụ:
sitting in the shade
ngồi trong chỗ bóng mát
(noun) ca, kíp, sự thay đổi;
(verb) đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển
Ví dụ:
a shift in public opinion
sự thay đổi trong dư luận
(phrasal verb) bắn rơi, bắn hạ, bác bỏ
Ví dụ:
Several planes were shot down by enemy fire.
Nhiều máy bay bị địch bắn rơi.
(modal verb) nên
Ví dụ:
If you're annoyed with him, you should tell him.
Nếu bạn khó chịu với anh ấy, bạn nên nói với anh ấy.
(verb) ra hiệu, báo hiệu, chuyển bằng tín hiệu;
(noun) tín hiệu, dấu hiệu, hiệu lệnh;
(adjective) nổi bật, đáng chú ý, đáng kể
Ví dụ:
a signal success
thành công nổi bật
(phrasal verb) đánh giá cẩn thận, tăng kích thước
Ví dụ:
He sized up the situation very quickly.
Anh ấy đánh giá cẩn thận tình hình rất nhanh.
(noun) góc nhìn, góc độ, dốc nghiêng, vị trí nghiêng;
(verb) nghiêng, làm nghiêng, đặt nghiêng
Ví dụ:
She put a new slant on the play.
Cô ấy đặt một góc nhìn mới về vở kịch.
(verb) hát luyến, đánh dấu luyến âm, nói xấu, gièm pha, nói kháy, viết líu nhíu, nói líu nhíu, nói lắp;
(noun) dấu luyến âm, sự nói xấu, sự gièm pha, lời gièm pha, lời chế giễu
Ví dụ:
She had dared to cast a slur on his character.
Cô ta đã dám nói xấu tính cách của anh ấy.
(determiner) một vài, một ít, một số;
(pronoun) một vài, một ít, một số;
(adjective) một ít, một vài, một số;
(adverb) một tí, hơi, một chút
Ví dụ:
Let’s get some work done.
Hãy hoàn thành một số công việc.
(idiom) lấy thì lấy, không lấy thì thôi
Ví dụ:
I'll give you $40 for the bike - take it or leave it.
Tôi sẽ đưa bạn 40 đô la cho chiếc xe đạp - lấy thì lấy, không lấy thì thôi.
(phrasal verb) lên tiếng, bày tỏ ý kiến
Ví dụ:
She sounded off about the new policy during the meeting.
Cô ấy lên tiếng về chính sách mới trong cuộc họp.
(idiom) với tư cách là
Ví dụ:
Speaking as a parent, I'm very concerned about standards in education.
Với tư cách là một phụ huynh, tôi rất quan tâm đến các tiêu chuẩn trong giáo dục.
(phrasal verb) thẳng thắn lên tiếng, phát biểu
Ví dụ:
He spoke out against the school’s admissions policy.
Anh ấy đã lên tiếng phản đối chính sách tuyển sinh của trường.
(idiom) có chung tiếng nói, hợp nhau
Ví dụ:
We come from similar backgrounds, so we speak the same language.
Chúng tôi đến từ những nền tảng tương tự, vì vậy chúng tôi có chung tiếng nói.
(adverb) một cách suy đoán, đầu cơ, tích trữ
Ví dụ:
We noticed them looking at each other speculatively.
Chúng tôi nhận thấy họ nhìn nhau một cách suy đoán.
(noun) tư thế, thế đứng, thái độ
Ví dụ:
The doctor's stance on the issue of abortion is well known.
Lập trường của bác sĩ về vấn đề phá thai được nhiều người biết đến.
(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;
(verb) đứng, ở, cao
Ví dụ:
the party's tough stand on welfare
quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi
(phrasal verb) ủng hộ, kề vai sát cánh
Ví dụ:
She has vowed to stand by her husband during his trial.
Cô ấy đã thề sẽ kề vai sát cánh bên chồng trong suốt quá trình thử thách của anh ấy.
(noun) quan điểm, lập trường
Ví dụ:
We must approach the problem from a different standpoint.
Chúng ta phải tiếp cận vấn đề từ quan điểm khác.
(noun) bản báo cáo, bản tường trình, sự phát biểu
Ví dụ:
Do you agree with this statement?
Bạn có đồng ý với tường trình này không?
(noun) cuộc thăm dò ý kiến, cuộc bỏ phiếu thử
Ví dụ:
A straw poll of students found that the majority agreed that their teachers cared about them.
Một cuộc thăm dò ý kiến của các sinh viên cho thấy rằng đa số đồng ý rằng giáo viên của họ quan tâm đến họ.
(noun) sọc, vằn, viền
Ví dụ:
a pair of blue shorts with pink stripes
chiếc quần đùi màu xanh có sọc hồng
(adverb) kiên cố, mạnh mẽ, cực kỳ
Ví dụ:
She started out swimming strongly.
Cô ấy bắt đầu bơi lội mạnh mẽ.
(adverb) bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố, ngoan cường, cứng cỏi, kiên quyết
Ví dụ:
She stubbornly refused to pay.
Cô ấy ngoan cố không chịu trả tiền.
(adjective) chủ quan
Ví dụ:
His views are highly subjective.
Quan điểm của anh ấy mang tính chủ quan cao.
(adverb) chủ quan
Ví dụ:
People who are less subjectively involved are better judges.
Những người ít tham gia chủ quan hơn là những người đánh giá tốt hơn.
(verb) nói xấu, nói vụng
Ví dụ:
I'm not short-tempered, but I do get annoyed if friends backbite me.
Tôi không phải là người nóng tính, nhưng tôi cảm thấy khó chịu nếu bạn bè nói xấu tôi.
(noun) tính chủ quan
Ví dụ:
There is an element of subjectivity in her criticism.
Có một yếu tố chủ quan trong lời chỉ trích của cô ấy.