Avatar of Vocabulary Set Bày Tỏ Ý Kiến 5

Bộ từ vựng Bày Tỏ Ý Kiến 5 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bày Tỏ Ý Kiến 5' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

say

/seɪ/

(verb) nói, phát biểu, giả sử, cho rằng;

(noun) tiếng nói, quyền được nói;

(exclamation) này

Ví dụ:

Say, that’s a nice idea!

Này, đó là một ý tưởng hay!

scorn

/skɔːrn/

(noun) sự khinh miệt, sự khinh bỉ, sự khinh rẻ;

(verb) khinh miệt, khinh bỉ, khinh thường, coi khinh

Ví dụ:

She was unable to hide the scorn in her voice.

Cô không thể che giấu sự khinh miệt trong giọng nói của mình.

see

/siː/

(verb) xem, thấy, trông thấy;

(noun) tòa giám mục, chức giám mục, quyền giám mục

Ví dụ:

the See of York

tòa giám mục York

seesaw

/ˈsiː.sɑː/

(verb) bập bênh, dao động, lưỡng lự;

(noun) ván bập bênh, tình trạng cò cưa;

(adjective) giằng co, bập bênh, cò cưa

Ví dụ:

The two sides fought seesaw battles for control of this part of the country last year.

Hai bên đã có những trận đánh giằng co để giành quyền kiểm soát phần đất nước này vào năm ngoái.

self-image

/ˈself ˌɪm.ɪdʒ/

(noun) hình ảnh bản thân, sự tự nhận thức về bản thân

Ví dụ:

Having a decent job contributes to a good self-image.

Có một công việc tử tế sẽ góp phần tạo nên hình ảnh bản thân tốt đẹp.

sentiment

/ˈsen.t̬ə.mənt/

(noun) tình cảm, (số nhiều) quan điểm, ý kiến, cảm nghĩ

Ví dụ:

There is no room for sentiment in business.

Không có chỗ cho tình cảm trong kinh doanh.

shade

/ʃeɪd/

(noun) chỗ bóng mát, tấm che, bức mành;

(verb) che chắn, che bóng, làm râm mát, tô bóng

Ví dụ:

sitting in the shade

ngồi trong chỗ bóng mát

shift

/ʃɪft/

(noun) ca, kíp, sự thay đổi;

(verb) đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển

Ví dụ:

a shift in public opinion

sự thay đổi trong dư luận

shoot down

/ʃuːt daʊn/

(phrasal verb) bắn rơi, bắn hạ, bác bỏ

Ví dụ:

Several planes were shot down by enemy fire.

Nhiều máy bay bị địch bắn rơi.

should

/ʃʊd/

(modal verb) nên

Ví dụ:

If you're annoyed with him, you should tell him.

Nếu bạn khó chịu với anh ấy, bạn nên nói với anh ấy.

signal

/ˈsɪɡ.nəl/

(verb) ra hiệu, báo hiệu, chuyển bằng tín hiệu;

(noun) tín hiệu, dấu hiệu, hiệu lệnh;

(adjective) nổi bật, đáng chú ý, đáng kể

Ví dụ:

a signal success

thành công nổi bật

size up

/saɪz ʌp/

(phrasal verb) đánh giá cẩn thận, tăng kích thước

Ví dụ:

He sized up the situation very quickly.

Anh ấy đánh giá cẩn thận tình hình rất nhanh.

slant

/slænt/

(noun) góc nhìn, góc độ, dốc nghiêng, vị trí nghiêng;

(verb) nghiêng, làm nghiêng, đặt nghiêng

Ví dụ:

She put a new slant on the play.

Cô ấy đặt một góc nhìn mới về vở kịch.

slur

/slɝː/

(verb) hát luyến, đánh dấu luyến âm, nói xấu, gièm pha, nói kháy, viết líu nhíu, nói líu nhíu, nói lắp;

(noun) dấu luyến âm, sự nói xấu, sự gièm pha, lời gièm pha, lời chế giễu

Ví dụ:

She had dared to cast a slur on his character.

Cô ta đã dám nói xấu tính cách của anh ấy.

some

/sʌm/

(determiner) một vài, một ít, một số;

(pronoun) một vài, một ít, một số;

(adjective) một ít, một vài, một số;

(adverb) một tí, hơi, một chút

Ví dụ:

Let’s get some work done.

Hãy hoàn thành một số công việc.

take it or leave it

/teɪk ɪt ɔːr liːv ɪt/

(idiom) lấy thì lấy, không lấy thì thôi

Ví dụ:

I'll give you $40 for the bike - take it or leave it.

Tôi sẽ đưa bạn 40 đô la cho chiếc xe đạp - lấy thì lấy, không lấy thì thôi.

sound off

/saʊnd ɔf/

(phrasal verb) lên tiếng, bày tỏ ý kiến

Ví dụ:

She sounded off about the new policy during the meeting.

Cô ấy lên tiếng về chính sách mới trong cuộc họp.

speaking as

/ˈspiːkɪŋ æz/

(idiom) với tư cách là

Ví dụ:

Speaking as a parent, I'm very concerned about standards in education.

Với tư cách là một phụ huynh, tôi rất quan tâm đến các tiêu chuẩn trong giáo dục.

speak out

/spiːk aʊt/

(phrasal verb) thẳng thắn lên tiếng, phát biểu

Ví dụ:

He spoke out against the school’s admissions policy.

Anh ấy đã lên tiếng phản đối chính sách tuyển sinh của trường.

speak the same language

/spiːk ðə seɪm ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

(idiom) có chung tiếng nói, hợp nhau

Ví dụ:

We come from similar backgrounds, so we speak the same language.

Chúng tôi đến từ những nền tảng tương tự, vì vậy chúng tôi có chung tiếng nói.

speculatively

/ˈspek.jə.lə.t̬ɪv.li/

(adverb) một cách suy đoán, đầu cơ, tích trữ

Ví dụ:

We noticed them looking at each other speculatively.

Chúng tôi nhận thấy họ nhìn nhau một cách suy đoán.

stance

/stæns/

(noun) tư thế, thế đứng, thái độ

Ví dụ:

The doctor's stance on the issue of abortion is well known.

Lập trường của bác sĩ về vấn đề phá thai được nhiều người biết đến.

stand

/stænd/

(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;

(verb) đứng, ở, cao

Ví dụ:

the party's tough stand on welfare

quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi

stand by

/stænd baɪ/

(phrasal verb) ủng hộ, kề vai sát cánh

Ví dụ:

She has vowed to stand by her husband during his trial.

Cô ấy đã thề sẽ kề vai sát cánh bên chồng trong suốt quá trình thử thách của anh ấy.

standpoint

/ˈstænd.pɔɪnt/

(noun) quan điểm, lập trường

Ví dụ:

We must approach the problem from a different standpoint.

Chúng ta phải tiếp cận vấn đề từ quan điểm khác.

statement

/ˈsteɪt.mənt/

(noun) bản báo cáo, bản tường trình, sự phát biểu

Ví dụ:

Do you agree with this statement?

Bạn có đồng ý với tường trình này không?

straw poll

/ˈstrɔː poʊl/

(noun) cuộc thăm dò ý kiến, cuộc bỏ phiếu thử

Ví dụ:

A straw poll of students found that the majority agreed that their teachers cared about them.

Một cuộc thăm dò ý kiến ​​của các sinh viên cho thấy rằng đa số đồng ý rằng giáo viên của họ quan tâm đến họ.

stripe

/straɪp/

(noun) sọc, vằn, viền

Ví dụ:

a pair of blue shorts with pink stripes

chiếc quần đùi màu xanh có sọc hồng

strongly

/ˈstrɑːŋ.li/

(adverb) kiên cố, mạnh mẽ, cực kỳ

Ví dụ:

She started out swimming strongly.

Cô ấy bắt đầu bơi lội mạnh mẽ.

stubbornly

/ˈstʌb.ɚn.li/

(adverb) bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố, ngoan cường, cứng cỏi, kiên quyết

Ví dụ:

She stubbornly refused to pay.

Cô ấy ngoan cố không chịu trả tiền.

subjective

/səbˈdʒek.tɪv/

(adjective) chủ quan

Ví dụ:

His views are highly subjective.

Quan điểm của anh ấy mang tính chủ quan cao.

subjectively

/səbˈdʒek.tɪv.li/

(adverb) chủ quan

Ví dụ:

People who are less subjectively involved are better judges.

Những người ít tham gia chủ quan hơn là những người đánh giá tốt hơn.

backbite

/ˈbæk.baɪt/

(verb) nói xấu, nói vụng

Ví dụ:

I'm not short-tempered, but I do get annoyed if friends backbite me.

Tôi không phải là người nóng tính, nhưng tôi cảm thấy khó chịu nếu bạn bè nói xấu tôi.

subjectivity

/ˌsʌb.dʒekˈtɪv.ə.t̬i/

(noun) tính chủ quan

Ví dụ:

There is an element of subjectivity in her criticism.

Có một yếu tố chủ quan trong lời chỉ trích của cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu