Avatar of Vocabulary Set Động Từ Liên Quan Tới Y Học

Bộ từ vựng Động Từ Liên Quan Tới Y Học trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động Từ Liên Quan Tới Y Học' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

admit

/ədˈmɪt/

(verb) thú nhận, thừa nhận, nhận vào

Ví dụ:

The office finally admitted that several prisoners had been injured.

Văn phòng cuối cùng đã thừa nhận rằng một số tù nhân đã bị thương.

certify

/ˈsɝː.t̬ə.faɪ/

(verb) xác nhận, chứng nhận, chứng thực, (y học) chứng nhận (là mắc bệnh tâm thần)

Ví dụ:

He handed her a piece of paper certifying (that) she was in good health.

Ông ấy đưa cho cô ấy một mảnh giấy xác nhận rằng cô ấy có sức khỏe tốt.

commit

/kəˈmɪt/

(verb) cam kết, ủy thác, giao phó

Ví dụ:

He committed an error.

Anh ấy đã phạm một lỗi.

cure

/kjʊr/

(noun) sự chữa bệnh, sự điều trị, liều thuốc;

(verb) chữa bệnh, điều trị, khắc phục

Ví dụ:

The search for a cure for the common cold.

Tìm kiếm một phương thuốc cho cảm lạnh thông thường.

hospitalize

/ˈhɑː.spɪ.t̬əl.aɪz/

(verb) nhập viện, cho nhập viện

Ví dụ:

Eight people were hospitalized after receiving bullet wounds.

Tám người phải nhập viện sau khi bị trúng đạn.

medicalize

/ˈmedɪkəlaɪz/

(verb) y tế hóa

Ví dụ:

Complications have arisen from attempts by prison officials to medicalize the execution procedure.

Các biến chứng đã nảy sinh từ những nỗ lực của các quan chức nhà tù nhằm y tế hóa thủ tục hành quyết.

prescribe

/prɪˈskraɪb/

(verb) kê đơn (thuốc), cho (thuốc), ra lệnh

Ví dụ:

Dr. Greene prescribed magnesium sulfate.

Tiến sĩ Greene đã kê đơn magie sulfat.

treat

/triːt/

(noun) tiệc, buổi chiêu đãi, điều thú vị;

(verb) đối xử, xem xét, đề cập

Ví dụ:

He wanted to take her to the movies as a treat.

Anh ấy muốn đưa cô ấy đi xem phim như một buổi chiêu đãi.

dispense

/dɪˈspens/

(verb) phân phát, cung cấp, phân phối

Ví dụ:

There is a vending machine on the platform that dispenses snacks.

Có một máy bán hàng tự động trên sân ga chuyên phân phát đồ ăn nhẹ.

dose

/doʊs/

(noun) liều lượng;

(verb) cho liều thuốc

Ví dụ:

He took a dose of cough medicine.

Anh ta đã uống một liều thuốc ho.

inject

/ɪnˈdʒekt/

(verb) tiêm, tiêm thuốc, xen vào

Ví dụ:

Phil's a diabetic and has to inject himself with insulin every day.

Phil là một bệnh nhân tiểu đường và phải tự tiêm insulin mỗi ngày.

inoculate

/ɪˈnɑː.kjə.leɪt/

(verb) tiêm phòng, tiêm chủng, cấy

Ví dụ:

My children have been inoculated against polio.

Các con của tôi đã được tiêm phòng bệnh bại liệt.

overdose

/ˈoʊ.vɚ.doʊs/

(noun) việc sử dụng quá liều;

(verb) sử dụng quá liều

Ví dụ:

She took a massive overdose of sleeping pills.

Cô ấy đã uống quá liều thuốc ngủ.

take

/teɪk/

(verb) cầm, nắm, giữ;

(noun) sự cầm, sự nắm, sự lấy

Ví dụ:

the take from commodity taxation

số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa

vaccinate

/ˈvæk.sə.neɪt/

(verb) tiêm chủng, chủng ngừa

Ví dụ:

I was vaccinated against tetanus.

Tôi đã được tiêm chủng ngừa uốn ván.

come off

/kʌm ɔf/

(phrasal verb) bỏ (thuốc), bong ra, rơi ra, tỏ ra

Ví dụ:

I've tried to get him to come off the tranquilizers.

Tôi đã cố gắng giúp anh ấy bỏ thuốc an thần.

administer

/ədˈmɪn.ə.stɚ/

(verb) quản lý, trông nom, cai trị

Ví dụ:

The cost to administer the program was $70,000.

Chi phí để quản lý chương trình là 70.000 đô la.

discharge

/dɪsˈtʃɑːrdʒ/

(verb) xuất ngũ, giải ngũ, xuất viện, giải phóng, thả;

(noun) việc xả ra, việc thải ra, việc xả điện, việc xuất ngũ, việc giải ngũ

Ví dụ:

a ban on the discharge of toxic waste

lệnh cấm xả chất thải độc hại

tape

/teɪp/

(noun) băng, dây, dải;

(verb) buộc, dán, ghi âm

Ví dụ:

a roll of tape

một cuộn băng

infuse

/ɪnˈfjuːz/

(verb) truyền, pha (trà), ngấm

Ví dụ:

The doctor infuses the patient with seawater.

Bác sĩ truyền nước biển cho bệnh nhân.

isolate

/ˈaɪ.sə.leɪt/

(verb) cách ly, cô lập, tách ra

Ví dụ:

Patients with the disease should be isolated.

Bệnh nhân mắc bệnh cần được cách ly.

medicate

/ˈmed.ɪˌkeɪt/

(verb) cho thuốc

Ví dụ:

He is being medicated for high blood pressure.

Anh ấy đang được cho thuốc trị bệnh cao huyết áp.

revive

/rɪˈvaɪv/

(verb) hồi sinh, phục hồi, vực dậy

Ví dụ:

The flowers soon revived in water.

Những bông hoa sớm hồi sinh trong nước.

self-medicate

/ˌselfˈmed.ɪ.keɪt/

(verb) tự dùng thuốc, tự chữa trị, tự chữa bệnh

Ví dụ:

She self-medicated to relieve the pain.

Cô ấy đã tự dùng thuốc để giảm đau.

anesthetize

/əˈnes.θə.taɪz/

(verb) gây mê

Ví dụ:

Making sure the patient is fully anesthetized before commencing the operation is immensely important.

Việc đảm bảo bệnh nhân được gây mê hoàn toàn trước khi bắt đầu phẫu thuật là vô cùng quan trọng.

bandage

/ˈbæn.dɪdʒ/

(noun) băng;

(verb) quấn băng quanh, băng, băng bó

Ví dụ:

Ensure the wound is free from dirt before applying the bandage.

Đảm bảo vết thương không có bụi bẩn trước khi băng.

detox

/ˈdiː.tɑːks/

(noun) phương pháp giải độc, chất giải độc;

(verb) giải độc, cai nghiện

Ví dụ:

I've tried numerous home detoxes.

Tôi đã thử rất nhiều phương pháp giải độc tại nhà.

dress

/dres/

(noun) váy, trang phục;

(verb) mặc (quần áo), ăn mặc, lên đồ, mặc đồ

Ví dụ:

a white cotton dress

chiếc váy cotton trắng

heal

/hiːl/

(verb) chữa khỏi, làm lành, hàn gắn

Ví dụ:

His concern is to heal sick people.

Mối quan tâm của anh ấy là chữa khỏi những người bệnh.

immunize

/ˈɪm.jə.naɪz/

(verb) tiêm chủng, chủng ngừa, gây miễn dịch

Ví dụ:

Children have been routinely immunized against polio since 1958.

Trẻ em đã được tiêm chủng ngừa bệnh bại liệt thường xuyên kể từ năm 1958.

irrigate

/ˈɪr.ə.ɡeɪt/

(verb) tưới tiêu, rửa (vết thương)

Ví dụ:

The waters in these three rivers irrigate the plains of Punjab.

Nước của ba con sông này tưới tiêu cho đồng bằng Punjab.

manipulate

/məˈnɪp.jə.leɪt/

(verb) thao túng, điều khiển bằng tay, nắn

Ví dụ:

Throughout her career, she has very successfully manipulated the media.

Trong suốt sự nghiệp của mình, cô ta đã thao túng rất thành công các phương tiện truyền thông.

rehabilitate

/ˌriː.həˈbɪl.ə.teɪt/

(verb) cải tạo, phục hồi

Ví dụ:

The prison service should try to rehabilitate prisoners so that they can lead normal lives when they leave prison.

Cơ quan quản lý nhà tù nên cố gắng cải tạo tù nhân để họ có cuộc sống bình thường khi ra tù.

resuscitate

/rɪˈsʌs.ə.teɪt/

(verb) hồi sức, vực dậy

Ví dụ:

He had a heart attack and all attempts to resuscitate him failed.

Anh ta bị đau tim và mọi nỗ lực hồi sức anh ta đều thất bại.

sedate

/səˈdeɪt/

(verb) cho dùng thuốc an thần, làm dịu, làm bình tĩnh;

(adjective) trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình thản, bình tĩnh

Ví dụ:

We followed the youngsters at a more sedate pace.

Chúng tôi đi theo những người trẻ tuổi với tốc độ trầm tĩnh hơn.

stabilize

/ˈsteɪ.bə.laɪz/

(verb) làm ổn định, trở nên ổn định

Ví dụ:

The patient's condition stabilized.

Tình trạng bệnh nhân đã ổn định.

sterilize

/ˈster.ə.laɪz/

(verb) khử trùng, triệt sản

Ví dụ:

All equipment must be sterilized before use.

Tất cả các thiết bị phải được khử trùng trước khi sử dụng.

strap

/stræp/

(noun) dây đeo, dây buộc;

(verb) buộc/ trói/ cột bằng dây, băng bó

Ví dụ:

Could you help me fasten this strap around my suitcase?

Bạn có thể giúp tôi buộc dây đeo quanh vali của tôi được không?

swab

/swɑːb/

(noun) tăm bông;

(verb) lau (bằng giẻ lau sàn), làm sạch bằng tăm bông

Ví dụ:

The nurse cleaned the cut on my leg with a swab.

Y tá lau vết cắt trên chân tôi bằng tăm bông.

tranquillize

/ˈtræŋ.kwɪ.laɪz/

(verb) gây mê, cho dùng thuốc an thần, làm mê (bằng cách dùng thuốc)

Ví dụ:

The dogs were tranquillized with a dart gun and taken to a shelter.

Những con chó được gây mê bằng súng phi tiêu và đưa đến nơi trú ẩn.

donate

/ˈdoʊ.neɪt/

(verb) tặng, quyên góp, cúng

Ví dụ:

A portion of the proceeds will be donated to charity.

Một phần số tiền thu được sẽ được quyên góp cho quỹ từ thiện.

come around

/kʌm əˈraʊnd/

(phrasal verb) hồi tỉnh, tỉnh lại, đổi ý, chấp nhận, đến thăm, ghé qua

Ví dụ:

She hasn’t come around yet.

Cô ấy vẫn chưa tỉnh lại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu