Bộ từ vựng Thể loại phi hư cấu trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thể loại phi hư cấu' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) niên lịch, niên giám
Ví dụ:
a baseball almanac
một cuốn niên lịch bóng chày
(noun) bách khoa toàn thư
Ví dụ:
The library was full of dictionaries, encyclopedias, poetry, and plays.
Thư viện chứa đầy từ điển, bách khoa toàn thư, thơ ca và kịch.
(noun) biên niên sử, sử ký, mục tin hằng ngày, mục tin thời sự (báo chí);
(verb) ghi chép, ghi lại
Ví dụ:
the Anglo-Saxon Chronicle
Biên niên sử Anglo-Saxon
(noun) từ điển
Ví dụ:
I'll look up ‘love’ in the dictionary.
Tôi sẽ tra từ "love" trong từ điển.
(noun) từ điển đồng nghĩa
Ví dụ:
I couldn’t find the word in the thesaurus.
Tôi không thể tìm thấy từ trong từ điển đồng nghĩa.
(noun) danh bạ điện thoại
Ví dụ:
to look up a number in the telephone directory
tra cứu một số trong danh bạ điện thoại
(noun) sổ tay, cẩm nang
Ví dụ:
The student handbook gives details of all courses.
Sổ tay sinh viên cung cấp chi tiết về tất cả các khóa học.
(noun) kỷ yếu, biên niên, niên giám
Ví dụ:
the Artists’ and Writers’ Yearbook
biên niên của Nghệ sĩ và Nhà văn
(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, giá cả hàng hóa
Ví dụ:
a quotation from Mark Twain
trích dẫn của Mark Twain
(noun) tự truyện
Ví dụ:
Tony Blair's autobiography was a bestseller.
Cuốn tự truyện của Tony Blair là một cuốn sách bán chạy nhất.
(noun) tiểu sử, lý lịch
Ví dụ:
He wrote a biography of Winston Churchill.
Ông ấy đã viết một cuốn tiểu sử của Winston Churchill.
(noun) sự thú nhận, sự thú tội, sự xưng tội
Ví dụ:
After hours of questioning by police, she made a full confession.
Sau nhiều giờ bị cảnh sát thẩm vấn, cô ta đã thú nhận toàn bộ.
(noun) sổ nhật ký, lịch ghi nhớ
Ví dụ:
I resolved to keep a diary of events during the war.
Tôi quyết tâm giữ một cuốn nhật ký về các sự kiện trong chiến tranh.
(verb) ghi lại, đi được, khai thác;
(noun) khúc gỗ, nhật ký hàng hải
Ví dụ:
Stack the logs near the fireplace.
Xếp các khúc gỗ gần lò sưởi.
(noun) hồi ký, ký sự
Ví dụ:
She has written a memoir of her encounters with famous movie stars over the years.
Cô ấy đã viết một cuốn hồi ký về những cuộc gặp gỡ của mình với các ngôi sao điện ảnh nổi tiếng trong nhiều năm.
(noun) thư từ, thư của sứ đồ truyền giáo
Ví dụ:
We have had many epistles sent to us.
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều thư gửi đến cho chúng tôi.
(noun) thư, thư từ, chữ cái;
(verb) viết chữ, khắc chữ lên, in chữ lên
Ví dụ:
a capital letter
chữ cái viết hoa
(noun) văn bia
Ví dụ:
His epitaph read: ‘A just and noble countryman’.
Văn bia của ông ấy ghi: 'Một người đồng hương công bằng và cao quý'.
(noun) phê bình văn học
Ví dụ:
Literary criticism is the interpretation, analysis, and judgment of a text.
Phê bình văn học là việc diễn giải, phân tích và đánh giá một văn bản.
(noun) sự phê bình, sự xem lại, sự đánh giá;
(verb) xem lại, xem xét, phê bình
Ví dụ:
a comprehensive review of defense policy
đánh giá toàn diện về chính sách quốc phòng
(noun) lời biện hộ, lời biện giải
Ví dụ:
His book was seen as an apologia for the war.
Cuốn sách của ông ta được coi là lời biện hộ cho chiến tranh.
(adjective) (thuộc) luận chiến, khiêu khích;
(noun) bài bút chiến, cuộc luận chiến
Ví dụ:
a polemic attack
cuộc tấn công luận chiến
(noun) bài tiểu luận, sự thử, sự cố gắng;
(verb) thử, cố gắng (làm gì)
Ví dụ:
I have to write an essay this weekend.
Cuối tuần này tôi phải viết một bài tiểu luận.
(noun) chuyên khảo
Ví dụ:
a monograph on Beethoven's symphonies
một chuyên khảo về các bản giao hưởng của Beethoven
(noun) hiệp ước, sự thỏa thuận, sự điều đình
Ví dụ:
the treaty on European union
hiệp ước về liên minh châu Âu
(noun) bài xã luận;
(adjective) (thuộc) biên tập
Ví dụ:
The newspaper's staff insisted on complete editorial independence from its owners.
Các nhân viên của tờ báo nhất quyết đòi quyền biên tập hoàn toàn độc lập với chủ sở hữu của nó.
(noun) bài quan điểm
Ví dụ:
He wrote an opinion piece defending the study of arts subjects.
Ông ấy đã viết một bài quan điểm bảo vệ việc nghiên cứu các môn nghệ thuật.
(noun) thông báo, thông cáo, việc thông báo
Ví dụ:
The spokesperson was about to make an announcement.
Người phát ngôn sắp đưa ra thông báo.
(noun) sách giáo khoa
Ví dụ:
I have to buy a science textbook.
Tôi phải mua một cuốn sách giáo khoa khoa học.
(noun) tạp chí du lịch, phim du lịch
Ví dụ:
Peter Jackson's latest book "Africa" is part travelog, part memoir.
Cuốn sách mới nhất của Peter Jackson "Châu Phi" vừa là tạp chí du lịch, vừa là hồi ký.
(noun) công thức nấu ăn, cách làm, phương pháp
Ví dụ:
For real South Asian food, just follow these recipes.
Để có món ăn Nam Á thực sự, chỉ cần làm theo các công thức nấu ăn sau.
(noun) sách dạy nấu ăn
Ví dụ:
She wants to buy a cookbook.
Cô ấy muốn mua một cuốn sách dạy nấu ăn.
(noun) bài diễn văn, bài diễn thuyết
Ví dụ:
a funeral oration
một bài diễn văn tang lễ
(noun) tục ngữ, châm ngôn
Ví dụ:
I hate T-shirts with sayings on them.
Tôi ghét áo phông có câu tục ngữ trên đó.
(noun) lịch sử tự nhiên
Ví dụ:
We went to see the dinosaur skeletons in the Natural History Museum.
Chúng tôi đến xem bộ xương khủng long ở Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên.
(noun) khoa học thường thức, khoa học phổ thông
Ví dụ:
I've read a fair amount of popular science.
Tôi đã đọc khá nhiều sách khoa học phổ thông.
(noun) sự hỗn hợp, hợp tuyển
Ví dụ:
The museum houses a fascinating miscellany of nautical treasures.
Bảo tàng chứa một hỗn hợp kho báu hàng hải hấp dẫn.
(noun) đạo luật, quy chế, chế độ, luật lệ
Ví dụ:
Penalties are laid down in the statute.
Các hình phạt được quy định trong đạo luật.
(noun) tiểu thuyết giáo dục
Ví dụ:
His autobiography begins as a kind of bildungsroman, wherein he relates his progress through Hungary's Catholic schools.
Cuốn tự truyện của ông ấy bắt đầu như một loại tiểu thuyết giáo dục, trong đó ông ấy kể lại quá trình học tập của mình tại các trường Công giáo ở Hungary.
(noun) bài bình luận, bài tường thuật, lời chú thích
Ví dụ:
The commentary on the Olympic Games was much better on the other channel.
Các bài bình luận về Thế vận hội Olympic đã tốt hơn nhiều trên các kênh khác.
(noun) giao ước, hiệp ước, hiệp định, thoả ước, điều khoản;
(verb) ký hiệp ước, ký kết, thoả thuận bằng giao kèo
Ví dụ:
a covenant to a charity
giao ước với một tổ chức từ thiện
(noun) bài phê bình;
(verb) phê bình
Ví dụ:
She wrote a feminist critique of Freud's theories.
Cô ấy đã viết một bài phê bình nữ quyền về các lý thuyết của Freud.