Nghĩa của từ handbook trong tiếng Việt

handbook trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

handbook

US /ˈhænd.bʊk/
UK /ˈhænd.bʊk/
"handbook" picture

Danh từ

sổ tay, cẩm nang, sách hướng dẫn

a book giving instructions or information about a subject, a guidebook

Ví dụ:
Please refer to the employee handbook for company policies.
Vui lòng tham khảo sổ tay nhân viên để biết các chính sách của công ty.
This handbook provides a comprehensive guide to local flora and fauna.
Sổ tay này cung cấp hướng dẫn toàn diện về hệ thực vật và động vật địa phương.
Từ liên quan: