Avatar of Vocabulary Set Điều Kiện Y Tế

Bộ từ vựng Điều Kiện Y Tế trong bộ Sức khoẻ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Điều Kiện Y Tế' trong bộ 'Sức khoẻ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

alcoholism

/ˈæl.kə.hɑː.lɪ.zəm/

(noun) chứng nghiện rượu

Ví dụ:

Alcoholism cost me my job, my health, and finally my family.

Chứng nghiện rượu đã khiến tôi mất việc, sức khỏe và cuối cùng là gia đình.

allergy

/ˈæl.ɚ.dʒi/

(noun) dị ứng

Ví dụ:

He is stucked in an allergy to cereals.

Anh ta mắc kẹt trong chứng dị ứng với ngũ cốc.

alopecia

/ˌæl.oʊˈpiː.ʃə/

(noun) rụng tóc

Ví dụ:

The drug can be used to treat some types of alopecia.

Thuốc có thể được sử dụng để điều trị một số loại rụng tóc.

amnesia

/æmˈniː.ʒə/

(noun) tình trạng mất trí nhớ

Ví dụ:

After the accident, he suffered periods of amnesia.

Sau vụ tai nạn, anh ấy bị mất trí nhớ một thời gian.

anaphylactic shock

/ˌæn.ə.fɪˈlæk.tɪk ˈʃɑːk/

(noun) sốc phản vệ

Ví dụ:

She was rushed to a nearby hospital, suffering from anaphylactic shock.

Cô ấy được đưa đến bệnh viện gần đó vì bị sốc phản vệ.

anaphylaxis

/ˌæn.ə.fɪlˈæk.sɪs/

(noun) sốc phản vệ

Ví dụ:

Scientists believe a bite from a tick can lead to anaphylaxis.

Các nhà khoa học cho rằng vết cắn của bọ ve có thể dẫn đến sốc phản vệ.

aphasia

/əˈfeɪ.ʒə/

(noun) bệnh mất ngôn ngữ

Ví dụ:

Aphasia is a disorder that affects how you communicate.

Bệnh mất ngôn ngữ là một chứng rối loạn ảnh hưởng đến cách bạn giao tiếp.

arteriosclerosis

/ɑːrˌtɪr.i.oʊ.skləˈroʊ.sɪs/

(noun) xơ cứng động mạch

Ví dụ:

Arteriolosclerosis, unlike atherosclerosis, is a sclerosis that only affects small arteries and arterioles, which carry nutrients and blood to the cells.

Xơ cứng động mạch, không giống như xơ vữa động mạch, là chứng xơ cứng chỉ ảnh hưởng đến các động mạch và tiểu động mạch nhỏ, mạch mà mang chất dinh dưỡng và máu đến các tế bào.

brain death

/breɪn deθ/

(noun) chết não

Ví dụ:

a diagnosis of brain death

chẩn đoán chết não

catarrh

/kəˈtɑːr/

(noun) chứng chảy, viêm chảy

Ví dụ:

In addition, he had a cough and catarrh.

Ngoài ra, anh ấy còn bị ho và chảy mũi.

cleft palate

/ˌkleft ˈpæl.ət/

(noun) hở hàm ếch

Ví dụ:

The number of children born with the condition of hare lip or cleft palate has tripled.

Số trẻ em sinh ra bị dị tật sứt môi, hở hàm ếch đã tăng gấp ba lần.

congestion

/kənˈdʒes.tʃən/

(noun) sự tắc nghẽn, sự sung huyết, sự quá tải

Ví dụ:

congestion of the lungs

tắc nghẽn phổi

deep vein thrombosis

/diːp veɪn θrɑmˈboʊ.sɪs/

(noun) huyết khối tĩnh mạch sâu

Ví dụ:

Deep vein thrombosis (DVT) is a medical condition that occurs when a blood clot forms in a deep vein.

Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) là một tình trạng bệnh lý xảy ra khi cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch sâu.

delirium tremens

/dɪˌlɪr.i.əm ˈtrem.enz/

(noun) mê sảng do nghiện rượu, cuồng sảng rượu cấp, sảng rượu

Ví dụ:

Delirium tremens (DTs) is a rapid onset of confusion usually caused by withdrawal from alcohol.

Sảng rượu (DT) là tình trạng lú lẫn khởi phát nhanh chóng, thường do cai rượu.

diabetes

/ˌdaɪ.əˈbiː.t̬iːz/

(noun) bệnh tiểu đường, bệnh đái tháo đường

Ví dụ:

People who have diabetes have a high level of sugar in their blood.

Những người mắc bệnh tiểu đường có lượng đường trong máu cao.

coronary thrombosis

/ˈkɔːrəˌnɛri θrɑmˈboʊsɪs/

(noun) huyết khối động mạch vành

Ví dụ:

She suffered a coronary thrombosis.

Cô ấy bị huyết khối động mạch vành.

anemia

/əˈniː.mi.ə/

(noun) bệnh thiếu máu

Ví dụ:

Anemia is a condition in which the body does not have enough healthy red blood cells.

Bệnh thiếu máu là tình trạng cơ thể không có đủ hồng cầu khỏe mạnh.

exposure

/ɪkˈspoʊ.ʒɚ/

(noun) sự phơi nhiễm, sự tiếp xúc, sự phơi bày

Ví dụ:

Two climbers were brought in suffering from exposure.

Hai người leo núi đã bị phơi nhiễm.

fever

/ˈfiː.vɚ/

(noun) cơn sốt, bệnh sốt, sự xúc động;

(verb) làm phát sốt, làm xúc động, làm bồn chồn

Ví dụ:

I would take aspirin to help me with the pain and reduce the fever.

Tôi sẽ dùng aspirin để giảm đau và hạ cơn sốt.

gallstone

/ˈɡɑːl.stoʊn/

(noun) bệnh sỏi mật

Ví dụ:

Gallstones are thought to develop because of an imbalance in the chemical make-up of bile inside the gallbladder.

Bệnh sỏi mật được cho là phát triển do sự mất cân bằng trong thành phần hóa học của mật bên trong túi mật.

gangrene

/ɡæŋˈɡriːn/

(noun) chứng hoại thư

Ví dụ:

Doctors were afraid gangrene might set in.

Các bác sĩ lo ngại chứng hoại thư có thể xuất hiện.

haemorrhage

/ˈhem.ɚ.ɪdʒ/

(noun) sự chảy máu, sự xuất huyết

Ví dụ:

He was checked for any signs of haemorrhage.

Anh ta đã được kiểm tra xem có dấu hiệu xuất huyết nào không.

hemorrhoids

/ˈhem.ɚ.ɔɪdz/

(noun) bệnh trĩ

Ví dụ:

Hemorrhoids are swollen veins in your lower rectum.

Bệnh trĩ là các tĩnh mạch bị sưng ở phần dưới trực tràng.

heart failure

/ˈhɑːrt ˌfeɪl.jər/

(noun) suy tim

Ví dụ:

Heart failure is a condition that develops when your heart doesn't pump enough blood for your body's needs.

Suy tim là tình trạng phát triển khi tim không bơm đủ máu cho nhu cầu của cơ thể.

heatstroke

/ˈhiːt.stroʊk/

(noun) sốc nhiệt, say nắng

Ví dụ:

Check for signs of heatstroke.

Kiểm tra các dấu hiệu của say nắng.

hernia

/ˈhɝː.ni.ə/

(noun) thoát vị

Ví dụ:

After any kind of hernia, walking can help keep your muscles strong and help reduce your risk of complications. 

Với bất kỳ loại thoát vị nào, đi bộ có thể giúp giữ cho cơ bắp khỏe mạnh và giúp giảm nguy cơ biến chứng.

bronchitis

/brɑːŋˈkaɪ.t̬əs/

(noun) viêm phế quản

Ví dụ:

He was suffering from chronic bronchitis.

Anh ấy bị viêm phế quản mãn tính.

hyperglycaemia

/ˌhaɪ.pɚ.ɡlaɪˈsiː.mi.ə/

(noun) tăng đường huyết, đường huyết cao

Ví dụ:

Hyperglycaemia is the defining characteristic of diabetes mellitus.

Tăng đường huyết là đặc điểm xác định của bệnh đái tháo đường.

hypoglycaemia

/ˌhaɪ.poʊ.ɡlaɪˈsiː.mi.ə/

(noun) hạ đường huyết

Ví dụ:

They can cause hypoglycaemia and weight gain.

Chúng có thể gây hạ đường huyết và tăng cân.

hypothermia

/ˌhaɪ.poʊˈθɝː.mi.ə/

(noun) tình trạng hạ thân nhiệt

Ví dụ:

In this current cold spell, many old people are dying needlessly of hypothermia.

Trong đợt rét đậm hiện nay, nhiều người già đang chết dần vì hạ thân nhiệt.

hysteria

/hɪˈstɪr.i.ə/

(noun) sự quá kích động, sự cuồng loạn, rối loạn phân ly, bệnh Hysteria

Ví dụ:

A note of hysteria crept into her voice.

Một chút cuồng loạn len lỏi vào giọng nói của cô.

immunodeficiency

/ˌɪm.jə.noʊ.dɪˈfɪʃ.ən.si/

(noun) suy giảm miễn dịch

Ví dụ:

human immunodeficiency virus or HIV

virus gây suy giảm miễn dịch ở người hoặc HIV

insomnia

/ɪnˈsɑːm.ni.ə/

(noun) chứng mất ngủ kéo dài

Ví dụ:

Holly suffered from insomnia caused by stress at work.

Holly bị chứng mất ngủ kéo dài do căng thẳng trong công việc.

malnutrition

/ˌmæl.nuːˈtrɪʃ.ən/

(noun) tình trạng suy dinh dưỡng

Ví dụ:

Many of the refugees are suffering from severe malnutrition.

Nhiều người trong số những người tị nạn trải qua tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng.

migraine

/ˈmaɪ.ɡreɪn/

(noun) chứng đau nửa đầu

Ví dụ:

severe migraine

chứng đau nửa đầu nghiêm trọng

narcolepsy

/ˈnɑːr.kə.lep.si/

(noun) chứng ngủ rũ

Ví dụ:

Narcolepsy is a sleep disorder that makes people very drowsy during the day.

Chứng ngủ rũ là một chứng rối loạn giấc ngủ khiến con người rất buồn ngủ vào ban ngày.

necrosis

/neˈkroʊ.sɪs/

(noun) hoại tử

Ví dụ:

Necrosis is the death of body tissue.

Hoại tử là cái chết của mô trên cơ thể.

obesity

/oʊˈbiː.sə.t̬i/

(noun) sự béo phì

Ví dụ:

the problem of obesity among children

vấn đề béo phì ở trẻ em

osteoporosis

/ˌɑː.sti.oʊ.pəˈroʊ.sɪs/

(noun) bệnh loãng xương

Ví dụ:

Osteoporosis afflicts many older women.

Bệnh loãng xương làm khổ nhiều phụ nữ lớn tuổi.

paraplegia

/ˌper.əˈpliː.dʒə/

(noun) liệt nửa thân dưới

Ví dụ:

Paraplegia is an impairment in motor or sensory function of the lower extremities.

Liệt nửa thân dưới là sự suy giảm chức năng vận động hoặc cảm giác của chi dưới.

inflammation

/ˌɪn.fləˈmeɪ.ʃən/

(noun) chứng sưng, chứng viêm

Ví dụ:

inflammation of the ear

viêm tai

sepsis

/ˈsep.sɪs/

(noun) nhiễm trùng máu, nhiễm khuẩn huyết

Ví dụ:

Sepsis is the body's overwhelming and life-threatening response to infection that can lead to tissue damage, organ failure, and death.

Nhiễm khuẩn huyết là phản ứng quá mức và đe dọa tính mạng của cơ thể đối với nhiễm trùng, có thể dẫn đến tổn thương mô, suy nội tạng và tử vong.

slipped disc

/ˌslɪpt ˈdɪsk/

(noun) thoát vị đĩa đệm

Ví dụ:

Slipped discs usually resolve on their own, but physical therapy or other medications can help with pain.

Thoát vị đĩa đệm thường tự khỏi nhưng vật lý trị liệu hoặc các loại thuốc khác có thể giúp giảm đau.

sudden infant death syndrome

/ˌsʌd.ən ˌɪn.fənt ˈdeθ ˌsɪn.droʊm/

(noun) hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh

Ví dụ:

Sudden infant death syndrome is the unexplained death of a baby.

Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh là cái chết không rõ nguyên nhân của trẻ.

thrombosis

/θrɑːmˈboʊ.sɪs/

(noun) huyết khối

Ví dụ:

Travelers risk deep vein thromboses if they sit in cramped seats for too long.

Các du khách có nguy cơ bị huyết khối tĩnh mạch sâu nếu ngồi ở chỗ ngồi chật chội quá lâu.

laryngitis

/ˌler.ɪnˈdʒaɪ.t̬əs/

(noun) viêm thanh quản

Ví dụ:

Carol’s flu developed into laryngitis.

Bệnh cúm của Carol phát triển thành viêm thanh quản.

snow-blindness

/ˈsnoʊˌblaɪndnəs/

(noun) chứng “tuyết mù”

Ví dụ:

Snow-blindness is temporary eye pain and discomfort after exposure to too much ultraviolet (UV) light.

Chứng “tuyết mù” là tình trạng đau mắt và khó chịu tạm thời sau khi tiếp xúc với quá nhiều tia cực tím (UV).

cataract

/ˈkæt̬.ə.rækt/

(noun) đục thủy tinh thể, thác nước lớn

Ví dụ:

A cataract can be removed under local anesthetic.

Đục thủy tinh thể có thể được loại bỏ dưới hình thức gây tê cục bộ.

toxemia

/tɑːkˈsiː.mi.ə/

(noun) nhiễm độc máu

Ví dụ:

Toxemia is a serious condition with symptoms like fever, chill, rapid breathing, low blood pressure, and heart rate.

Nhiễm độc máu là tình trạng nghiêm trọng với các triệu chứng như sốt, ớn lạnh, thở nhanh, huyết áp và nhịp tim thấp.

scurvy

/ˈskɝː.vi/

(noun) bệnh scorbut (do thiếu vitamin C)

Ví dụ:

Scurvy is a disease caused by low levels of vitamin C.

Bệnh scorbut là bệnh gây ra bởi lượng vitamin C thấp.

emphysema

/ˌem.fəˈsiː.mə/

(noun) khí phế thũng, khí phổi thũng

Ví dụ:

Heavy cigarette smoking often causes emphysema.

Hút thuốc lá nhiều thường gây ra khí phế thũng.

diarrhea

/ˌdaɪ.əˈriː.ə/

(noun) bệnh tiêu chảy

Ví dụ:

A range of symptoms includes diarrhea and vomiting.

Một loạt các triệu chứng bao gồm bệnh tiêu chảy và nôn mửa.

atrophy

/ˈæt.rə.fi/

(noun) sự teo, sự hao mòn, sự suy thoái;

(verb) teo đi, hao mòn

Ví dụ:

(medical) muscle atrophy

(y học) chứng teo

heart attack

/ˈhɑːrt əˌtæk/

(noun) đau tim, nhồi máu cơ tim

Ví dụ:

The risk of heart attack is more than doubled for women with diabetes.

Nguy cơ đau tim tăng hơn gấp đôi đối với phụ nữ mắc bệnh tiểu đường.

altitude sickness

/ˈæl.tɪ.tuːd ˌsɪk.nəs/

(noun) chứng say độ cao

Ví dụ:

At 16,000 feet, he grew nauseated and weak, suffering from altitude sickness.

Ở độ cao 16.000 feet, anh ta cảm thấy buồn nôn và yếu ớt, mắc chứng say độ cao.

seasickness

/ˈsiː.sɪk.nəs/

(noun) chứng say sóng

Ví dụ:

to suffer from seasickness

bị say sóng

sunstroke

/ˈsʌn.stroʊk/

(noun) say nắng

Ví dụ:

Someone who is suffering from sunstroke feels dizzy and has a high temperature, but does not sweat.

Người bị say nắng cảm thấy chóng mặt, sốt cao nhưng không đổ mồ hôi.

stroke

/stroʊk/

(noun) đột quỵ, đòn, cú đánh;

(verb) đánh, vuốt ve

Ví dụ:

She suffered a stroke that left her unable to speak.

Cô ấy bị đột quỵ khiến cô ấy không thể nói được.

cardiac arrest

/ˈkɑːr.di.æk əˈrest/

(noun) ngừng tim

Ví dụ:

Cardiac arrest occurs when the heart suddenly and unexpectedly stops pumping.

Ngừng tim xảy ra khi tim ngừng đập đột ngột và bất ngờ.

myocardial infarction

/ˌmaɪəˈkɑːrdiəl ɪnˈfɑːrkʃən/

(noun) nhồi máu cơ tim

Ví dụ:

Myocardial infarction is a deadly medical emergency where your heart muscle begins to die because it isn't getting enough blood flow.

Nhồi máu cơ tim là trường hợp cấp cứu y tế nguy hiểm khi cơ tim bắt đầu chết vì không được cung cấp đủ máu.

infarction

/ɪnˈfɑːrk.ʃən/

(noun) sự nhồi máu

Ví dụ:

A myocardial infarction happens when the blood flow to a part of the heart is blocked for a long enough time that part of the heart muscle is damaged.

Nhồi máu cơ tim xảy ra khi lưu lượng máu đến một phần của tim bị tắc nghẽn trong thời gian đủ dài khiến phần cơ tim bị tổn thương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu