Nghĩa của từ laryngitis trong tiếng Việt
laryngitis trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
laryngitis
US /ˌler.ɪnˈdʒaɪ.t̬əs/
UK /ˌlær.ɪnˈdʒaɪ.tɪs/
Danh từ
viêm thanh quản
inflammation of the larynx, typically resulting in hoarseness or loss of voice.
Ví dụ:
•
She couldn't sing because of her severe laryngitis.
Cô ấy không thể hát vì bị viêm thanh quản nặng.
•
The doctor diagnosed him with acute laryngitis.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm thanh quản cấp tính.
Từ đồng nghĩa: