Nghĩa của từ scurvy trong tiếng Việt

scurvy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

scurvy

US /ˈskɝː.vi/
UK /ˈskɜː.vi/
"scurvy" picture

Danh từ

scorbut

a disease resulting from a lack of vitamin C, characterized by general weakness, anemia, gum disease, and skin hemorrhages.

Ví dụ:
Sailors on long voyages were often afflicted with scurvy due to a lack of fresh fruits and vegetables.
Thủy thủ trên những chuyến đi dài thường mắc bệnh scorbut do thiếu trái cây và rau tươi.
The doctor diagnosed the patient with scurvy and prescribed vitamin C supplements.
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh scorbut và kê đơn bổ sung vitamin C.

Tính từ

đê tiện, hèn hạ

contemptible, despicable, or mean.

Ví dụ:
He made a scurvy remark about her appearance.
Anh ta đã đưa ra một nhận xét đê tiện về ngoại hình của cô ấy.
It was a scurvy trick to play on an innocent person.
Đó là một trò lừa đê tiện để chơi với một người vô tội.