Nghĩa của từ hypothermia trong tiếng Việt
hypothermia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hypothermia
US /ˌhaɪ.poʊˈθɝː.mi.ə/
UK /ˌhaɪ.pəˈθɜː.mi.ə/
Danh từ
hạ thân nhiệt
the condition of having an abnormally low body temperature, typically one that is dangerously low.
Ví dụ:
•
The hiker suffered from severe hypothermia after being exposed to the cold for hours.
Người đi bộ đường dài bị hạ thân nhiệt nghiêm trọng sau khi tiếp xúc với cái lạnh trong nhiều giờ.
•
Symptoms of hypothermia include shivering, confusion, and slurred speech.
Các triệu chứng của hạ thân nhiệt bao gồm run rẩy, lú lẫn và nói lắp.
Từ trái nghĩa: