Avatar of Vocabulary Set Danh Từ Liên Quan Tới Sức Khoẻ

Bộ từ vựng Danh Từ Liên Quan Tới Sức Khoẻ trong bộ Sức khoẻ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Danh Từ Liên Quan Tới Sức Khoẻ' trong bộ 'Sức khoẻ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

illness

/ˈɪl.nəs/

(noun) sự đau ốm, căn bệnh, chứng bệnh

Ví dụ:

He died after a long illness.

Anh ấy đã mất sau một trận đau ốm dài.

disease

/dɪˈziːz/

(noun) bệnh, tệ nạn

Ví dụ:

Bacterial meningitis is a rare disease.

Viêm màng não do vi khuẩn là một bệnh hiếm gặp.

sickness

/ˈsɪk.nəs/

(noun) sự ốm, sự bệnh, sự đau yếu

Ví dụ:

She was absent through sickness.

Cô ấy đã vắng mặt vì bệnh.

infection

/ɪnˈfek.ʃən/

(noun) sự nhiễm trùng, sự tiêm nhiễm, ảnh hưởng lan truyền

Ví dụ:

Bandage the wound to reduce the risk of infection.

Băng vết thương để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

disorder

/dɪˈsɔːr.dɚ/

(noun) tình trạng hỗn loạn, sự rối loạn, sự hỗn loạn

Ví dụ:

The whole office was in a state of disorder.

Cả văn phòng rơi vào tình trạng hỗn loạn.

complaint

/kəmˈpleɪnt/

(noun) sự than phiền, sự phàn nàn, sự kêu ca

Ví dụ:

I intend to make an official complaint.

Tôi định khiếu nại chính thức.

condition

/kənˈdɪʃ.ən/

(noun) tình trạng, trạng thái, hoàn cảnh, điều kiện;

(verb) huấn luyện, ảnh hưởng, cải thiện, duy trì

Ví dụ:

The wiring is in good condition.

Hệ thống dây điện là trong tình trạng tốt.

epidemic

/ˌep.əˈdem.ɪk/

(noun) bệnh dịch;

(adjective) lan truyền như bệnh dịch

Ví dụ:

Crime and poverty are epidemic in the city.

Tội phạm và nghèo đói lan truyền như bệnh dịch trong thành phố.

contagion

/kənˈteɪ.dʒən/

(noun) sự lây nhiễm, sự lây lan

Ví dụ:

There is no risk of contagion.

Không có nguy cơ lây nhiễm.

affliction

/əˈflɪk.ʃən/

(noun) nỗi đau khổ, nỗi đau đớn, nỗi đau buồn, nỗi ưu phiền, nỗi khổ sở

Ví dụ:

She suffered terrible afflictions in her life.

Cô ta đã phải chịu đựng những đau khổ khủng khiếp trong cuộc đời.

bug

/bʌɡ/

(noun) con rệp, bệnh (gây ra bởi vi trùng), lỗi;

(verb) nghe trộm, đặt máy nghe trộm, làm khó chịu

Ví dụ:

A bug caused the company's computer system to crash.

Một lỗi đã khiến hệ thống máy tính của công ty gặp sự cố.

burnout

/ˈbɝːn.aʊt/

(noun) sự kiệt sức, điểm hết nhiên liệu;

(phrasal verb) tắt, hỏng, ngừng hoạt động, kiệt sức, mệt mỏi

Ví dụ:

We have found there is much more burnout and sickness among those who don't get help.

Chúng tôi nhận thấy rằng những người không được giúp đỡ sẽ bị kiệt sức và ốm yếu nhiều hơn.

indisposition

/ˌɪn.dɪs.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự không có thiện chí, sự khó chịu, sự không thích, sự không muốn, sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng

Ví dụ:

an indisposition to cooperate

không có thiện chí hợp tác

infirmity

/ɪnˈfɝː.mə.t̬i/

(noun) bệnh tật, sự yếu đuối, sự ốm yếu, sự yếu ớt

Ví dụ:

an advanced state of infirmity

tình trạng bệnh tật nặng

insanity

/ɪnˈsæn.ə.t̬i/

(noun) sự điên rồ, tình trạng điên, tình trạng mất trí, bệnh điên

Ví dụ:

It would be sheer insanity to attempt the trip in such bad weather.

Sẽ thật điên rồ nếu cố gắng thực hiện chuyến đi trong thời tiết xấu như vậy.

insufficiency

/ˌɪn.səˈfɪʃ.ən.si/

(noun) sự không đủ, sự thiếu, sự suy

Ví dụ:

Sometimes we blame all our problems on an insufficiency of money.

Đôi khi chúng ta đổ lỗi mọi vấn đề của mình cho việc thiếu tiền.

malaise

/məlˈeɪz/

(noun) sự bất ổn, tình trạng khó chịu

Ví dụ:

We were discussing the roots of the current economic malaise.

Chúng tôi đang thảo luận về nguồn gốc của tình trạng bất ổn kinh tế

mental illness

/ˈmen.təl ˈɪl.nəs/

(noun) bệnh tâm thần

Ví dụ:

Mental illnesses are health conditions involving changes in emotion, thinking or behavior.

Bệnh tâm thần là tình trạng sức khỏe liên quan đến những thay đổi về cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành vi.

pandemic

/pænˈdem.ɪk/

(noun) đại dịch, dịch lớn (xảy ra khắp nơi);

(adjective) (thuộc) đại dịch, dịch lớn

Ví dụ:

In some parts of the world, malaria is still pandemic.

Ở một số nơi trên thế giới, bệnh sốt rét vẫn còn là đại dịch.

syndrome

/ˈsɪn.droʊm/

(noun) hội chứng

Ví dụ:

Early diagnosis of the syndrome is difficult, but it is important to begin treatment as soon as possible.

Chẩn đoán sớm hội chứng là khó khăn, nhưng điều quan trọng là phải bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt.

lump

/lʌmp/

(noun) khối u, cái bướu, cục;

(verb) gộp lại

Ví dụ:

She found a lump in her breast.

Cô ấy tìm thấy một khối u trong ngực của mình.

cough

/kɑːf/

(noun) sự ho, chứng ho, tiếng ho;

(verb) ho

Ví dụ:

She gave a discreet cough.

Cô ấy kín đáo ho một tiếng.

trauma

/ˈtrɑː.mə/

(noun) vết thương, chấn thương, tổn thương

Ví dụ:

the trauma of marriage breakdown

vết thương của đổ vỡ hôn nhân

injury

/ˈɪn.dʒər.i/

(noun) tổn thương, sự tổn hại, sự xúc phạm

Ví dụ:

She suffered an injury to her back.

Cô ấy bị thương ở lưng.

incapacity

/ˌɪn.kəˈpæs.ə.t̬i/

(noun) sự mất khả năng lao động, sự không có khả năng, sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực

Ví dụ:

their incapacity to govern effectively

họ không có khả năng quản lý hiệu quả

bout

/baʊt/

(noun) cơn, cuộc, đợt, trận, lần, lượt

Ví dụ:

a severe bout of flu

một cơn cúm nặng

carrier

/ˈker.i.ɚ/

(noun) người vận chuyển, người chuyên chở, hãng vận tải

Ví dụ:

Lou, our favorite carrier, takes extra care of our boxes marked "fragile".

Lou, người vận chuyển ưa thích của chúng tôi, đã phải cẩn thận hơn thường lệ với những cái hộp của chúng tôi có dán nhãn "Dễ vỡ".

community spread

/kəˈmjuːnɪti spred/

(noun) lây lan cộng đồng

Ví dụ:

As more and more countries experience community spread, containment at borders becomes harder.

Khi ngày càng có nhiều quốc gia trải qua tình trạng lây lan cộng đồng, việc ngăn chặn ở biên giới trở nên khó khăn hơn.

dehydration

/ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/

(noun) sự mất nước, sự khử nước

Ví dụ:

Diarrhea and vomiting lead to dehydration unless fluids are taken to replace the loss.

Tiêu chảy và nôn mửa sẽ dẫn đến mất nước nếu như không được cung cấp chất lỏng để bù đắp lượng mất mát.

exacerbation

/ɪɡˌzæs.ɚˈbeɪ.ʃən/

(noun) sự làm trầm trọng thêm, sự gia tăng

Ví dụ:

Exposure to mould has been associated with exacerbation of asthma.

Tiếp xúc với nấm mốc có liên quan đến việc làm trầm trọng thêm bệnh hen suyễn.

malady

/ˈmæl.ə.di/

(noun) chứng bệnh, căn bệnh, tệ nạn

Ví dụ:

She’s suffering from a variety of maladies, including dizziness, weakness, and headaches.

Cô ấy đang mắc nhiều chứng bệnh khác nhau, bao gồm chóng mặt, suy nhược và đau đầu.

nausea

/ˈnɑː.ʒə/

(noun) sự buồn nôn, sự nôn mửa, sự kinh tởm

Ví dụ:

Signs of the illness include fever and nausea.

Dấu hiệu của bệnh này bao gồm sốt và buồn nôn.

pain

/peɪn/

(noun) sự đau đớn, sự đau khổ, sự đau đẻ;

(verb) làm đau đớn, gây đau khổ, đau nhức

Ví dụ:

She's in great pain.

Cô ấy đang rất đau đớn.

pallor

/ˈpæl.ɚ/

(noun) vẻ xanh xao, vẻ tái nhợt

Ví dụ:

Her cheeks had an unhealthy pallor.

Hai má cô ta có vẻ xanh xao không khỏe mạnh.

pathogen

/ˈpæθ.ə.dʒən/

(noun) mầm bệnh, tác nhân gây bệnh

Ví dụ:

the spread of pathogens by insects

sự lây lan của mầm bệnh bởi côn trùng

patient zero

/ˌpeɪ.ʃənt ˈzɪr.oʊ/

(noun) bệnh nhân số 0, bệnh nhân đầu tiên nhiễm bệnh/ virus, bệnh nhân F0

Ví dụ:

The authorities have so far been unable to trace patient zero.

Chính quyền cho đến nay vẫn chưa thể truy tìm bệnh nhân số 0.

attack

/əˈtæk/

(noun) sự tấn công, sự công kích, lời chỉ trích;

(verb) tấn công, công kích

Ví dụ:

He was killed in an attack on a checkpoint.

Anh ta đã bị giết trong một cuộc tấn công vào một trạm kiểm soát.

emaciation

/iˌmeɪ.siˈeɪ.ʃən/

(noun) tình trạng hốc hác, sự gầy mòn, sự hốc hác

Ví dụ:

In spite of the fact that the patient eats well, the disease causes emaciation.

Mặc dù người bệnh ăn uống đầy đủ nhưng bệnh vẫn gây ra tình trạng hốc hác.

agony

/ˈæɡ.ə.ni/

(noun) sự đau đớn cực độ (về thể xác hoặc tinh thần)

Ví dụ:

She lay there screaming in agony.

Cô ta nằm đó gào thét trong đau đớn.

coma

/ˈkoʊ.mə/

(noun) sự hôn mê

Ví dụ:

A road crash left him in a coma.

Một vụ va chạm trên đường khiến anh ấy hôn mê.

superspreader

/ˈsuːpərˌspredər/

(noun) tác nhân siêu lây lan, bệnh nhân siêu lây nhiễm, người siêu lây nhiễm

Ví dụ:

At least seven people were directly infected by the doctor, making her a superspreader.

Ít nhất bảy người đã bị bác sĩ trực tiếp lây nhiễm, khiến cô ấy trở thành người siêu lây nhiễm.

symptom

/ˈsɪmp.təm/

(noun) triệu chứng (của căn bệnh), dấu hiệu (về cái gì xấu)

Ví dụ:

Dental problems may be a symptom of other illness.

Các vấn đề về răng miệng có thể là một triệu chứng của bệnh khác.

unconsciousness

/ʌnˈkɑːn.ʃəs.nəs/

(noun) sự bất tỉnh, sự không có ý thức, sự hôn mê

Ví dụ:

He had lapsed into unconsciousness.

Anh ta đã rơi vào trạng thái bất tỉnh.

undernourishment

/ˌʌn.dɚˈnɝː.ɪʃ.mənt/

(noun) tình trạng thiếu dinh dưỡng, sự thiếu dinh dưỡng, sự suy dinh dưỡng

Ví dụ:

Maternal undernourishment can result in fetal growth retardation and underweight babies.

Tình trạng thiếu dinh dưỡng của người mẹ có thể dẫn đến thai nhi chậm phát triển và trẻ bị thiếu cân.

upset

/ʌpˈset/

(verb) làm bối rối, lo lắng, đau khổ, khó chịu, làm đảo lộn, phá vỡ;

(adjective) khó chịu, buồn bã;

(noun) sự bối rối, sự khó chịu, sự rối loạn tiêu hóa

Ví dụ:

She looked pale and upset.

Cô ấy trông xanh xao và buồn bã.

relapse

/rɪˈlæps/

(noun) sự tái phát;

(verb) tái phạm, trở lại, lại rơi vào, tái phát

Ví dụ:

a risk of relapse

nguy cơ tái phát

seizure

/ˈsiː.ʒɚ/

(noun) động kinh, sự tịch thu, sự tịch biên, sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt

Ví dụ:

His aunt died of a seizure.

Dì của anh ấy qua đời vì một cơn động kinh.

shake

/ʃeɪk/

(verb) lắc, rung, lung lay;

(noun) sự rung, lắc, động đất, sự giũ

Ví dụ:

She gave her red curls a shake.

Cô ấy lắc những lọn tóc đỏ của mình.

sneeze

/sniːz/

(noun) sự hắt hơi, cái hắt hơi;

(verb) hắt hơi

Ví dụ:

He stopped a sudden sneeze.

Anh ấy đã ngừng một cái hắt hơi đột ngột.

cyst

/sɪst/

(noun) khối u, nang, u nang

Ví dụ:

He had a cyst removed from near his eye.

Anh ấy đã được cắt bỏ một khối u gần mắt.

debility

/dɪˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy nhược

Ví dụ:

chronic muscle debility

suy nhược cơ mãn tính

a clean bill of health

/ə kliːn bɪl əv helθ/

(idiom) được chứng nhận sức khỏe tốt, được chính thức xác nhận đang hoạt động đúng đắn/ trong điều kiện tốt

Ví dụ:

He's been given a clean bill of health by the doctor.

Anh ấy đã được bác sĩ chứng nhận sức khỏe tốt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu