Nghĩa của từ lump trong tiếng Việt
lump trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lump
US /lʌmp/
UK /lʌmp/
Danh từ
1.
2.
người chậm chạp, kẻ ngốc, người lười biếng
a heavy, clumsy, or slow-witted person
Ví dụ:
•
He's a bit of a lump, but he means well.
Anh ấy hơi vụng về, nhưng có ý tốt.
•
Don't just sit there like a lump, help me out!
Đừng chỉ ngồi đó như một cục đất, giúp tôi đi!
Động từ
gộp lại, gom lại, đánh đồng
to deal with or consider (a number of different things or people) as a single group or unit
Ví dụ:
•
We can lump all these expenses together.
Chúng ta có thể gộp tất cả các chi phí này lại.
•
Don't lump me in with those people.
Đừng gộp tôi vào nhóm người đó.
Từ liên quan: