Bộ từ vựng Sản xuất phim trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sản xuất phim' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) cầm, nắm, giữ;
(noun) sự cầm, sự nắm, sự lấy
Ví dụ:
the take from commodity taxation
số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa
(noun) trò nguy hiểm, pha nguy hiểm, trò quảng cáo;
(verb) làm chậm sự phát triển
Ví dụ:
It's a typical action movie with plenty of spectacular stunts.
Đó là một bộ phim hành động điển hình với nhiều pha nguy hiểm ngoạn mục.
(noun) việc lập bảng phân cảnh
Ví dụ:
the storyboarding process
quá trình lập bảng phân cảnh
(noun) bảng phân cảnh;
(verb) lập bảng phân cảnh
Ví dụ:
We have done storyboards for a number of TV commercials.
Chúng tôi đã thực hiện bảng phân cảnh cho một số quảng cáo truyền hình.
(noun) sự bắn, sự phóng đi, khu vực săn bắn
Ví dụ:
The events that led up to the shooting of the man.
Các sự kiện dẫn đến vụ bắn người đàn ông.
(noun) sự bắn, phát đạn, sự tiêm (thuốc);
(adjective) không dùng được nữa, bị hỏng, nhuộm
Ví dụ:
It's no good - these gears are shot.
Nó không tốt - những bánh răng này không dùng được nữa.
(noun) phân đoạn, trình tự, chuỗi;
(verb) sắp xếp, xếp chuỗi
Ví dụ:
the dream sequence in the middle of the movie
phân đoạn giấc mơ ở giữa phim
(noun) cảnh bị cắt
Ví dụ:
They showed a video of funny outtakes from various movies.
Họ chiếu một đoạn video gồm những cảnh quay hài hước bị cắt trong nhiều bộ phim khác nhau.
(noun) kỹ thuật quay phim
Ví dụ:
The cinematography is what makes this film as wonderful as it really is.
Kỹ thuật quay phim là yếu tố làm cho bộ phim này trở nên tuyệt vời như thực tế.
(noun) tính liên tục, sự liên tục, sự liên tiếp
Ví dụ:
As script supervisor, she is responsible for continuity from scene to scene.
Là người giám sát kịch bản, cô ấy chịu trách nhiệm về tính liên tục từ cảnh này sang cảnh khác.
(noun) đạo cụ, chiến lược di chuyển đội hình
Ví dụ:
We need to make a few more set pieces for the school play.
Chúng ta cần một số đạo cụ cho vở kịch ở trường.
(noun) đèn xanh, sự cho phép;
(verb) đồng ý cho làm, cho phép làm
Ví dụ:
Wait for the green light before crossing the street.
Chờ đèn xanh trước khi băng qua đường.
(noun) sự băng bó, đồ băng bó, sự ăn mặc, cách ăn mặc, đồ gia vị, nước sốt
Ví dụ:
a low-calorie dressing
nước sốt ít calo
(noun) ánh sáng, thuật bố trí ánh sáng, sự chiếu sáng
Ví dụ:
The play had excellent sound and lighting effects.
Vở kịch có hiệu ứng âm thanh và ánh sáng tuyệt vời.
(noun) vị trí, địa điểm, nơi
Ví dụ:
The property is set in a convenient location.
Tài sản được đặt ở một vị trí thuận tiện.
(noun) phòng thu, trường quay, xưởng phim
Ví dụ:
Mostly the painting is done in the studio, working from drawings.
Chủ yếu bức tranh được thực hiện trong studio, làm việc từ các bản vẽ.
(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;
(verb) cắt, chặt, chém
Ví dụ:
He could skin an animal with a single cut of the knife.
Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.
(noun) sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản
Ví dụ:
She set off in the opposite direction.
Cô ấy khởi hành theo hướng ngược lại.
(noun) kỹ thuật rõ dần (cảnh quay sáng dần lên sau màn ảnh đen);
(phrasal verb) rõ dần, lớn dần
Ví dụ:
fade-in effects
hiệu ứng rõ dần
(noun) kỹ thuật mờ dần (làm mờ dần cảnh quay hiện tại cho đến tới khi xuất hiện màn đen);
(phrasal verb) làm mờ dần, làm nhỏ dần
Ví dụ:
fade-out effects
hiệu ứng mờ dần
(noun) cảnh quay, feet (đơn vị đo lường chiều dài hoặc kích thước bằng đơn vị feet)
Ví dụ:
Detectives were studying security video footage taken from several locations around the van.
Các thám tử đang nghiên cứu cảnh quay video an ninh được quay từ một số địa điểm xung quanh xe tải.
(noun) khung (ảnh, cửa, xe), cấu trúc, hệ thống;
(verb) đóng khung, dàn xếp, bố trí
Ví dụ:
I have to get a frame for my friend’s picture.
Tôi phải lấy khung cho bức ảnh của bạn tôi.
(noun) khung hình đóng băng
Ví dụ:
The style of freeze-frame art changed over the course of the series.
Phong cách nghệ thuật khung hình đóng băng đã thay đổi trong suốt bộ truyện.
(noun) phòng tối, buồng tối (để rửa ảnh)
Ví dụ:
At the end of each day, he had to go into a darkroom, unload the film holders and load them with new film.
Vào cuối mỗi ngày, anh ấy phải vào phòng tối, tháo hộp đựng phim và nạp phim mới vào.
(noun) kịch bản phim
Ví dụ:
Who wrote the screenplay of the movie "Hairspray"?
Ai đã viết kịch bản của bộ phim "Hairspray"?
(noun) giai đoạn sản xuất hậu kỳ;
(adjective) (thuộc) giai đoạn sản xuất hậu kỳ
Ví dụ:
post-production editing
biên tập hậu kỳ
(noun) giai đoạn tiền sản xuất
Ví dụ:
Every minute spent on pre-production is worth ten times that at any other stage.
Mỗi phút dành cho giai đoạn tiền sản xuất có giá trị gấp mười lần so với bất kỳ giai đoạn nào khác.
(noun) kịch bản, viễn cảnh, viễn tưởng
Ví dụ:
There are several possible scenarios.
Có một số viễn cảnh có thể xảy ra.
(noun) cách quay phim, cách sử dụng máy ảnh trong phim
Ví dụ:
The camerawork in some of these animal documentaries is fantastic.
Cách quay phim trong một số phim tài liệu về động vật này thật tuyệt vời.
(noun) phòng cắt
Ví dụ:
In the cutting room, we focus on pace and look at what moves the story on.
Trong phòng cắt, chúng tôi tập trung vào nhịp độ và xem xét những gì thúc đẩy câu chuyện.
(noun) chỉ số khung hình trên giây, khung hình/giây
Ví dụ:
These movies are made to be viewed at 24 frames per second.
Những bộ phim này được tạo ra để xem ở tốc độ 24 khung hình/giây.