Nghĩa của từ camerawork trong tiếng Việt
camerawork trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
camerawork
US /ˈkæm.rə.wɝːk/
UK /ˈkæm.rə.wɜːk/
Danh từ
kỹ thuật quay phim, công việc quay phim
the art or process of taking photographs or making films, especially as a professional activity
Ví dụ:
•
The film was praised for its stunning camerawork.
Bộ phim được khen ngợi vì kỹ thuật quay phim tuyệt đẹp.
•
Good camerawork is essential for a successful documentary.
Kỹ thuật quay phim tốt là điều cần thiết cho một bộ phim tài liệu thành công.
Từ đồng nghĩa: