Nghĩa của từ "fade out" trong tiếng Việt
"fade out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fade out
US /feɪd aʊt/
UK /feɪd aʊt/
Cụm động từ
nhỏ dần, mờ dần, biến mất dần
to gradually disappear or become less clear
Ví dụ:
•
The music began to fade out as the scene changed.
Âm nhạc bắt đầu nhỏ dần khi cảnh quay thay đổi.
•
Her memory of the event started to fade out over time.
Ký ức của cô ấy về sự kiện đó bắt đầu phai nhạt theo thời gian.