Nghĩa của từ storyboarding trong tiếng Việt

storyboarding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

storyboarding

US /ˈstɔːriˌbɔːrdɪŋ/
UK /ˈstɔː.riˌbɔː.dɪŋ/
"storyboarding" picture

Danh từ

lên kịch bản phân cảnh, quá trình làm storyboard

the process of producing a storyboard

Ví dụ:
The animation team spent weeks on storyboarding before starting production.
Đội ngũ hoạt hình đã dành nhiều tuần để lên kịch bản phân cảnh trước khi bắt đầu sản xuất.
Effective storyboarding helps visualize the narrative flow.
Việc lên kịch bản phân cảnh hiệu quả giúp hình dung được dòng chảy câu chuyện.
Từ liên quan: