Avatar of Vocabulary Set Hệ Thống Nước

Bộ từ vựng Hệ Thống Nước trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hệ Thống Nước' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

downspout

/ˈdaʊn.spaʊt/

(noun) ống thoát nước

Ví dụ:

A downspout is a pipe attached to the side of a building, through which water flows from the roof into a drain.

Ống thoát nước là một đường ống gắn vào bên hông của tòa nhà, qua đó nước chảy từ mái nhà vào cống.

sewer

/ˈsuː.ɚ/

(noun) cống rãnh, cống nước, người may

Ví dụ:

A complicated system of sewers runs under the city.

Một hệ thống cống nước phức tạp chạy dưới lòng thành phố.

blockage

/ˈblɑː.kɪdʒ/

(noun) sự tắc nghẽn

Ví dụ:

a blockage in a drain

tắc nghẽn trong cống

cesspit

/ˈses.pɪt/

(noun) hố phân, nơi ô uế, nơi bẩn thỉu

Ví dụ:

A cesspit is a holding tank that temporarily stores liquid waste until an authorized sewage disposal company can dispose of it.

Hố phân là bể chứa tạm thời chứa chất thải lỏng cho đến khi một công ty xử lý nước thải được ủy quyền có thể xử lý nó.

cut off

/kʌt ˈɔːf/

(phrasal verb) ngắt, cắt, cách li;

(noun) sự ngắt, sự cắt, ngưỡng;

(adjective) cắt, ngắt, giới hạn, hết hạn

Ví dụ:

January 31 is the cutoff date for claims to be filed.

Ngày 31 tháng 1 là ngày hết hạn nộp đơn yêu cầu bồi thường.

drain

/dreɪn/

(noun) ống dẫn (nước), cống thoát nước, ống dẫn lưu;

(verb) rút, tháo, tiêu

Ví dụ:

I think the kitchen drain is blocked.

Tôi nghĩ rằng cống thoát nước trong bếp bị tắc.

drainage

/ˈdreɪ.nɪdʒ/

(noun) hệ thống thoát nước, sự rút nước

Ví dụ:

The area has good natural drainage.

Khu vực có hệ thống thoát nước tự nhiên tốt.

drainpipe

/ˈdreɪn.paɪp/

(noun) ống thoát nước

Ví dụ:

The main purpose of drainpipes is to dispose of wastewater from homes, office buildings, or industrial areas.

Mục đích chính của ống thoát nước là xử lý nước thải từ nhà ở, tòa nhà văn phòng hoặc khu công nghiệp.

duct

/dʌkt/

(noun) ống, ống dẫn

Ví dụ:

biliary duct

ống mật

ducting

/ˈdʌk.tɪŋ/

(noun) ống dẫn, đường ống

Ví dụ:

The air-conditioning unit and ducting needed replacing.

Bộ phận điều hòa không khí và ống dẫn cần thay thế.

fatberg

/ˈfæt.bɜːrɡ/

(noun) quái vật béo

Ví dụ:

Officials removed a 15-ton lump of wrongly flushed grease and wet wipes, dubbed the ‘fatberg’, from a London sewer.

Các quan chức đã loại bỏ một cục dầu mỡ nặng 15 tấn và khăn lau ướt, được mệnh danh là 'quái vật béo', khỏi cống thoát nước ở London.

faucet

/ˈfɑː.sət/

(noun) vòi, vòi nước

Ví dụ:

Turn the faucet on.

Mở vòi nước.

gutter

/ˈɡʌt̬.ɚ/

(noun) máng nước, máng xối, rãnh nước;

(verb) cháy lập lòe

Ví dụ:

Every fall we have to clean leaves out of the gutters.

Vào mỗi mùa thu, chúng tôi phải dọn sạch lá trên các rãnh nước.

main

/meɪn/

(adjective) chính, chủ yếu, quan trọng nhất, trọng yếu nhất;

(noun) đường trục, đường ống, ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt), phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu

Ví dụ:

Be careful crossing the main road.

Hãy cẩn thận băng qua đường chính.

outfall

/ˈaʊt.fɑːl/

(noun) cửa cống

Ví dụ:

An outfall is a place where water or waste flows out of a drain, often into the sea.

Cửa cống là nơi nước hoặc chất thải chảy ra khỏi cống, thường chảy ra biển.

leakage

/ˈliː.kɪdʒ/

(noun) sự rò rỉ, sự để lộ

Ví dụ:

a leakage of toxic waste into the sea

rò rỉ chất thải độc hại ra biển

pipe

/paɪp/

(noun) ống, tẩu thuốc, ống sáo, ống tiêu;

(verb) dẫn, truyền, thổi còi, thổi sáo

Ví dụ:

a burst pipe

một đường ống bị vỡ

pipeline

/ˈpaɪp.laɪn/

(noun) đường ống dẫn

Ví dụ:

There are plans to lay a gas pipeline through the region.

Có kế hoạch xây dựng một đường ống dẫn khí xuyên qua khu vực.

running water

/ˌrʌn.ɪŋ ˈwɑː.tər/

(noun) nước vòi, nước máy

Ví dụ:

The summer homes on the island have no running water.

Những ngôi nhà mùa hè trên đảo không có nước máy.

septic tank

/ˈsep.tɪk ˌtæŋk/

(noun) bể tự hoại, bể phốt, bồn tự hoại

Ví dụ:

Septic tanks do a good job of preventing contamination of the environment and underground water.

Bể tự hoại làm tốt công việc ngăn ngừa ô nhiễm môi trường và nước ngầm.

sewage

/ˈsuː.ɪdʒ/

(noun) nước cống, rác cống, chất thải

Ví dụ:

sewage treatment

xử lý nước cống

sluice

/sluːs/

(noun) cửa cống, cống;

(verb) chảy ào ào, chảy mạnh

Ví dụ:

We opened the sluices and the upstream water of the river poured into the lock.

Chúng tôi mở cống, nước thượng nguồn sông đổ vào âu thuyền.

spigot

/ˈspɪɡ.ət/

(noun) chốt vòi, đầu vòi

Ví dụ:

Spigots allow water to flow through the tap without usually having any temperature controls.

Các đầu vòi cho phép nước chảy qua vòi mà thường không có bất kỳ bộ điều khiển nhiệt độ nào.

standpipe

/ˈstænd.paɪp/

(noun) ống đứng

Ví dụ:

In New York City, all standpipe systems must be inspected every five years.

Tại thành phố New York, tất cả các hệ thống ống đứng phải được kiểm tra 5 năm một lần.

stopcock

/ˈstɑːp.kɑːk/

(noun) khóa vòi

Ví dụ:

If you have a burst pipe, turn off the stopcock immediately.

Nếu đường ống của bạn bị vỡ, hãy tắt khóa vòi ngay lập tức.

valve

/vælv/

(noun) (giải phẫu) van tim, van, (âm nhạc) van bấm

Ví dụ:

It was a weak heart valve that caused her death.

Van tim yếu đã gây ra cái chết của cô ấy.

sump

/sʌmp/

(noun) bể chứa, hố nước rác

Ví dụ:

A sump collects water that is building up underground so that it can be pumped away from a construction site or finished building.

Một bể chứa thu thập nước đang tích tụ dưới lòng đất để có thể bơm ra khỏi công trường hoặc tòa nhà đã hoàn thiện.

water main

/ˈwɑː.t̬ɚ ˌmeɪn/

(noun) đường ống dẫn nước chính

Ví dụ:

A water main is a very large underground pipe used for supplying water to houses and factories.

Đường ống dẫn nước chính là một đường ống ngầm rất lớn dùng để cung cấp nước cho nhà ở và nhà máy.

waterworks

/ˈwɑː.t̬ɚ.wɝːks/

(noun) hệ thống tiết niệu, hệ thống cung cấp nước, công trình nước (để cung cấp nước cho một khu vực)

Ví dụ:

The doctor asked if I'd had any problems with my waterworks.

Bác sĩ hỏi hệ thống tiết niệu của tôi có vấn đề gì không.

plumbing

/ˈplʌm.ɪŋ/

(noun) hệ thống ống nước

Ví dụ:

There's something wrong with the plumbing.

Có vấn đề gì đó với hệ thống ống nước.

urinal

/ˈjʊr.ən.əl/

(noun) bồn tiểu nam

Ví dụ:

Modern waterless urinals can help to save the environment.

Bồn tiểu nam không dùng nước hiện đại có thể giúp bảo vệ môi trường.

sink

/sɪŋk/

(noun) bồn rửa bát, chậu rửa (lavabo), vũng nước bẩn;

(verb) chìm, lún, lặn

Ví dụ:

She put all dirty dishes in the sink.

Cô ấy đặt tất cả bát đĩa bẩn vào bồn rửa bát.

toilet

/ˈtɔɪ.lət/

(noun) nhà vệ sinh

Ví dụ:

Liz heard the toilet flush.

Liz nghe thấy tiếng xả nước của nhà vệ sinh.

shower

/ˈʃaʊ.ɚ/

(noun) vòi hoa sen, việc tắm vòi sen, cơn mưa rào;

(verb) tắm dưới vòi sen, rơi xuống, trút xuống

Ví dụ:

a day of sunny spells and scattered showers

một ngày có nắng và mưa rào rải rác

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu