Nghĩa của từ fatberg trong tiếng Việt
fatberg trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fatberg
US /ˈfæt.bɜːrɡ/
UK /ˈfæt.bɜːɡ/
Danh từ
khối mỡ khổng lồ, fatberg
a very large mass of solid waste, consisting of congealed fat and other waste matter, found in a sewer or drainage system
Ví dụ:
•
Engineers discovered a massive fatberg blocking the city's main sewer line.
Các kỹ sư đã phát hiện ra một khối mỡ khổng lồ làm tắc nghẽn đường ống cống chính của thành phố.
•
Public awareness campaigns aim to prevent the formation of fatbergs by encouraging proper waste disposal.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm ngăn chặn sự hình thành của khối mỡ khổng lồ bằng cách khuyến khích xử lý chất thải đúng cách.