Nghĩa của từ outfall trong tiếng Việt
outfall trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outfall
US /ˈaʊt.fɑːl/
UK /ˈaʊt.fɔːl/
Danh từ
cửa xả, cửa sông
the place where a river, drain, or sewer empties into a larger body of water
Ví dụ:
•
The storm drain's outfall was clogged with debris.
Cửa xả của cống thoát nước mưa bị tắc nghẽn bởi mảnh vụn.
•
They monitored the water quality at the river's outfall.
Họ giám sát chất lượng nước tại cửa sông.
Từ đồng nghĩa: