Nghĩa của từ sewer trong tiếng Việt

sewer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sewer

US /ˈsuː.ɚ/
UK /sʊər/
"sewer" picture

Danh từ

cống, ống thoát nước

an underground conduit for carrying off drainage water and waste matter

Ví dụ:
The city's old sewer system needs urgent repairs.
Hệ thống cống thoát nước cũ của thành phố cần được sửa chữa khẩn cấp.
A rat crawled out of the sewer.
Một con chuột bò ra từ cống.