Avatar of Vocabulary Set Vẻ Đẹp Nữ Tính

Bộ từ vựng Vẻ Đẹp Nữ Tính trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vẻ Đẹp Nữ Tính' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

Barbie doll

/ˈbɑːr.bi ˌdɑːl/

(noun) búp bê Barbie

Ví dụ:

They want to buy Barbie dolls.

Họ muốn mua búp bê Barbie.

babe

/beɪb/

(noun) trẻ sơ sinh, em yêu, anh yêu

Ví dụ:

It's up to you, babe. I'll do whatever you say.

Tùy em thôi, em yêu. Anh sẽ làm bất cứ điều gì em nói.

belle

/bel/

(noun) người phụ nữ đẹp nhất

Ví dụ:

You were the belle of the ball.

Bạn là người phụ nữ đẹp nhất trong bữa tiệc.

bimbo

/ˈbɪm.boʊ/

(noun) đàn bà lẳng lơ (phụ nữ xinh đẹp nhưng không sáng dạ)

Ví dụ:

He went out with a succession of blonde bimbos.

Anh ra ngoài với một loạt người đàn bà lẳng lơ tóc vàng.

bombshell

/ˈbɑːm.ʃel/

(noun) quả bom, vấn đề đột xuất làm xôn xao dư luận, phụ nữ nổi tiếng hấp dẫn

Ví dụ:

The news of his death came as a bombshell.

Tin tức về cái chết của anh ấy đến như một quả bom.

sultry

/ˈsʌl.tri/

(adjective) oi ả, oi bức, ngột ngạt

Ví dụ:

a sultry summer afternoon

buổi trưa hè oi ả

comely

/ˈkʌm.li/

(adjective) duyên dáng, đẹp, nhã nhặn

Ví dụ:

the comely Italian actress

nữ diễn viên người Ý duyên dáng

trophy wife

/ˈtroʊ.fi ˌwaɪf/

(noun) người vợ danh hiệu, người vợ chiến tích (người vợ trẻ, xinh đẹp được coi như biểu tượng địa vị của người chồng lớn hơn nhiều tuổi)

Ví dụ:

I'm not going to marry a rich man and be a trophy wife.

Tôi sẽ không cưới một người đàn ông giàu có và trở thành người vợ danh hiệu.

vamp

/væmp/

(noun) người đàn bà mồi chài đàn ông

Ví dụ:

That vamp picks up new guys every weekend.

Người đàn bà đó đón người mới vào mỗi cuối tuần.

bewitching

/bɪˈwɪtʃ.ɪŋ/

(adjective) mê hồn, say mê, mê mẩn

Ví dụ:

He was mesmerized by her bewitching green eyes.

Anh ta bị mê hoặc bởi đôi mắt xanh mê hồn của cô ấy.

bonny

/ˈbɑː.ni/

(adjective) xinh đẹp, tươi tắn, dễ thương

Ví dụ:

a bonny lass

cô gái xinh đẹp

doll

/dɑːl/

(noun) con búp bê;

(verb) diện, mặc quần áo đẹp

Ví dụ:

I found her sobbing in the bedroom because she'd broken her favourite doll.

Tôi thấy cô ấy đang khóc nức nở trong phòng ngủ vì cô ấy đã làm vỡ con búp bê yêu thích của mình.

English rose

/ˌɪŋ.ɡlɪʃ ˈroʊz/

(noun) hoa hồng Anh

Ví dụ:

This English rose is a winsome English gentlewoman, resident in Ireland, who wins the heart of the Irish hero.

Hoa hồng Anh này là quý bà người Anh quyến rũ, cư trú tại Ireland, người đã chiếm được trái tim của anh hùng Ireland.

enchantress

/ɪnˈtʃæn.trəs/

(noun) nữ phù thủy, bà phù thủy, người đàn bà đẹp say đắm

Ví dụ:

The enchantress had cursed not only me but also the entire castle.

Nữ phù thủy đã nguyền rủa không chỉ tôi mà còn toàn bộ lâu đài.

femme fatale

/ˌfem fəˈtɑːl/

(noun) người đàn bà nguy hiểm, người phụ nữ quyến rũ lạ thường

Ví dụ:

The press portrayed her as some sort of femme fatale.

Báo chí miêu tả cô ấy như một người phụ nữ quyến rũ lạ thường.

fox

/fɑːks/

(noun) con cáo, người xảo quyệt;

(verb) đánh lừa (dùng mưu mẹo)

Ví dụ:

This fox is so beautiful.

Con cáo này đẹp quá.

foxy

/ˈfɑːk.si/

(adjective) xảo quyệt, láu cá, như cáo

Ví dụ:

A grin slid over his foxy face.

Một nụ cười toe toét lướt qua khuôn mặt xảo quyệt của anh ta.

looker

/ˈlʊk.ɚ/

(noun) người đẹp

Ví dụ:

Have you seen Karl's new girlfriend? She's a real looker!

Bạn đã thấy bạn gái mới của Karl chưa? Cô ấy là thực sự là một người đẹp!

nubile

/ˈnuː.baɪl/

(adjective) khêu gợi, gợi dục

Ví dụ:

Rich old men often like to be surrounded by nubile young women.

Những ông già giàu có thường thích được bao quanh bởi những phụ nữ trẻ trung khêu gợi.

siren

/ˈsaɪr.ən/

(noun) mỹ nhân ngư, còi báo động, người đàn bà quyến rũ nguy hiểm

Ví dụ:

The sirens survived because their divine nature means they don't need to eat anything.

Mỹ nhân ngư sống sót vì bản chất thần thánh của chúng có nghĩa là chúng không cần ăn bất cứ thứ gì.

beauty

/ˈbjuː.t̬i/

(noun) vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc

Ví dụ:

I was struck by her beauty.

Tôi đã bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của cô ấy.

goddess

/ˈɡɑː.des/

(noun) thần Vệ Nữ, nữ thần

Ví dụ:

Aphrodite was the ancient Greek goddess of love.

Aphrodite là nữ thần tình yêu của Hy Lạp cổ đại.

cover girl

/ˈkʌv.ər ˌɡɜːrl/

(noun) gương mặt trang bìa (cô gái được đăng ảnh ở bìa báo)

Ví dụ:

She was a top model and was featured as a cover girl many times in a variety of fashion magazines.

Cô ấy là người mẫu hàng đầu và nhiều lần được chọn làm gương mặt trang bìa cho nhiều tạp chí thời trang.

lovely

/ˈlʌv.li/

(adjective) dễ thương, đáng yêu, có duyên;

(noun) người đàn bà trẻ đẹp

Ví dụ:

lovely views

khung cảnh đáng yêu

sylph

/sɪlf/

(noun) nữ thiên thần, nữ thần gió, người phụ nữ mảnh mai xinh đẹp

Ví dụ:

She has the regal bearing of a queen and the soul of a sylph.

Cô ấy mang dáng vẻ vương giả của một nữ hoàng và linh hồn của nữ thiên thần.

temptress

/ˈtemp.trɪs/

(noun) kẻ cám dỗ, người đàn bà khêu gợi, cám dỗ, quyến rũ

Ví dụ:

Most of the world disapproved of her, calling her a temptress.

Hầu hết thế giới không tán thành cô ấy, gọi cô ấy là kẻ cám dỗ.

stunner

/ˈstʌn.ɚ/

(noun) người cực kỳ hấp dẫn, chuyện cực kỳ lý thú

Ví dụ:

The singer is an absolute stunner.

Ca sĩ là người cực kỳ hấp dẫn tuyệt đối.

cutie

/ˈkjuː.t̬i/

(noun) cô gái xinh xắn, cô gái duyên dáng, người dễ thương

Ví dụ:

His daughter is a real cutie.

Con gái của ông ấy là cô gái xinh xắn thực sự.

eyeful

/ˈaɪ.fʊl/

(noun) hấp dẫn, thú vị, cái bị ném hoặc thảy vào mắt (cát, bụi, ...)

Ví dụ:

I’ve been told that she was quite an eyeful in her youth.

Tôi đã được kể rằng cô ấy là một người khá hấp dẫn khi còn trẻ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu