Bộ từ vựng Vẻ Đẹp Nữ Tính trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vẻ Đẹp Nữ Tính' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) búp bê Barbie
Ví dụ:
They want to buy Barbie dolls.
Họ muốn mua búp bê Barbie.
(noun) trẻ sơ sinh, em yêu, anh yêu
Ví dụ:
It's up to you, babe. I'll do whatever you say.
Tùy em thôi, em yêu. Anh sẽ làm bất cứ điều gì em nói.
(noun) người phụ nữ đẹp nhất
Ví dụ:
You were the belle of the ball.
Bạn là người phụ nữ đẹp nhất trong bữa tiệc.
(noun) đàn bà lẳng lơ (phụ nữ xinh đẹp nhưng không sáng dạ)
Ví dụ:
He went out with a succession of blonde bimbos.
Anh ra ngoài với một loạt người đàn bà lẳng lơ tóc vàng.
(noun) quả bom, vấn đề đột xuất làm xôn xao dư luận, phụ nữ nổi tiếng hấp dẫn
Ví dụ:
The news of his death came as a bombshell.
Tin tức về cái chết của anh ấy đến như một quả bom.
(adjective) oi ả, oi bức, ngột ngạt
Ví dụ:
a sultry summer afternoon
buổi trưa hè oi ả
(adjective) duyên dáng, đẹp, nhã nhặn
Ví dụ:
the comely Italian actress
nữ diễn viên người Ý duyên dáng
(noun) người vợ danh hiệu, người vợ chiến tích (người vợ trẻ, xinh đẹp được coi như biểu tượng địa vị của người chồng lớn hơn nhiều tuổi)
Ví dụ:
I'm not going to marry a rich man and be a trophy wife.
Tôi sẽ không cưới một người đàn ông giàu có và trở thành người vợ danh hiệu.
(noun) người đàn bà mồi chài đàn ông
Ví dụ:
That vamp picks up new guys every weekend.
Người đàn bà đó đón người mới vào mỗi cuối tuần.
(adjective) mê hồn, say mê, mê mẩn
Ví dụ:
He was mesmerized by her bewitching green eyes.
Anh ta bị mê hoặc bởi đôi mắt xanh mê hồn của cô ấy.
(noun) con búp bê;
(verb) diện, mặc quần áo đẹp
Ví dụ:
I found her sobbing in the bedroom because she'd broken her favourite doll.
Tôi thấy cô ấy đang khóc nức nở trong phòng ngủ vì cô ấy đã làm vỡ con búp bê yêu thích của mình.
(noun) hoa hồng Anh
Ví dụ:
This English rose is a winsome English gentlewoman, resident in Ireland, who wins the heart of the Irish hero.
Hoa hồng Anh này là quý bà người Anh quyến rũ, cư trú tại Ireland, người đã chiếm được trái tim của anh hùng Ireland.
(noun) nữ phù thủy, bà phù thủy, người đàn bà đẹp say đắm
Ví dụ:
The enchantress had cursed not only me but also the entire castle.
Nữ phù thủy đã nguyền rủa không chỉ tôi mà còn toàn bộ lâu đài.
(noun) người đàn bà nguy hiểm, người phụ nữ quyến rũ lạ thường
Ví dụ:
The press portrayed her as some sort of femme fatale.
Báo chí miêu tả cô ấy như một người phụ nữ quyến rũ lạ thường.
(noun) con cáo, người xảo quyệt;
(verb) đánh lừa (dùng mưu mẹo)
Ví dụ:
This fox is so beautiful.
Con cáo này đẹp quá.
(adjective) xảo quyệt, láu cá, như cáo
Ví dụ:
A grin slid over his foxy face.
Một nụ cười toe toét lướt qua khuôn mặt xảo quyệt của anh ta.
(noun) người đẹp
Ví dụ:
Have you seen Karl's new girlfriend? She's a real looker!
Bạn đã thấy bạn gái mới của Karl chưa? Cô ấy là thực sự là một người đẹp!
(adjective) khêu gợi, gợi dục
Ví dụ:
Rich old men often like to be surrounded by nubile young women.
Những ông già giàu có thường thích được bao quanh bởi những phụ nữ trẻ trung khêu gợi.
(noun) mỹ nhân ngư, còi báo động, người đàn bà quyến rũ nguy hiểm
Ví dụ:
The sirens survived because their divine nature means they don't need to eat anything.
Mỹ nhân ngư sống sót vì bản chất thần thánh của chúng có nghĩa là chúng không cần ăn bất cứ thứ gì.
(noun) vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc
Ví dụ:
I was struck by her beauty.
Tôi đã bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của cô ấy.
(noun) thần Vệ Nữ, nữ thần
Ví dụ:
Aphrodite was the ancient Greek goddess of love.
Aphrodite là nữ thần tình yêu của Hy Lạp cổ đại.
(noun) gương mặt trang bìa (cô gái được đăng ảnh ở bìa báo)
Ví dụ:
She was a top model and was featured as a cover girl many times in a variety of fashion magazines.
Cô ấy là người mẫu hàng đầu và nhiều lần được chọn làm gương mặt trang bìa cho nhiều tạp chí thời trang.
(adjective) dễ thương, đáng yêu, có duyên;
(noun) người đàn bà trẻ đẹp
Ví dụ:
lovely views
khung cảnh đáng yêu
(noun) nữ thiên thần, nữ thần gió, người phụ nữ mảnh mai xinh đẹp
Ví dụ:
She has the regal bearing of a queen and the soul of a sylph.
Cô ấy mang dáng vẻ vương giả của một nữ hoàng và linh hồn của nữ thiên thần.
(noun) kẻ cám dỗ, người đàn bà khêu gợi, cám dỗ, quyến rũ
Ví dụ:
Most of the world disapproved of her, calling her a temptress.
Hầu hết thế giới không tán thành cô ấy, gọi cô ấy là kẻ cám dỗ.
(noun) người cực kỳ hấp dẫn, chuyện cực kỳ lý thú
Ví dụ:
The singer is an absolute stunner.
Ca sĩ là người cực kỳ hấp dẫn tuyệt đối.
(noun) cô gái xinh xắn, cô gái duyên dáng, người dễ thương
Ví dụ:
His daughter is a real cutie.
Con gái của ông ấy là cô gái xinh xắn thực sự.
(noun) hấp dẫn, thú vị, cái bị ném hoặc thảy vào mắt (cát, bụi, ...)
Ví dụ:
I’ve been told that she was quite an eyeful in her youth.
Tôi đã được kể rằng cô ấy là một người khá hấp dẫn khi còn trẻ.