Nghĩa của từ bonny trong tiếng Việt
bonny trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bonny
US /ˈbɑː.ni/
UK /ˈbɒn.i/
Tính từ
xinh xắn, đẹp
attractive or beautiful (often used of a child or young woman)
Ví dụ:
•
What a bonny baby!
Thật là một em bé xinh xắn!
•
She was a bonny lass with a cheerful smile.
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp với nụ cười tươi tắn.
Từ đồng nghĩa: