Nghĩa của từ sylph trong tiếng Việt
sylph trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sylph
US /sɪlf/
UK /sɪlf/
Danh từ
1.
sylph, tinh linh không khí
an imaginary spirit of the air
Ví dụ:
•
In ancient folklore, a sylph was believed to be a graceful and ethereal being.
Trong văn hóa dân gian cổ đại, một sylph được cho là một sinh vật duyên dáng và thanh tao.
•
The ballet dancer moved with the lightness of a sylph.
Vũ công ba lê di chuyển nhẹ nhàng như một sylph.
2.
người phụ nữ mảnh mai, cô gái duyên dáng
a slender, graceful woman or girl
Ví dụ:
•
She was a delicate sylph, gliding across the dance floor.
Cô ấy là một sylph tinh tế, lướt nhẹ trên sàn nhảy.
•
Her graceful movements made her seem like a true sylph.
Những chuyển động duyên dáng của cô ấy khiến cô ấy trông như một sylph thực thụ.