Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 30 - Bệnh Nặng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 30 - Bệnh Nặng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

aging

/ˈeɪ.dʒɪŋ/

(adjective) già cỗi, lão hóa;

(noun) sự lão hóa, tuổi tồn kho

Ví dụ:

an aging market

một thị trường già cỗi

ankle sprain

/ˈæŋ.kəl spreɪn/

(phrase) bong gân mắt cá chân

Ví dụ:

He suffered an ankle sprain while playing football.

Anh ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá.

back injury

/bæk ˈɪn.dʒər.i/

(phrase) chấn thương vùng lưng

Ví dụ:

He was unable to work because of a back injury.

Anh ấy không thể làm việc vì bị chấn thương vùng lưng.

be on a special diet

/bi ɑn eɪ ˈspeʃ.əl ˈdaɪ.ət/

(phrase) đang trong chế độ ăn uống đặc biệt

Ví dụ:

She is on a special diet after her surgery.

Cô ấy đang trong chế độ ăn uống đặc biệt sau ca phẫu thuật.

blood pressure

/ˈblʌd ˌpreʃ.ər/

(noun) huyết áp

Ví dụ:

The nurse will take your blood pressure in a moment.

Y tá sẽ đo huyết áp của bạn trong giây lát.

blood supply

/blʌd səˈplaɪ/

(phrase) nguồn cung cấp máu, sự cung cấp máu

Ví dụ:

The surgery helped restore blood supply to the damaged tissue.

Cuộc phẫu thuật đã giúp khôi phục nguồn cung cấp máu cho các mô bị tổn thương.

buzzing

/ˈbʌz.ɪŋ/

(adjective) vo ve, ù ù, lùng bùng

Ví dụ:

I heard a buzzing sound coming from the old refrigerator.

Tôi nghe thấy tiếng ù ù phát ra từ chiếc tủ lạnh cũ.

doctor's appointment

/ˈdɑːk.tɚz əˈpɔɪnt.mənt/

(phrase) lịch hẹn khám bác sĩ, cuộc hẹn khám bác sĩ

Ví dụ:

I have a doctor's appointment tomorrow morning.

Tôi có lịch hẹn khám bác sĩ vào sáng mai.

emergency room

/ɪˈmɜːr.dʒən.si ˌruːm/

(noun) phòng cấp cứu

Ví dụ:

Her husband was transferred to the emergency room.

Chồng của cô ấy được chuyển đến phòng cấp cứu.

get some exercise

/ɡɛt sʌm ˈɛksərˌsaɪz/

(phrase) vận động, tập thể dục

Ví dụ:

I try to get some exercise every day after work.

Tôi cố gắng vận động mỗi ngày sau giờ làm.

heart ailment

/hɑːrt ˈeɪl.mənt/

(phrase) bệnh đau tim

Ví dụ:

He suffers from a heart ailment and needs regular checkups.

Anh ấy mắc bệnh đau tim và cần được kiểm tra sức khỏe định kỳ.

heart attack

/ˈhɑːrt əˌtæk/

(noun) đau tim, nhồi máu cơ tim

Ví dụ:

The risk of heart attack is more than doubled for women with diabetes.

Nguy cơ đau tim tăng hơn gấp đôi đối với phụ nữ mắc bệnh tiểu đường.

heart disease

/hɑːrt dɪˈziːz/

(noun) bệnh tim mạch

Ví dụ:

Heart disease is the leading cause of death in many Western countries.

Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở nhiều nước phương Tây.

injection

/ɪnˈdʒek.ʃən/

(noun) sự tiêm, thuốc tiêm, mũi tiêm

Ví dụ:

painkilling injections

thuốc tiêm giảm đau

insomnia

/ɪnˈsɑːm.ni.ə/

(noun) chứng mất ngủ kéo dài

Ví dụ:

Holly suffered from insomnia caused by stress at work.

Holly bị chứng mất ngủ kéo dài do căng thẳng trong công việc.

lean back

/lin bæk/

(phrase) ngả người ra sau

Ví dụ:

He leaned back in his chair and closed his eyes.

Anh ấy ngả người ra sau ghế và nhắm mắt lại.

lose weight

/luːz weɪt/

(phrase) giảm cân

Ví dụ:

You have to lose weight for good health.

Bạn phải giảm cân để có sức khỏe tốt.

maternity ward

/ˈmæt.ər.nɪ.ti ˌwɔːrd/

(noun) phòng hộ sinh

Ví dụ:

Within two hours she was on the maternity ward, the mother of a healthy baby boy.

Trong vòng hai giờ, cô ấy đã có mặt ở phòng hộ sinh, là mẹ của một bé trai khỏe mạnh.

patient's record

/ˈpeɪ.ʃənts ˈrek.ɚd/

(phrase) hồ sơ bệnh nhân, bệnh án

Ví dụ:

The doctor reviewed the patient's record before making a diagnosis.

Bác sĩ xem lại hồ sơ bệnh nhân trước khi đưa ra chẩn đoán.

physical examination

/ˌfɪz.ɪ.kəl ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/

(noun) khám sức khỏe

Ví dụ:

They found the cancer during a routine physical examination.

Họ phát hiện ra căn bệnh ung thư trong một lần khám sức khỏe định kỳ.

physical therapy

/ˈfɪz.ɪ.kəl ˈθer.ə.pi/

(noun) vật lý trị liệu

Ví dụ:

After his knee surgery, he attended physical therapy sessions to regain strength.

Sau ca phẫu thuật đầu gối, anh ấy tham gia các buổi vật lý trị liệu để phục hồi sức mạnh.

resist

/rɪˈzɪst/

(verb) kháng cự, chống lại, chịu đựng được

Ví dụ:

Antibodies help us to resist infection.

Các kháng thể giúp chúng ta chống lại nhiễm trùng.

sneeze

/sniːz/

(noun) sự hắt hơi, cái hắt hơi;

(verb) hắt hơi

Ví dụ:

He stopped a sudden sneeze.

Anh ấy đã ngừng một cái hắt hơi đột ngột.

surgical instrument

/ˈsɜːr.dʒɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/

(phrase) dụng cụ phẫu thuật

Ví dụ:

Surgical instruments must be sterilized before use.

Dụng cụ phẫu thuật phải được tiệt trùng trước khi sử dụng.

tablet

/ˈtæb.lət/

(noun) máy tính bảng, tấm, bản, thẻ, phiến, viên (thuốc)

Ví dụ:

The company has launched its latest 10-inch tablet.

Công ty đã ra mắt loại máy tính bảng 10 inch mới nhất.

take effect

/teɪk ɪˈfekt/

(idiom) có hiệu lực

Ví dụ:

The aspirins soon take effect.

Thuốc Aspirin sẽ sớm có hiệu lực.

take medication

/teɪk ˌmed.əˈkeɪ.ʃən/

(phrase) dùng thuốc, uống thuốc

Ví dụ:

You should take medication exactly as the doctor advises.

Bạn nên dùng thuốc đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ.

take some medicine

/teɪk sʌm ˈmed.ə.sən/

(phrase) uống thuốc

Ví dụ:

You should take some medicine if you have a headache.

Bạn nên uống thuốc nếu bị đau đầu.

terminal

/ˈtɝː.mə.nəl/

(noun) nhà đón khách, ga cuối cùng, nhà ga;

(adjective) giai đoạn cuối, chót, định giới hạn

Ví dụ:

She has terminal cancer.

Cô ấy bị ung thư giai đoạn cuối.

vaccination

/ˌvæk.səˈneɪ.ʃən/

(noun) sự chủng ngừa, sự tiêm chủng, sự tiêm vắc xin

Ví dụ:

All the children were given two vaccinations against measles.

Tất cả trẻ em đều được tiêm 2 mũi vắc xin sởi.

watch over

/wɑːtʃ ˈoʊvər/

(phrasal verb) trông chừng, dõi theo, trông coi

Ví dụ:

The prince has two bodyguards watching over him every hour of the day.

Hoàng tử có hai vệ sĩ trông chừng ông ấy mọi giờ trong ngày.

consequently

/ˈkɑːn.sə.kwənt.li/

(adverb) do đó, vì vậy, bởi vậy

Ví dụ:

I spent most of my money in the first week and consequently had very little to eat by the end of the holiday.

Tôi đã tiêu gần hết số tiền của mình trong tuần đầu tiên và kết quả là tôi có rất ít để ăn vào cuối kỳ nghỉ.

harmful

/ˈhɑːrm.fəl/

(adjective) có hại, gây tai hại, độc hại

Ví dụ:

The ozone layer blocks the harmful rays from the sun.

Tầng ôzôn ngăn chặn các tia độc hại từ mặt trời.

maximize

/ˈmæk.sə.maɪz/

(verb) tối đa hóa, phóng cực to, cực đại hóa

Ví dụ:

Some airlines have canceled less popular routes in an effort to maximize profits.

Một số hãng hàng không đã hủy các tuyến ít phổ biến hơn trong nỗ lực tối đa hóa lợi nhuận.

medicinal

/məˈdɪs.ɪ.nəl/

(adjective) (thuộc) thuốc, dùng làm thuốc

Ví dụ:

medicinal plants

cây thuốc

patiently

/ˈpeɪ.ʃənt.li/

(adverb) một cách kiên nhẫn, nhẫn nại

Ví dụ:

She listened patiently as I told the story.

Cô ấy kiên nhẫn lắng nghe tôi kể câu chuyện.

recover

/rɪˈkʌv.ɚ/

(verb) khỏi bệnh, bình phục, tỉnh lại

Ví dụ:

Neil is still recovering from the shock.

Neil vẫn đang hồi phục sau cú sốc.

resemble

/rɪˈzem.bəl/

(verb) giống với, tương tự, có sự tương đồng với

Ví dụ:

You resemble your mother very closely.

Bạn rất giống với mẹ của bạn.

ultimately

/ˈʌl.tə.mət.li/

(adverb) cuối cùng, về cơ bản

Ví dụ:

Everything will ultimately depend on what is said at the meeting with the directors next week.

Mọi thứ cuối cùng sẽ phụ thuộc vào những gì được nói trong cuộc họp với các giám đốc vào tuần tới.

urgently

/ˈɝː.dʒənt.li/

(adverb) một cách khẩn cấp, gấp gáp, cần được xử lý ngay lập tức, cấp bách

Ví dụ:

New equipment is urgently needed.

Cần thiết bị mới gấp.

visualize

/ˈvɪʒ.u.əl.aɪz/

(verb) hình dung, mường tượng, trực quan hóa

Ví dụ:

She couldn't visualize climbing the mountain.

Cô ấy không thể hình dung việc leo núi.

antibiotic

/ˌæn.t̬i.baɪˈɑː.t̬ɪk/

(noun) kháng sinh

Ví dụ:

I'm taking antibiotics for a throat infection.

Tôi đang dùng thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng cổ họng.

asthma

/ˈæz.mə/

(noun) bệnh hen suyễn

Ví dụ:

an asthma sufferer

người mắc bệnh hen suyễn

athletic skill

/æθˈlet̬.ɪk skɪl/

(phrase) kỹ năng thể thao

Ví dụ:

Athletic skill is developed through regular training and practice.

Kỹ năng thể thao được phát triển thông qua việc luyện tập thường xuyên.

chronic

/ˈkrɑː.nɪk/

(adjective) mãn tính, kinh niên, kéo dài

Ví dụ:

chronic pain

đau mãn tính

contagious

/kənˈteɪ.dʒəs/

(adjective) dễ lây lan, truyền nhiễm

Ví dụ:

a highly contagious strain of flu

chủng cúm rất dễ lây lan

diabetes

/ˌdaɪ.əˈbiː.t̬iːz/

(noun) bệnh tiểu đường, bệnh đái tháo đường

Ví dụ:

People who have diabetes have a high level of sugar in their blood.

Những người mắc bệnh tiểu đường có lượng đường trong máu cao.

donor

/ˈdoʊ.nɚ/

(noun) người hiến, người cho, người tặng

Ví dụ:

a blood donor

người hiến máu

dosage

/ˈdoʊ.sɪdʒ/

(noun) liều lượng

Ví dụ:

Do not exceed the recommended dosage.

Không vượt quá liều lượng khuyến cáo.

dose

/doʊs/

(noun) liều lượng;

(verb) cho liều thuốc

Ví dụ:

He took a dose of cough medicine.

Anh ta đã uống một liều thuốc ho.

eradicate

/ɪˈræd.ɪ.keɪt/

(verb) xóa bỏ, bài trừ, nhổ rễ

Ví dụ:

The government claims to be doing all it can to eradicate corruption.

Chính phủ tuyên bố sẽ làm tất cả những gì có thể để xóa bỏ tham nhũng.

exhale

/eksˈheɪl/

(verb) thở ra, tỏa ra

Ví dụ:

He sat back and exhaled deeply.

Anh ấy ngồi lại và thở ra thật sâu.

first aid

/ˌfɜːrst ˈeɪd/

(noun) sơ cứu

Ví dụ:

Did you learn any first aid at school?

Bạn có học cách sơ cứu nào ở trường không?

food poisoning

/ˈfuːd ˌpɔɪ.zən.ɪŋ/

(noun) ngộ độc thực phẩm

Ví dụ:

It is generally alleged that most food poisoning incidents of late were related to eggs.

Người ta thường cho rằng hầu hết các vụ ngộ độc thực phẩm gần đây đều liên quan đến trứng.

forbid

/fɚˈbɪd/

(verb) cấm, ngăn cấm, không cho phép

Ví dụ:

The law forbids the sale of cigarettes to people under the age of 16.

Luật cấm bán thuốc lá cho người dưới 16 tuổi.

genetic research

/dʒəˈnet̬.ɪk rɪˈsɝːtʃ/

(phrase) nghiên cứu về di truyền

Ví dụ:

Genetic research has led to major advances in medical treatment.

Nghiên cứu về di truyền đã dẫn đến những tiến bộ lớn trong điều trị y học.

germ

/dʒɝːm/

(noun) vi trùng, mầm bệnh, mầm mống

Ví dụ:

Wash your hands so you don't get germs on the food.

Rửa tay để không bị nhiễm vi trùng vào thức ăn.

hiccup

/ˈhɪk.ʌp/

(noun) nấc cụt, cơn nấc cụt, trục trặc, sự cố;

(verb) nấc cụt

Ví dụ:

She gave a loud hiccup.

Cô ấy nấc cụt rất to.

hygiene

/ˈhaɪ.dʒiːn/

(noun) vệ sinh

Ví dụ:

Poor standards of hygiene mean that the disease spreads fast.

Tiêu chuẩn vệ sinh kém có nghĩa là bệnh lây lan nhanh chóng.

immune

/ɪˈmjuːn/

(adjective) miễn dịch, miễn khỏi, được miễn

Ví dụ:

Most people who've had chickenpox once are immune to it for the rest of their lives.

Hầu hết những người đã từng mắc bệnh thủy đậu một lần sẽ miễn dịch với bệnh này trong suốt phần đời còn lại của họ.

infection

/ɪnˈfek.ʃən/

(noun) sự nhiễm trùng, sự tiêm nhiễm, ảnh hưởng lan truyền

Ví dụ:

Bandage the wound to reduce the risk of infection.

Băng vết thương để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

infectious disease

/ɪnˈfek.ʃəs dɪˈziːz/

(phrase) bệnh truyền nhiễm, bệnh lây nhiễm

Ví dụ:

Vaccination helps prevent many infectious diseases.

Tiêm chủng giúp ngăn ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm.

inhale

/ɪnˈheɪl/

(verb) hít vào, nuốt

Ví dụ:

She flung open the window and inhaled deeply.

Cô ấy mở tung cửa sổ và hít vào thật sâu.

overdose

/ˈoʊ.vɚ.doʊs/

(noun) việc sử dụng quá liều;

(verb) sử dụng quá liều

Ví dụ:

She took a massive overdose of sleeping pills.

Cô ấy đã uống quá liều thuốc ngủ.

painkiller

/ˈpeɪnˌkɪl.ɚ/

(noun) thuốc giảm đau

Ví dụ:

The body produces chemicals that are natural painkillers.

Cơ thể tạo ra các chất hóa học là thuốc giảm đau tự nhiên.

paralysis

/pəˈræl.ə.sɪs/

(noun) sự liệt, tê liệt, tình trạng tê liệt, bất lực

Ví dụ:

The accident caused paralysis in his legs.

Vụ tai nạn khiến chân anh ấy bị liệt.

pulse

/pʌls/

(noun) mạch, nhịp đập, nhịp điệu;

(verb) rung động, đập, dao động

Ví dụ:

The child's pulse was strong.

Nhịp đập của đứa trẻ rất mạnh.

robust

/roʊˈbʌst/

(adjective) khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện

Ví dụ:

He seems to be in robust health.

Anh ấy có vẻ khỏe mạnh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu