Bộ từ vựng Việc làm trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Việc làm' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nghề nghiệp, công việc, việc làm
Ví dụ:
His prime occupation was as an editor.
Nghề nghiệp chính của ông ấy là biên tập viên.
(noun) phòng trống, khoảng trống, tình trạng bỏ không
Ví dụ:
We wanted to book a hotel room in July but there were no vacancies.
Chúng tôi muốn đặt phòng khách sạn vào tháng 7 nhưng không còn chỗ trống.
(noun) vị trí, địa vị, tư thế;
(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò
Ví dụ:
The distress call had given the ship's position.
Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.
(noun) kỳ thực tập, thực tập
Ví dụ:
Jane has a summer internship at a local TV station.
Jane có kỳ thực tập mùa hè tại một đài truyền hình địa phương.
(verb) học nghề;
(noun) sự học nghề, người học việc
Ví dụ:
an apprentice electrician
một thợ điện học việc
(noun) mô tả công việc
Ví dụ:
There was no mention of any cleaning in my job description.
Không có đề cập nào đến việc dọn dẹp trong mô tả công việc của tôi.
(noun) sự cộng tác, sự hợp tác
Ví dụ:
He wrote on art and architecture in collaboration with John Betjeman.
Ông ấy đã viết về nghệ thuật và kiến trúc với sự cộng tác của John Betjeman.
(noun) lực lượng lao động, số nhân viên
Ví dụ:
Much of the workforce in the banking sector is affected by the new legislation.
Phần lớn lực lượng lao động trong lĩnh vực ngân hàng bị ảnh hưởng bởi luật mới.
(noun) nguồn nhân lực, nhân sự
Ví dụ:
She’s responsible for making the best use of human resources.
Cô ấy chịu trách nhiệm tận dụng tối đa nguồn nhân lực.
(noun) nhân viên, cán bộ, nhân sự
Ví dụ:
Many of the personnel involved require training.
Nhiều nhân sự tham gia yêu cầu được đào tạo.
(noun) bạn đồng nghiệp, bạn đồng liêu
Ví dụ:
She was liked both by colleagues and subordinates.
Cô ấy được cả đồng nghiệp và cấp dưới quý mến.
(noun) lao động, công việc nặng nhọc, nhân công;
(verb) nỗ lực, gắng sức, dốc sức;
(adjective) (thuộc) Đảng Lao động
Ví dụ:
the Labor candidate
ứng cử viên Đảng Lao động
(noun) công nhân, người lao động
Ví dụ:
an agricultural laborer
công nhân nông nghiệp
(noun) nhiệm vụ, phận sự, sự ủy nhiệm;
(verb) ủy nhiệm, ủy thác, đặt làm
Ví dụ:
He received a commission to act as an informer.
Anh ta đã nhận được một nhiệm vụ để hoạt động như một người cung cấp thông tin.
(noun) hợp đồng, giao kèo, khế ước;
(verb) ký hợp đồng, thỏa thuận, đính ước, co lại
Ví dụ:
Both parties must sign employment contracts.
Hai bên phải ký hợp đồng lao động.
(noun) tiền trợ cấp, lương hưu
Ví dụ:
a government pension
lương hưu của chính phủ
(noun) tiền lương, mức lương, tiền công
Ví dụ:
He received a salary of $29,000.
Anh ấy nhận mức lương 29.000 USD.
(noun) mức lương tối thiểu
Ví dụ:
The new business couldn't afford to pay more than the minimum wage.
Doanh nghiệp mới không thể trả nhiều hơn mức lương tối thiểu.
(adjective) được trả lương thấp, thu nhập thấp
Ví dụ:
low-paid workers
người lao động được trả lương thấp
(verb) lợi dụng, bóc lột, khai thác;
(noun) chiến công, kỳ công
Ví dụ:
the daring exploits of Roman heroes
những chiến công táo bạo của các anh hùng La Mã
(noun) khoảng cách lương
Ví dụ:
The government is taking steps to reduce the gender pay gap.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm khoảng cách lương giữa nam và nữ.
(verb) đánh, đập, giật;
(noun) cuộc đình công, cuộc bãi công, mẻ đúc
Ví dụ:
After last year's long and bitter strike, few people want more industrial action.
Sau cuộc đình công kéo dài và cay đắng vào năm ngoái, ít người muốn hành động công nghiệp hơn.
(adjective) thiếu việc làm, làm công việc không tương xứng
Ví dụ:
There are many underemployed workers willing to change jobs to get ahead.
Có rất nhiều lao động thiếu việc làm sẵn sàng thay đổi công việc để thăng tiến.
(adjective) đơn điệu, đều đều, buồn tẻ
Ví dụ:
a monotonous job
công việc đơn điệu
(adjective) kiệt sức, mệt rã rời
Ví dụ:
I've had an exhausting day.
Tôi đã có một ngày mệt rã rời.
(adjective) đầy thử thách
Ví dụ:
This has been a challenging time for us all.
Đây là một khoảng thời gian đầy thử thách đối với tất cả chúng tôi.
(adjective) bổ ích, thỏa mãn
Ví dụ:
a rewarding experience
kinh nghiệm bổ ích
(adjective) chán ngắt, tẻ nhạt, nhạt nhẽo
Ví dụ:
Counting merchandise all weekend is the most tedious job I can imagine.
Kiểm đếm hàng suốt kỳ nghỉ cuối tuần là một công việc tẻ nhạt nhất tôi có thể hình dung.
(noun) tiền thưởng, lợi tức chia thêm
Ví dụ:
Big Christmas bonuses
tiền thưởng Giáng sinh lớn
(verb) đa nhiệm, làm nhiều việc cùng một lúc
Ví dụ:
Women seem to be able to multitask better than men.
Phụ nữ dường như có khả năng đa nhiệm tốt hơn nam giới.
(noun) việc tuyển dụng
Ví dụ:
the recruitment of new members
tuyển dụng thành viên mới
(verb) để lại, bỏ lại, để mặc;
(noun) sự cho phép, sự cáo từ, sự cáo biệt
Ví dụ:
How much annual leave do you get?
Hàng năm bạn được nghỉ phép bao nhiêu?
(noun) sự giới thiệu, sự đặt, sự bố trí
Ví dụ:
a job placement service
dịch vụ giới thiệu việc làm
(verb) từ bỏ, từ chức, trao
Ví dụ:
He resigned from the company in order to take a more challenging job.
Anh ấy đã từ chức khỏi công ty để nhận một công việc thử thách hơn.
(noun) khối lượng công việc
Ví dụ:
Teachers are always complaining about their heavy workloads.
Giáo viên luôn phàn nàn về khối lượng công việc nặng nề của họ.
(adverb) ngoài giờ, quá giờ, thêm giờ;
(noun) giờ làm thêm, giờ đấu thêm
Ví dụ:
His brain was working overtime.
Bộ não của anh ấy đang hoạt động ngoài giờ.
(adjective) được trả lương hậu hĩnh, được trả lương cao
Ví dụ:
She was not well-paid and found it difficult to provide for her family.
Cô ấy không được trả lương cao và rất khó để chu cấp cho gia đình.
(noun) người giám sát, người giám thị
Ví dụ:
A good supervisor gets his team to work with him, not just for him.
Một giám sát giỏi khiến cho đội ngũ của anh ta làm việc với anh ta, không chỉ cho anh ta.