Avatar of Vocabulary Set Điện ảnh và Sân khấu

Bộ từ vựng Điện ảnh và Sân khấu trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Điện ảnh và Sân khấu' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ballet

/bælˈeɪ/

(noun) vở ba-lê, múa ba-lê

Ví dụ:

By the age of 15 he had already composed his first ballet.

Đến năm 15 tuổi, anh ấy đã sáng tác vở ba-lê đầu tiên của mình.

broadway

/ˈbrɑːd.weɪ/

(noun) sân khấu Broadway

Ví dụ:

Tyler hopes to be on Broadway one day.

Tyler hy vọng một ngày nào đó sẽ có mặt trên sân khấu Broadway.

feature film

/ˈfiːtʃər fɪlm/

(noun) phim điện ảnh, phim truyện

Ví dụ:

He directed his first feature film in 1994.

Ông ấy đã đạo diễn bộ phim điện ảnh đầu tiên của mình vào năm 1994.

trailer

/ˈtreɪ.lɚ/

(noun) đoạn giới thiệu, xe moóc, nhà di động

Ví dụ:

I saw a trailer for the new series of "Game of Thrones" last night.

Tôi đã xem một đoạn giới thiệu cho loạt phim mới "Game of Thrones" vào đêm qua.

sequel

/ˈsiː.kwəl/

(noun) phần tiếp theo, hậu truyện, đoạn tiếp theo

Ví dụ:

I'm reading the sequel to "Gone with the Wind".

Tôi đang đọc phần tiếp theo của "Cuốn theo chiều gió".

blockbuster

/ˈblɑːkˌbʌs.tɚ/

(noun) bom tấn

Ví dụ:

A Hollywood studio releases dozens of films in search of that one blockbuster.

Một hãng phim Hollywood phát hành hàng chục bộ phim để tìm kiếm một bộ phim bom tấn.

classic

/ˈklæs.ɪk/

(noun) tác giả, tác phẩm kinh điển;

(adjective) kinh điển, điển hình, cổ điển

Ví dụ:

a classic novel

một cuốn tiểu thuyết kinh điển

stage

/steɪdʒ/

(noun) giai đoạn, sân khấu;

(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng

Ví dụ:

There is no need at this stage to give explicit details.

giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.

cast

/kæst/

(noun) sự quăng, ném, sự thả, sự gieo;

(verb) quăng, ném, thả

Ví dụ:

bronze casts of the sculpture

khuôn đúc đồng của tác phẩm điêu khắc

adapt

/əˈdæpt/

(verb) thích nghi, làm thích ứng, phỏng theo

Ví dụ:

The good thing about children is that they adapt very easily to new environments.

Điều tốt ở trẻ em là chúng thích nghi rất dễ dàng với môi trường mới.

adaptation

/ˌæd.əpˈteɪ.ʃən/

(noun) sự thích nghi, tài liệu viết phỏng theo, sự chuyển thể

Ví dụ:

Last year he starred in the film adaptation of Bill Cronshaw's best-selling novel.

Năm ngoái, anh ấy đóng vai chính trong bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết bán chạy nhất của Bill Cronshaw.

cut

/kʌt/

(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;

(verb) cắt, chặt, chém

Ví dụ:

He could skin an animal with a single cut of the knife.

Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.

release

/rɪˈliːs/

(noun) sự thả ra, sự giải thoát, sự phát hành;

(verb) thả, phóng thích, phát hành

Ví dụ:

A campaign by the prisoner's mother resulted in his release.

Một cuộc vận động của mẹ tù nhân đã dẫn đến việc anh ta được thả.

box office

/ˈbɑːks ˌɔː.fɪs/

(noun) phòng vé

Ví dụ:

The box office opens at ten.

Phòng vé mở cửa lúc 10 giờ.

rehearse

/rəˈhɝːs/

(verb) diễn tập, nhắc lại, kể lại

Ví dụ:

We were rehearsing a play.

Chúng tôi đang diễn tập một vở kịch.

portray

/pɔːrˈtreɪ/

(verb) miêu tả sinh động, đóng vai

Ví dụ:

Michael Douglas portrays the president of the United States.

Michael Douglas đóng vai tổng thống Hoa Kỳ.

narrate

/nəˈreɪt/

(verb) kể lại, thuật lại

Ví dụ:

She entertained them by narrating her adventures in Africa.

Cô ấy giải trí cho họ bằng cách kể lại cuộc phiêu lưu của mình ở Châu Phi.

direction

/dɪˈrek.ʃən/

(noun) sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản

Ví dụ:

She set off in the opposite direction.

Cô ấy khởi hành theo hướng ngược lại.

cue

/kjuː/

(noun) cơ (bi-a), sự ra hiệu, ám hiệu;

(verb) ra hiệu cho

Ví dụ:

They started washing up, so that was our cue to leave the party.

Họ bắt đầu tắm rửa, vì vậy đó là dấu hiệu của chúng tôi để rời khỏi bữa tiệc.

camerawork

/ˈkæm.rə.wɝːk/

(noun) cách quay phim, cách sử dụng máy ảnh trong phim

Ví dụ:

The camerawork in some of these animal documentaries is fantastic.

Cách quay phim trong một số phim tài liệu về động vật này thật tuyệt vời.

dub

/dʌb/

(verb) lồng tiếng, đặt cho cái tên, gán cho cái tên

Ví dụ:

I'd rather watch a movie with subtitles than one dubbed into English.

Tôi thà xem một bộ phim có phụ đề hơn là một bộ phim được lồng tiếng tiếng Anh.

dress rehearsal

/ˈdres rɪˌhɜːrsl/

(noun) buổi tổng duyệt

Ví dụ:

At the first dress rehearsal, he started to play fully.

buổi tổng duyệt đầu tiên, anh ấy đã bắt đầu vai diễn đầy đủ.

dramatic

/drəˈmæt̬.ɪk/

(adjective) thuộc về kịch, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động

Ví dụ:

the dramatic arts

các nghệ thuật kịch

animated

/ˈæn.ə.meɪ.t̬ɪd/

(adjective) đầy sức sống, nhộn nhịp, náo nhiệt

Ví dụ:

an animated conversation

một cuộc trò chuyện nhộn nhịp

footage

/ˈfʊt̬.ɪdʒ/

(noun) cảnh quay, feet (đơn vị đo lường chiều dài hoặc kích thước bằng đơn vị feet)

Ví dụ:

Detectives were studying security video footage taken from several locations around the van.

Các thám tử đang nghiên cứu cảnh quay video an ninh được quay từ một số địa điểm xung quanh xe tải.

genre

/ˈʒɑːn.rə/

(noun) thể loại, loại

Ví dụ:

The spy thriller is a very masculine genre.

Phim kinh dị về điệp viên là một thể loại rất nam tính.

scenario

/səˈner.i.oʊ/

(noun) kịch bản, viễn cảnh, viễn tưởng

Ví dụ:

There are several possible scenarios.

Có một số viễn cảnh có thể xảy ra.

screenplay

/ˈskriːn.pleɪ/

(noun) kịch bản phim

Ví dụ:

Who wrote the screenplay of the movie "Hairspray"?

Ai đã viết kịch bản của bộ phim "Hairspray"?

spotlight

/ˈspɑːt.laɪt/

(noun) đèn sân khấu, đèn rọi, đèn pha;

(verb) rọi sáng, chiếu sáng

Ví dụ:

The room was lit by spotlights.

Căn phòng được thắp sáng bởi đèn sân khấu.

act

/ækt/

(noun) việc làm, hành vi, hành động;

(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò

Ví dụ:

a criminal act

một hành động tội ác

interval

/ˈɪn.t̬ɚ.vəl/

(noun) khoảng thời gian, khoảng, quãng

Ví dụ:

He scored his first goal of the match three minutes after the interval.

Anh ấy đã ghi bàn thắng đầu tiên của mình trong trận đấu ba phút sau khoảng thời gian giải lao.

lead

/liːd/

(verb) lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt;

(noun) sự lãnh đạo, sự dẫn đầu, vai chính

Ví dụ:

The US is now taking the environmental lead.

Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu về môi trường.

stunt

/stʌnt/

(noun) trò nguy hiểm, pha nguy hiểm, trò quảng cáo;

(verb) làm chậm sự phát triển

Ví dụ:

It's a typical action movie with plenty of spectacular stunts.

Đó là một bộ phim hành động điển hình với nhiều pha nguy hiểm ngoạn mục.

climax

/ˈklaɪ.mæks/

(noun) cao trào, lúc cực khoái, cực điểm;

(verb) lên đến cao trào, đạt cực khoái

Ví dụ:

The climax of the air show was a daring flying display.

Cao trào của màn trình diễn trên không là màn bay lượn đầy táo bạo.

twist

/twɪst/

(verb) xoắn, cuộn, vắt;

(noun) sự xoắn, vòng xoắn, sự vặn/ quay

Ví dụ:

She gave the cap another twist to make sure it was tight.

Cô ấy vặn nắp một lần nữa để đảm bảo nó được chặt.

backstory

/ˈbækˌstɔːr.i/

(noun) cốt truyện, câu chuyện sườn

Ví dụ:

The film spends too long establishing the characters' backstories.

Bộ phim đã dành quá nhiều thời gian để thiết lập cốt truyện của các nhân vật.

subtitle

/ˈsʌbˌtaɪ.t̬əl/

(noun) phụ đề, đề phụ (của quyển sách);

(verb) ghi phụ đề, đặt tiêu đề phụ

Ví dụ:

The Chinese movie was shown with English subtitles.

Bộ phim Trung Quốc được chiếu với phụ đề tiếng Anh.

theme music

/θiːm ˈmjuː.zɪk/

(noun) nhạc chủ đề

Ví dụ:

The theme music of the movie became instantly recognizable worldwide.

Nhạc chủ đề của bộ phim trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.

critic

/ˈkrɪt̬.ɪk/

(noun) nhà phê bình, người chỉ trích

Ví dụ:

Critics say many schools are not prepared to handle the influx of foreign students.

Những người chỉ trích cho rằng nhiều trường học không chuẩn bị để đối phó với làn sóng sinh viên nước ngoài.

comedian

/kəˈmiː.di.ən/

(noun) diễn viên hài

Ví dụ:

He is a comedian.

Anh ấy là một diễn viên hài.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu