Bộ từ vựng Thế giới thời trang trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thế giới thời trang' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) vòng chân, vòng xiềng chân
Ví dụ:
As a child, my father bought me an anklet.
Khi còn nhỏ, cha tôi đã mua cho tôi một chiếc vòng chân.
(noun) vòng tay, khóa tay
Ví dụ:
Her bracelet is attractive.
Vòng tay của cô ấy thật hấp dẫn.
(noun) khăn bandana, khăn rằn
Ví dụ:
A bandana is a colorful piece of cloth that can be tied around your head or at your neck.
Khăn bandana là một mảnh vải nhiều màu sắc có thể được buộc quanh đầu hoặc cổ của bạn.
(noun) áo sweater
Ví dụ:
She was wearing a knitted pullover.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo sweater dệt kim.
(noun) cái khóa, thắt lưng;
(verb) khóa, cài khóa, thắt
Ví dụ:
Most rucksacks have quick-release buckles.
Hầu hết ba lô đều có khóa tháo nhanh.
(adjective) sành điệu, sang trọng;
(noun) sự sang trọng, sự lịch sự
Ví dụ:
She looked every inch the chic Frenchwoman.
Cô ấy trông giống hệt một phụ nữ Pháp sành điệu.
(noun) áo choàng không tay, lốt, mặt nạ;
(verb) che giấu, che đậy, đội lốt
Ví dụ:
She has bought a new cloak.
Cô ấy đã mua một chiếc áo choàng mới.
(noun) áo choàng không tay, mũi đất
Ví dụ:
He was wearing a flowing cape.
Anh ta đang mặc một chiếc áo choàng dài không tay.
(noun) khuy măng sét
Ví dụ:
a pair of gold cufflinks
một cặp khuy măng sét vàng
(noun) trâm cài
Ví dụ:
I saw a brooch on her head.
Tôi thấy một chiếc trâm cài trên đầu cô ấy.
(noun) mặt dây chuyền có lồng ảnh
Ví dụ:
He gave the girl the locket and whispered in her ears.
Anh ta đưa cho cô gái chiếc mặt dây chuyền có lồng ảnh và thì thầm vào tai cô ấy.
(noun) vương miện
Ví dụ:
The princess looked stunning in her diamond tiara as she entered the grand ballroom.
Công chúa trông lộng lẫy trong chiếc vương miện kim cương của mình khi bước vào phòng khiêu vũ lớn.
(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;
(verb) cắt, chặt, chém
Ví dụ:
He could skin an animal with a single cut of the knife.
Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.
(noun) cây phượng, hoa phượng;
(adjective) sặc sỡ, rực rỡ, lòe loẹt
Ví dụ:
a flamboyant gesture
một cử chỉ khoa trương
(noun) khăn trùm đầu hijab
Ví dụ:
A hijab is a garment worn by some Muslim women to cover their hair.
Khăn trùm đầu hijab là loại trang phục mà một số phụ nữ Hồi giáo đội để che tóc.
(noun) giày lười, kẻ chơi rong, kẻ lười nhác
Ví dụ:
He wears a green bowtie and brown loafers.
Anh ấy đeo một chiếc nơ màu xanh lá cây và đi giày lười màu nâu.
(noun) váy ngủ
Ví dụ:
A nightgown is a loosely hanging item of nightwear and is commonly worn by women and girls.
Váy ngủ là một loại đồ ngủ rộng rãi, thường được phụ nữ và trẻ em gái mặc.
(noun) giày cổ cao;
(adjective) (giày) cổ cao
Ví dụ:
high-top sneakers
giày thể thao cổ cao
(noun) cổ chữ V;
(adjective) có cổ chữ V
Ví dụ:
She wore a blue, V-neck sweater.
Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ chữ V màu xanh.
(adjective) làm đẹp, hợp dáng, tôn dáng, tâng bốc, xu nịnh, khen ngợi
Ví dụ:
That dress is very flattering on you.
Chiếc váy đó rất tôn dáng bạn.
(adjective) phù hợp, vừa, hợp, thích hợp, xứng
Ví dụ:
What a becoming dress!
Thật là một chiếc váy phù hợp!
(adjective) quá lố (trong cách ăn mặc), quá diện
Ví dụ:
Everyone else was wearing jeans, so I felt a little overdressed in my best suit.
Mọi người khác đều mặc quần jean nên tôi cảm thấy hơi quá lố trong bộ vest đẹp nhất của mình.
(adjective) ăn mặc xuềnh xoàng, ăn mặc quá sơ sài, không phù hợp
Ví dụ:
Everyone else was in formal suits and I felt completely underdressed.
Mọi người khác đều mặc vest trang trọng và tôi cảm thấy mình hoàn toàn ăn mặc quá sơ sài.
(noun) ngành dệt may, hàng dệt may, vải dệt
Ví dụ:
a factory producing a range of textiles
một nhà máy sản xuất nhiều loại hàng dệt may
(noun) bộ quần áo nịt (liền thân, bó sát, che toàn bộ phần thân trên)
Ví dụ:
She worked out in her black leotard.
Cô ấy tập luyện trong bộ quần áo nịt.
(noun) nhung;
(adjective) bằng nhung, như nhung, mượt như nhung
Ví dụ:
a velvet dress
một chiếc váy nhung
(noun) vải satin, sa tanh;
(adjective) bóng mịn như sa tanh
Ví dụ:
The paint has a satin finish.
Sơn có bề mặt bóng mịn như sa tanh.
(noun) vải cashmere
Ví dụ:
The scarf is 70% cashmere.
Chiếc khăn này làm từ 70% vải cashmere.
(noun) dây đeo, dây buộc;
(verb) buộc/ trói/ cột bằng dây, băng bó
Ví dụ:
Could you help me fasten this strap around my suitcase?
Bạn có thể giúp tôi buộc dây đeo quanh vali của tôi được không?
(adjective) hở hang, biểu lộ, tiết lộ
Ví dụ:
a revealing blouse
áo cánh hở hang
(adjective) rách rưới, tả tơi, bù xù
Ví dụ:
a ragged jacket
chiếc áo khoác rách rưới