Avatar of Vocabulary Set Thế giới thời trang

Bộ từ vựng Thế giới thời trang trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thế giới thời trang' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

anklet

/ˈæŋ.klət/

(noun) vòng chân, vòng xiềng chân

Ví dụ:

As a child, my father bought me an anklet.

Khi còn nhỏ, cha tôi đã mua cho tôi một chiếc vòng chân.

bracelet

/ˈbreɪ.slət/

(noun) vòng tay, khóa tay

Ví dụ:

Her bracelet is attractive.

Vòng tay của cô ấy thật hấp dẫn.

bandana

/bænˈdæn.ə/

(noun) khăn bandana, khăn rằn

Ví dụ:

A bandana is a colorful piece of cloth that can be tied around your head or at your neck.

Khăn bandana là một mảnh vải nhiều màu sắc có thể được buộc quanh đầu hoặc cổ của bạn.

blazer

/ˈbleɪ.zɚ/

(noun) áo blazer

Ví dụ:

my new blazer

áo blazer mới của tôi

pullover

/ˈpʊlˌoʊ.vɚ/

(noun) áo sweater

Ví dụ:

She was wearing a knitted pullover.

Cô ấy đang mặc một chiếc áo sweater dệt kim.

buckle

/ˈbʌk.əl/

(noun) cái khóa, thắt lưng;

(verb) khóa, cài khóa, thắt

Ví dụ:

Most rucksacks have quick-release buckles.

Hầu hết ba lô đều có khóa tháo nhanh.

chic

/ʃiːk/

(adjective) sành điệu, sang trọng;

(noun) sự sang trọng, sự lịch sự

Ví dụ:

She looked every inch the chic Frenchwoman.

Cô ấy trông giống hệt một phụ nữ Pháp sành điệu.

bonnet

/ˈbɑː.nɪt/

(noun) nắp ca-pô, mũ bonnet

Ví dụ:

a baby's bonnet

mũ bonnet của trẻ sơ sinh

cloak

/kloʊk/

(noun) áo choàng không tay, lốt, mặt nạ;

(verb) che giấu, che đậy, đội lốt

Ví dụ:

She has bought a new cloak.

Cô ấy đã mua một chiếc áo choàng mới.

cape

/keɪp/

(noun) áo choàng không tay, mũi đất

Ví dụ:

He was wearing a flowing cape.

Anh ta đang mặc một chiếc áo choàng dài không tay.

cufflink

/ˈkʌf.lɪŋk/

(noun) khuy măng sét

Ví dụ:

a pair of gold cufflinks

một cặp khuy măng sét vàng

brooch

/broʊtʃ/

(noun) trâm cài

Ví dụ:

I saw a brooch on her head.

Tôi thấy một chiếc trâm cài trên đầu cô ấy.

locket

/ˈlɑː.kɪt/

(noun) mặt dây chuyền có lồng ảnh

Ví dụ:

He gave the girl the locket and whispered in her ears.

Anh ta đưa cho cô gái chiếc mặt dây chuyền có lồng ảnh và thì thầm vào tai cô ấy.

tiara

/tiˈer.ə/

(noun) vương miện

Ví dụ:

The princess looked stunning in her diamond tiara as she entered the grand ballroom.

Công chúa trông lộng lẫy trong chiếc vương miện kim cương của mình khi bước vào phòng khiêu vũ lớn.

cut

/kʌt/

(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;

(verb) cắt, chặt, chém

Ví dụ:

He could skin an animal with a single cut of the knife.

Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.

low-cut

/ˈloʊ.kʌt/

(adjective) xẻ tà, cắt thấp

Ví dụ:

a low-cut dress

váy xẻ tà

flamboyant

/flæmˈbɔɪ.ənt/

(noun) cây phượng, hoa phượng;

(adjective) sặc sỡ, rực rỡ, lòe loẹt

Ví dụ:

a flamboyant gesture

một cử chỉ khoa trương

hijab

/ˈhɪdʒ.æb/

(noun) khăn trùm đầu hijab

Ví dụ:

A hijab is a garment worn by some Muslim women to cover their hair.

Khăn trùm đầu hijab là loại trang phục mà một số phụ nữ Hồi giáo đội để che tóc.

loafer

/ˈloʊ.fɚ/

(noun) giày lười, kẻ chơi rong, kẻ lười nhác

Ví dụ:

He wears a green bowtie and brown loafers.

Anh ấy đeo một chiếc nơ màu xanh lá cây và đi giày lười màu nâu.

nightgown

/ˈnaɪt.ɡaʊn/

(noun) váy ngủ

Ví dụ:

A nightgown is a loosely hanging item of nightwear and is commonly worn by women and girls.

Váy ngủ là một loại đồ ngủ rộng rãi, thường được phụ nữ và trẻ em gái mặc.

high-top

/ˈhaɪ.tɑːp/

(noun) giày cổ cao;

(adjective) (giày) cổ cao

Ví dụ:

high-top sneakers

giày thể thao cổ cao

V-neck

/ˈviː.nek/

(noun) cổ chữ V;

(adjective) có cổ chữ V

Ví dụ:

She wore a blue, V-neck sweater.

Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ chữ V màu xanh.

flattering

/ˈflæt̬.ɚ.ɪŋ/

(adjective) làm đẹp, hợp dáng, tôn dáng, tâng bốc, xu nịnh, khen ngợi

Ví dụ:

That dress is very flattering on you.

Chiếc váy đó rất tôn dáng bạn.

becoming

/bɪˈkʌm.ɪŋ/

(adjective) phù hợp, vừa, hợp, thích hợp, xứng

Ví dụ:

What a becoming dress!

Thật là một chiếc váy phù hợp!

overdressed

/ˌoʊ.vɚˈdrest/

(adjective) quá lố (trong cách ăn mặc), quá diện

Ví dụ:

Everyone else was wearing jeans, so I felt a little overdressed in my best suit.

Mọi người khác đều mặc quần jean nên tôi cảm thấy hơi quá lố trong bộ vest đẹp nhất của mình.

underdressed

/ˌʌn.dɚˈdrest/

(adjective) ăn mặc xuềnh xoàng, ăn mặc quá sơ sài, không phù hợp

Ví dụ:

Everyone else was in formal suits and I felt completely underdressed.

Mọi người khác đều mặc vest trang trọng và tôi cảm thấy mình hoàn toàn ăn mặc quá sơ sài.

waistline

/ˈweɪst.laɪn/

(noun) vòng eo, chỗ thắt lưng

Ví dụ:

an expanding waistline

vòng eo nở nang

textile

/ˈtek.staɪl/

(noun) ngành dệt may, hàng dệt may, vải dệt

Ví dụ:

a factory producing a range of textiles

một nhà máy sản xuất nhiều loại hàng dệt may

mohair

/ˈmoʊ.her/

(noun) vải mohair

Ví dụ:

a mohair sweater

một chiếc áo len vải mohair

leotard

/ˈliː.ə.tɑːrd/

(noun) bộ quần áo nịt (liền thân, bó sát, che toàn bộ phần thân trên)

Ví dụ:

She worked out in her black leotard.

Cô ấy tập luyện trong bộ quần áo nịt.

velvet

/ˈvel.vɪt/

(noun) nhung;

(adjective) bằng nhung, như nhung, mượt như nhung

Ví dụ:

a velvet dress

một chiếc váy nhung

satin

/ˈsæt̬.ən/

(noun) vải satin, sa tanh;

(adjective) bóng mịn như sa tanh

Ví dụ:

The paint has a satin finish.

Sơn có bề mặt bóng mịn như sa tanh.

suede

/sweɪd/

(noun) da lộn

Ví dụ:

suede shoes

giày da lộn

cashmere

/ˈkæʃ.mɪr/

(noun) vải cashmere

Ví dụ:

The scarf is 70% cashmere.

Chiếc khăn này làm từ 70% vải cashmere.

strap

/stræp/

(noun) dây đeo, dây buộc;

(verb) buộc/ trói/ cột bằng dây, băng bó

Ví dụ:

Could you help me fasten this strap around my suitcase?

Bạn có thể giúp tôi buộc dây đeo quanh vali của tôi được không?

revealing

/rɪˈviː.lɪŋ/

(adjective) hở hang, biểu lộ, tiết lộ

Ví dụ:

a revealing blouse

áo cánh hở hang

ragged

/ˈræɡ.ɪd/

(adjective) rách rưới, tả tơi, bù xù

Ví dụ:

a ragged jacket

chiếc áo khoác rách rưới

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu