Nghĩa của từ high-top trong tiếng Việt

high-top trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

high-top

US /ˈhaɪ.tɑːp/
UK /ˈhaɪ.tɒp/
"high-top" picture

Danh từ

giày cao cổ

a type of athletic shoe that extends above the wearer's ankle

Ví dụ:
He laced up his high-tops before the basketball game.
Anh ấy thắt dây đôi giày cao cổ trước trận đấu bóng rổ.
Vintage high-tops are becoming popular again in street fashion.
Những đôi giày cao cổ cổ điển đang trở nên phổ biến trở lại trong thời trang đường phố.

Tính từ

cao cổ

denoting a shoe that covers the ankle

Ví dụ:
She prefers high-top sneakers for better ankle support.
Cô ấy thích giày thể thao cao cổ để hỗ trợ cổ chân tốt hơn.
These high-top boots are perfect for hiking.
Những đôi ủng cao cổ này rất phù hợp để đi bộ đường dài.