Bộ từ vựng Tôn giáo trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tôn giáo' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thần học, thuyết thần học
Ví dụ:
the rarefied world of academic theology
thế giới hiếm hoi của thần học hàn lâm
(noun) tâm linh, tinh thần
Ví dụ:
Meditation can enhance one’s sense of spirituality.
Thiền định có thể nâng cao cảm giác về tâm linh của một người.
(noun) giáo phái
Ví dụ:
The religious sect follows strict dietary rules.
Giáo phái tôn giáo này tuân theo các quy định ăn uống nghiêm ngặt.
(noun) giới tăng lữ
Ví dụ:
We were surprised when he announced he wanted to join the clergy.
Chúng tôi rất ngạc nhiên khi anh ấy tuyên bố muốn gia nhập giới tăng lữ.
(noun) chuyên gia, bậc thầy, thầy hướng dẫn tôn giáo
Ví dụ:
She is a marketing guru, always coming up with innovative strategies to boost sales.
Cô ấy là một chuyên gia về marketing, luôn đưa ra các chiến lược sáng tạo để tăng doanh số.
(noun) nhà tiên tri, lời tiên tri, người cố vấn
Ví dụ:
My sister's the oracle on investment matters.
Em gái tôi là nhà tiên tri về các vấn đề đầu tư.
(noun) giáo sĩ Do Thái
Ví dụ:
The rabbi led the congregation in prayer during the Sabbath service.
Vị giáo sĩ Do Thái dẫn dắt buổi cầu nguyện của giáo đoàn trong lễ Sabbath.
(noun) giáo đường Do Thái
Ví dụ:
They went to synagogue every Saturday.
Họ đến giáo đường Do Thái vào mỗi thứ Bảy.
(noun) vị Lạt-ma
Ví dụ:
The lama led the ceremony at the monastery.
Vị Lạt-ma chủ trì buổi lễ tại tu viện.
(noun) mục sư, cố vấn tinh thần
Ví dụ:
He was ordained a pastor in the Lutheran Church.
Ông ấy đã được phong chức mục sư trong Nhà thờ Lutheran.
(noun) kẻ dị giáo
Ví dụ:
The church condemned him as a heretic.
Nhà thờ kết án ông ấy là kẻ dị giáo.
(noun) người truyền giáo, nhà truyền giáo
Ví dụ:
Pearl Buck was raised in China, where her parents were Christian missionaries.
Pearl Buck lớn lên ở Trung Quốc, nơi cha mẹ cô ấy là những người truyền giáo Cơ đốc.
(noun) kẻ ngoại giáo, người không theo tôn giáo, người ngoại giáo;
(adjective) (thuộc) ngoại giáo
Ví dụ:
The Easter egg has both pagan and Christian origins.
Quả trứng Phục sinh có cả nguồn gốc ngoại giáo và Cơ đốc giáo.
(adjective) mục sư
Ví dụ:
The Reverend delivered a powerful sermon.
Mục sư đã giảng một bài thuyết giảng đầy cảm hứng.
(noun) người theo đạo Sufi, người Hồi giáo Sufi
Ví dụ:
The Sufi traveled widely to spread his teachings.
Người theo đạo Sufi đã đi nhiều nơi để truyền bá giáo lý của mình.
(noun) nhà thuyết giáo, người giảng đạo
Ví dụ:
a preacher famous for her inspiring sermons
một nhà thuyết giáo nổi tiếng với những bài giảng đầy cảm hứng
(noun) bài giảng, bài thuyết giáo
Ví dụ:
We had to listen to a long sermon on the evils of wasting time.
Chúng tôi phải nghe bài giảng dài về tai hại của việc lãng phí thời gian.
(noun) bài thuyết pháp, bài giảng
Ví dụ:
She delivered a homily on the virtues of family life.
Cô ấy đã có một bài giảng về những đức tính của đời sống gia đình.
(noun) thầy cúng, pháp sư
Ví dụ:
The shaman performed a ritual to heal the sick.
Thầy cúng thực hiện một nghi lễ để chữa bệnh cho người ốm.
(noun) người theo đạo Sikh
Ví dụ:
The Sikh wore a turban as a sign of his faith.
Người theo đạo Sikh đội khăn xếp như biểu hiện của đức tin của mình.
(noun) người theo đạo Puritan, người có lối sống nghiêm khắc
Ví dụ:
The Puritans established strict moral codes in their communities.
Người theo đạo Puritan đã thiết lập các quy tắc đạo đức nghiêm khắc trong cộng đồng của họ.
(noun) người hành hương, người du hành
Ví dụ:
Muslim pilgrims on their way to Mecca
những người hành hương Hồi giáo trên đường đến Mecca
(noun) đấng cứu thế, Đấng Messiah
Ví dụ:
He's seen by many as a political messiah.
Ông ấy được nhiều người coi là một đấng cứu thế chính trị.
(noun) người ẩn sĩ
Ví dụ:
The hermit lived in a small cabin deep in the woods, seeking solitude and spiritual enlightenment.
Người ẩn sĩ sống trong một cabin nhỏ sâu trong rừng, tìm kiếm sự cô độc và giác ngộ tâm linh.
(noun) tử đạo, kẻ thích than vãn, người tìm sự thương hại;
(verb) giết ai (vì niềm tin tôn giáo hoặc chính trị)
Ví dụ:
The early Christian martyrs were persecuted for their faith.
Những tử đạo Kitô giáo đầu tiên bị bách hại vì đức tin của họ.
(noun) sách phúc âm, cẩm nang, điều tin tưởng
Ví dụ:
St Mark’s Gospel
phúc âm của thánh Mark
(noun) người truyền bá, tông đồ
Ví dụ:
She is an apostle of environmental protection.
Cô ấy là một người truyền bá nhiệt thành cho việc bảo vệ môi trường.
(noun) thư từ, thư của sứ đồ truyền giáo
Ví dụ:
We have had many epistles sent to us.
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều thư gửi đến cho chúng tôi.
(noun) người theo thuyết bất khả tri;
(adjective) (thuộc) thuyết bất khả tri, trung lập, đa nền tảng
Ví dụ:
He is agnostic on the existence of God.
Ông ấy bất khả tri về sự tồn tại của Thiên Chúa.
(noun) người vô thần
Ví dụ:
He declared himself an atheist after years of questioning his faith.
Anh ấy tuyên bố mình là người vô thần sau nhiều năm hoài nghi về đức tin.
(noun) thiền tông;
(adjective) bình tĩnh, thư giãn, không lo lắng
Ví dụ:
Try to be more zen about the situation—you can’t control everything.
Hãy cố gắng bình tĩnh và thư giãn hơn về tình huống này — bạn không thể kiểm soát mọi thứ được.
(noun) tôn giáo voodoo, phép thuật, bùa ngải;
(adjective) (liên quan đến) voodoo
Ví dụ:
Some people still believe in voodoo practices.
Một số người vẫn tin vào các nghi thức voodoo.
(noun) Ba Ngôi, bộ ba, nhóm ba
Ví dụ:
The doctrine of the Trinity is central to Christian belief.
Giáo lý về Ba Ngôi là trọng tâm của đức tin Kitô giáo.
(noun) sự cứu rỗi, sự cứu vãn, sự giải thoát
Ví dụ:
Many people seek salvation through faith and good deeds.
Nhiều người tìm kiếm sự cứu rỗi thông qua đức tin và việc làm tốt.
(noun) sự hồi sinh, sự phục hồi, sự phục sinh, sự sống lại
Ví dụ:
The resurrection of Jesus Christ is celebrated by Christians as a symbol of hope and eternal life.
Sự phục sinh của Chúa Jesus Christ được những người theo đạo Cơ đốc tôn vinh như một biểu tượng của hy vọng và cuộc sống vĩnh hằng.
(noun) hành vi phạm thánh, sự phạm thánh, sự báng bổ, sự xúc phạm
Ví dụ:
Muslims consider it sacrilege to wear shoes inside a mosque.
Người Hồi giáo coi việc đi giày vào bên trong nhà thờ Hồi giáo là hành vi phạm thánh.
(noun) thánh lễ, lễ cầu siêu, bản nhạc cầu siêu
Ví dụ:
The requiem brought solace to grieving families in the neighborhood.
Lễ cầu siêu mang lại niềm an ủi cho những gia đình đau buồn trong khu phố.
(noun) sự tái sinh, sự đầu thai, sự luân hồi
Ví dụ:
Do you believe in reincarnation?
Bạn có tin vào sự tái sinh không?
(noun) lời tiên tri, sự tiên đoán
Ví dụ:
The prophecy foretold the coming of a great leader.
Lời tiên tri đã báo trước sự xuất hiện của một vị lãnh tụ vĩ đại.