Nghĩa của từ prophecy trong tiếng Việt
prophecy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prophecy
US /ˈprɑː.fə.si/
UK /ˈprɒf.ə.si/
Danh từ
lời tiên tri, sự tiên đoán
a statement that tells what will happen in the future, especially one inspired by a divine power
Ví dụ:
•
The ancient prophecy foretold the coming of a great king.
Lời tiên tri cổ xưa đã báo trước sự xuất hiện của một vị vua vĩ đại.
•
Many people believe in the fulfillment of biblical prophecies.
Nhiều người tin vào sự ứng nghiệm của các lời tiên tri trong Kinh Thánh.