Nghĩa của từ salvation trong tiếng Việt.
salvation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
salvation
US /sælˈveɪ.ʃən/
UK /sælˈveɪ.ʃən/

Danh từ
1.
sự cứu rỗi, sự giải thoát
the act of saving or being saved from sin or error
Ví dụ:
•
Many religions offer a path to spiritual salvation.
Nhiều tôn giáo đưa ra con đường dẫn đến sự cứu rỗi tâm linh.
•
He found his salvation in helping others.
Anh ấy tìm thấy sự cứu rỗi của mình trong việc giúp đỡ người khác.
2.
cứu cánh, phương tiện cứu rỗi
a source or means of being saved from harm, ruin, or loss
Ví dụ:
•
The life raft was their only hope of salvation.
Chiếc bè cứu sinh là hy vọng cứu rỗi duy nhất của họ.
•
Finding a new job was his financial salvation.
Tìm được một công việc mới là cứu cánh tài chính của anh ấy.
Học từ này tại Lingoland