Nghĩa của từ spirituality trong tiếng Việt
spirituality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spirituality
US /ˌspɪr.ə.tʃuˈæl.ə.t̬i/
UK /ˌspɪr.ɪ.tʃuˈæl.ə.ti/
Danh từ
tâm linh, tinh thần
the quality of being concerned with the human spirit or soul as opposed to material or worldly things
Ví dụ:
•
Many people seek spirituality to find meaning in life.
Nhiều người tìm kiếm tâm linh để tìm ý nghĩa cuộc sống.
•
Her journey into Eastern philosophy deepened her sense of spirituality.
Hành trình tìm hiểu triết học phương Đông đã làm sâu sắc thêm cảm giác tâm linh của cô.
Từ liên quan: