Nghĩa của từ Zen trong tiếng Việt
Zen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Zen
US /zen/
UK /zen/
Danh từ
Thiền, Phật giáo Thiền tông
a Japanese school of Mahayana Buddhism emphasizing the value of meditation and intuition rather than ritual worship or study of scriptures
Ví dụ:
•
He practices Zen meditation every morning.
Anh ấy thực hành thiền Zen mỗi sáng.
•
The principles of Zen Buddhism guide his life.
Các nguyên tắc của Phật giáo Thiền định hướng cuộc sống của anh ấy.
Tính từ
thiền định, thanh tịnh, bình yên
peaceful and calm
Ví dụ:
•
She has a very Zen attitude towards life.
Cô ấy có một thái độ rất thiền định đối với cuộc sống.
•
The garden has a very Zen feel to it, with its minimalist design.
Khu vườn mang lại cảm giác rất thiền định với thiết kế tối giản.