Nghĩa của từ guru trong tiếng Việt.
guru trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
guru
US /ˈɡʊr.uː/
UK /ˈɡʊr.uː/

Danh từ
1.
thầy tâm linh, giáo chủ
a spiritual teacher, especially one who imparts initiation
Ví dụ:
•
The disciples sought guidance from their spiritual guru.
Các đệ tử tìm kiếm sự hướng dẫn từ vị thầy tâm linh của họ.
•
She became a devoted follower of the guru.
Cô ấy trở thành một tín đồ tận tâm của vị thầy đó.
2.
chuyên gia, bậc thầy
an influential teacher or popular expert
Ví dụ:
•
He's considered a marketing guru in the industry.
Anh ấy được coi là một chuyên gia marketing trong ngành.
•
She's a tech guru who can fix any computer problem.
Cô ấy là một chuyên gia công nghệ có thể khắc phục mọi sự cố máy tính.
Học từ này tại Lingoland