Bộ từ vựng Hận thù hoặc Yêu thương trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hận thù hoặc Yêu thương' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mối quan hệ, sự đồng cảm, sự hợp cảm, sự đồng điệu
Ví dụ:
Humans have a special affinity for dolphins.
Con người có mối quan hệ đặc biệt với cá heo.
(adjective) phản đối, không thích, chống đối
Ví dụ:
Few people are averse to the idea of a free holiday.
Rất ít người phản đối ý tưởng về một kỳ nghỉ miễn phí.
(adjective) say mê, ham thích
Ví dụ:
I'm not exactly enamored with the idea of spending a whole day with them.
Tôi không thực sự say mê với ý tưởng dành cả ngày với họ.
(adjective) bị mê hoặc, bị cuốn hút
Ví dụ:
The audience was entranced by her beautiful singing.
Khán giả bị mê hoặc bởi giọng hát tuyệt vời của cô ấy.
(adjective) tồi tệ, khủng khiếp, tệ hại
Ví dụ:
The hotel room was in execrable condition.
Phòng khách sạn ở trong tình trạng tồi tệ.
(adjective) đáng khen ngợi, đáng tán dương, đáng ca ngợi
Ví dụ:
a laudable goal
một mục tiêu đáng khen ngợi
(adjective) xứng đáng khen ngợi, đáng khen, đáng thưởng
Ví dụ:
The student's meritorious efforts in studying paid off when she received the highest grade in the class.
Nỗ lực xứng đáng khen ngợi của học sinh đã được đền đáp khi cô ấy nhận được điểm cao nhất trong lớp.
(adjective) gây buồn nôn, ghê tởm, khó chịu
Ví dụ:
The smell of the spoiled food was nauseating.
Mùi của thức ăn thiu khiến người ta buồn nôn.
(adjective) khó chịu, đáng ghét, gây phiền hà, gây phản cảm
Ví dụ:
His obnoxious behavior at the dinner table annoyed everyone.
Hành vi đáng ghét của anh ta tại bàn ăn khiến mọi người khó chịu.
(adjective) đáng ghét, kinh tởm, gây khó chịu
Ví dụ:
His odious behavior at the party offended many guests.
Hành vi đáng ghét của anh ta tại bữa tiệc đã khiến nhiều khách mời khó chịu.
(adjective) một phần, từng phần, thiên vị
Ví dụ:
The reporting in the papers is entirely partial and makes no attempt to be objective.
Báo cáo trong các bài báo là hoàn toàn thiên vị và không cố gắng để khách quan.
(adjective) có thành kiến, có định kiến
Ví dụ:
Some companies are prejudiced against taking on employees who are over the age of 40.
Một số công ty có thành kiến với việc nhận nhân viên trên 40 tuổi.
(adjective) ghê tởm, đáng ghét, ngang bướng
Ví dụ:
a repugnant smell
mùi ghê tởm
(adjective) ghê tởm, kinh tởm, đáng ghét
Ví dụ:
a revolting smell
một mùi kinh tởm
(adjective) khinh miệt, khinh bỉ, coi thường, khinh thường
Ví dụ:
a scornful laugh
tiếng cười khinh miệt
(verb) ở lại, tuân theo, chịu đựng
Ví dụ:
We abide in this small cabin during the summer.
Chúng tôi ở lại trong căn nhà nhỏ này suốt mùa hè.
(verb) chửi rủa, mắng nhiếc, lăng mạ, lên án, chỉ trích gay gắt
Ví dụ:
The public reviled the actor after the scandal.
Công chúng đã mắng nhiếc nam diễn viên thậm tệ sau vụ bê bối.
(noun) điều đáng ghét, điều ghét bỏ
Ví dụ:
Racial prejudice is (an) anathema to me.
Đối với tôi, định kiến chủng tộc là điều đáng ghét.
(noun) mối hiềm khích, sự thù ghét, sự ác cảm
Ví dụ:
There has always been strong animosity between the two families.
Giữa hai gia đình luôn có mối hiềm khích sâu sắc.
(noun) ác cảm
Ví dụ:
Despite the deep antipathies between them, the two sides have managed to negotiate an agreement.
Bất chấp những ác cảm sâu sắc giữa họ, hai bên đã cố gắng đàm phán một thỏa thuận.
(noun) sự thân mật, niềm nở, chân thành
Ví dụ:
They greeted us with great cordiality and warmth.
Họ chào đón chúng tôi với sự thân mật và ấm áp.
(noun) sự khinh bỉ, coi thường, khinh miệt, khinh thường;
(verb) khinh bỉ, coi thường, khinh thường, khinh miệt
Ví dụ:
He turned his head away in disdain.
Anh ta quay đầu đi trong sự khinh miệt.
(noun) thiên hướng, sự thích thú, sở thích
Ví dụ:
She has a penchant for champagne.
Cô ấy có sở thích uống rượu sâm panh.
(noun) khuynh hướng, xu hướng tự nhiên (thường là tiêu cực)
Ví dụ:
He has a proclivity for gambling that worries his family.
Anh ta có xu hướng ham mê cờ bạc khiến gia đình lo lắng.
(noun) sự thù địch, hận thù, thù ghét
Ví dụ:
Decades of enmity between the two nations finally came to an end.
Hàng thập kỷ thù địch giữa hai quốc gia cuối cùng cũng chấm dứt.
(noun) sự cay đắng, sự oán hận, sự thù hận, sự ác cảm
Ví dụ:
There was rancor in his voice.
Giọng nói của anh ta đầy vẻ cay đắng.
(noun) người ghét loài người
Ví dụ:
After years of disappointment, he became a misanthrope who avoided social contact whenever possible.
Sau nhiều năm thất vọng, anh ta trở thành một người ghét loài người, tránh giao tiếp xã hội bất cứ khi nào có thể.
(noun) người ghét đàn bà, người kỳ thị nữ giới
Ví dụ:
He is a misogynist.
Anh ta là một người ghét đàn bà.
(noun) kẻ bị ruồng bỏ, người bị ruồng bỏ, người bị xa lánh
Ví dụ:
After the scandal, he became a social pariah.
Sau vụ bê bối, anh ta trở thành kẻ bị xã hội ruồng bỏ.
(adjective) thiên vị;
(noun) người ủng hộ, quân du kích
Ví dụ:
Most newspapers are politically partisan.
Hầu hết các tờ báo đều mang tính thiên vị chính trị.