Nghĩa của từ partisan trong tiếng Việt

partisan trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

partisan

US /ˈpɑːr.t̬ə.zən/
UK /ˌpɑː.tɪˈzæn/
"partisan" picture

Danh từ

người ủng hộ, du kích

a strong supporter of a party, cause, or person

Ví dụ:
The senator's speech was clearly aimed at rallying his partisans.
Bài phát biểu của thượng nghị sĩ rõ ràng nhằm mục đích tập hợp những người ủng hộ ông.
During the war, partisans fought behind enemy lines.
Trong chiến tranh, du kích đã chiến đấu sau lưng địch.

Tính từ

thiên vị, có tính đảng phái

prejudiced in favor of a particular cause

Ví dụ:
The newspaper was criticized for its partisan reporting.
Tờ báo bị chỉ trích vì đưa tin thiên vị.
It's hard to get an unbiased opinion from such a partisan group.
Thật khó để có được một ý kiến khách quan từ một nhóm thiên vị như vậy.