Nghĩa của từ entranced trong tiếng Việt
entranced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entranced
US /ɪnˈtrænst/
UK /ɪnˈtrɑːnst/
Tính từ
mê mẩn, say đắm, bị cuốn hút
filled with wonder and delight, holding one's entire attention
Ví dụ:
•
The children were entranced by the magician's tricks.
Những đứa trẻ đã mê mẩn bởi các trò ảo thuật của ảo thuật gia.
•
She listened, completely entranced by his story.
Cô ấy lắng nghe, hoàn toàn mê mẩn bởi câu chuyện của anh ấy.
Từ liên quan: