Nghĩa của từ revile trong tiếng Việt
revile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
revile
US /rɪˈvaɪl/
UK /rɪˈvaɪl/
Động từ
chửi rủa, lăng mạ, phỉ báng
criticize in an abusive or angrily insulting manner
Ví dụ:
•
He was reviled by the public for his controversial remarks.
Anh ta bị công chúng chửi rủa vì những phát biểu gây tranh cãi của mình.
•
The critics reviled the new play as a complete disaster.
Các nhà phê bình chê bai vở kịch mới là một thảm họa hoàn toàn.