Nghĩa của từ nauseating trong tiếng Việt
nauseating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nauseating
US /ˈnɑː.zi.eɪ.t̬ɪŋ/
UK /ˈnɔː.zi.eɪ.tɪŋ/
Tính từ
gây buồn nôn, kinh tởm
causing a feeling of nausea or disgust
Ví dụ:
•
The smell of the rotting garbage was nauseating.
Mùi rác rưởi thối rữa thật buồn nôn.
•
I find his constant bragging absolutely nauseating.
Tôi thấy sự khoe khoang liên tục của anh ta thật là đáng ghét.